Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509112

IM CHESS ACADEMY PRESENTS KHEL MAHAKUMBH CHESS PRACTICE TOURNAMENT Under-11

Ấn Độ ( IND )IM Chess Academy 311 HR Elenza,New Vikas Gruh Road,Paldi,Ahmedabad2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · IM Chess Academy 311 HR Elenza,New Vikas Gruh Road,Paldi,Ahmedabad10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15min+5sec inc from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1401 / 1110 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Parth, Shah 25127853
Giám đốc giải đấu
JIMITA GANDHI
Tổ chức
IM CHESS ACADEMY & CLUB
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
IM Chess Academy 311 HR Elenza,New Vikas Gruh Road,Paldi,Ahmedabad ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1401 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
IM CHESS ACADEMY PRESENTS KHEL MAHAKUMBH CHESS PRACTICE TOURNAMENT Under-11
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-02
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15min+5sec inc from move 1
Trọng tài trưởng
FA Parth, Shah 25127853
Giám đốc giải đấu
JIMITA GANDHI
Tổ chức
IM CHESS ACADEMY & CLUB
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1401 / 11
nhập khẩu
10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Categories:- Under-7,9,11,14 For More Details Contact :- IM CHESS ACADEMY :- 9664857416 FA Parth Shah :- 9106898513

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Categories:- Under-7,9,11,14 For More Details Contact :- IM CHESS ACADEMY :- 9664857416 FA Parth Shah :- 9106898513

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

IM CHESS ACADEMY PRESENTS KHEL MAHAKUMBH CHESS PRACTICE TOURNAMENT Under-11 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Dhyey, Sanjay ShahIND14135121313
27Harsh, TalrejaIND0412138
39Shrehan, Jignesh PatelIND0312125
42Amay, JainIND0311125
58Rishaan, Amin VadiwalaIND0311114
64Dhanwi, ShethIND0213155
75Dhwanit, DixitIND0212123
83Devyam, ChandnaniIND0212121
96Gamya, SharmaIND0114140
1010Tweesha, Akshesh VoraIND0010110
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Dhyey, Sanjay ShahIND · 1413 · № 15TB1 12 · TB2 13 · TB3 13
2Harsh, TalrejaIND · 0 · № 74TB1 12 · TB2 13 · TB3 8
3Shrehan, Jignesh PatelIND · 0 · № 93TB1 12 · TB2 12 · TB3 5
4Amay, JainIND · 0 · № 23TB1 11 · TB2 12 · TB3 5
5Rishaan, Amin VadiwalaIND · 0 · № 83TB1 11 · TB2 11 · TB3 4
6Dhanwi, ShethIND · 0 · № 42TB1 13 · TB2 15 · TB3 5
7Dhwanit, DixitIND · 0 · № 52TB1 12 · TB2 12 · TB3 3
8Devyam, ChandnaniIND · 0 · № 32TB1 12 · TB2 12 · TB3 1
9Gamya, SharmaIND · 0 · № 61TB1 14 · TB2 14 · TB3 0
10Tweesha, Akshesh VoraIND · 0 · № 100TB1 10 · TB2 11 · TB3 0