Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509110
IM CHESS ACADEMY PRESENTS KHEL MAHAKUMBH CHESS PRACTICE TOURNAMENT Under-09
Ấn Độ ( IND )IM Chess Academy 311 HR Elenza,New Vikas Gruh Road,Paldi,Ahmedabad2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · IM Chess Academy 311 HR Elenza,New Vikas Gruh Road,Paldi,Ahmedabad10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuCờ nhanh · 15min+5sec inc from move 1Trung bình Hệ số Elo 14009 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- IM CHESS ACADEMY PRESENTS KHEL MAHAKUMBH CHESS PRACTICE TOURNAMENT Under-09
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Ngày
- 2026-10-02
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 4
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15min+5sec inc from move 1
- Trọng tài trưởng
- FA Parth, Shah 25127853
- Giám đốc giải đấu
- JIMITA GANDHI
- Tổ chức
- IM CHESS ACADEMY & CLUB
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1400
- nhập khẩu
- 9
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Categories:- Under-7,9,11,14 For More Details Contact :- IM CHESS ACADEMY :- 9664857416 FA Parth Shah :- 9106898513
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Categories:- Under-7,9,11,14 For More Details Contact :- IM CHESS ACADEMY :- 9664857416 FA Parth Shah :- 9106898513
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | Amay, Jain | IND | 0 | 4 | 8 | 9 | 9 |
| 2 | 3 | Czar, Chawla | IND | 0 | 3 | 8 | 9 | 5 |
| 3 | 4 | Magil, D | IND | 0 | 3 | 8 | 9 | 5 |
| 4 | 8 | Riyansh, Pratik Shah | IND | 0 | 2 | 8 | 10 | 4 |
| 5 | 6 | Parv, Vadher | IND | 0 | 2 | 8 | 9 | 3 |
| 6 | 1 | Aanay, Shukla | IND | 0 | 2 | 7 | 8 | 3 |
| 7 | 7 | Prisha, Shah | IND | 0 | 2 | 7 | 8 | 3 |
| 8 | 9 | Vihaan, Joshi | IND | 0 | 1 | 9 | 10 | 1 |
| 9 | 5 | Manav, Kushal Shah | IND | 0 | 1 | 7 | 8 | 1 |
Cuối cùng Rank · 9 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Amay, JainIND · 0 · № 24TB1 8 · TB2 9 · TB3 9
2Czar, ChawlaIND · 0 · № 33TB1 8 · TB2 9 · TB3 5
3Magil, DIND · 0 · № 43TB1 8 · TB2 9 · TB3 5
4Riyansh, Pratik ShahIND · 0 · № 82TB1 8 · TB2 10 · TB3 4
5Parv, VadherIND · 0 · № 62TB1 8 · TB2 9 · TB3 3
6Aanay, ShuklaIND · 0 · № 12TB1 7 · TB2 8 · TB3 3
7Prisha, ShahIND · 0 · № 72TB1 7 · TB2 8 · TB3 3
8Vihaan, JoshiIND · 0 · № 91TB1 9 · TB2 10 · TB3 1
9Manav, Kushal ShahIND · 0 · № 51TB1 7 · TB2 8 · TB3 1