Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509102
IM CHESS ACADEMY PRESENTS KHEL MAHAKUMBH CHESS PRACTICE TOURNAMENT Under-07
Ấn Độ ( IND )IM Chess Academy 311 HR Elenza,New Vikas Gruh Road,Paldi,Ahmedabad2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · IM Chess Academy 311 HR Elenza,New Vikas Gruh Road,Paldi,Ahmedabad10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15min+5sec inc from move 1Trung bình Hệ số Elo 140020 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- IM CHESS ACADEMY PRESENTS KHEL MAHAKUMBH CHESS PRACTICE TOURNAMENT Under-07
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Ngày
- 2026-10-02
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15min+5sec inc from move 1
- Trọng tài trưởng
- FA Parth, Shah 25127853
- Giám đốc giải đấu
- JIMITA GANDHI
- Tổ chức
- IM CHESS ACADEMY & CLUB
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1400
- nhập khẩu
- 20
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Categories:- Under-7,9,11,14 For More Details Contact :- IM CHESS ACADEMY :- 9664857416 FA Parth Shah :- 9106898513
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Categories:- Under-7,9,11,14 For More Details Contact :- IM CHESS ACADEMY :- 9664857416 FA Parth Shah :- 9106898513
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | Amudha, Vijayan | IND | 0 | 4,5 | 13 | 15 | 13,75 | 0 | 4 | 2 |
| 2 | 13 | Prasham, Kushal Shah | IND | 0 | 4 | 13,5 | 15,5 | 11 | 0 | 4 | 2 |
| 3 | 8 | Jiyan, Kaptel | IND | 0 | 4 | 10,5 | 12,5 | 10 | 0 | 4 | 1 |
| 4 | 11 | Neer, Yagnik | IND | 0 | 3,5 | 12 | 13,5 | 8,25 | 0 | 3 | 1 |
| 5 | 9 | Khaivya, Zaveri | IND | 0 | 3 | 13 | 15 | 7 | 0 | 3 | 1 |
| 6 | 17 | Shivaansh, Vishal Prajapati | IND | 0 | 3 | 12,5 | 14,5 | 7,5 | 0 | 3 | 1 |
| 7 | 7 | Hiyansh, | IND | 0 | 3 | 12,5 | 14,5 | 7 | 0 | 3 | 2 |
| 8 | 12 | Niyanshi, Mehta | IND | 0 | 3 | 11,5 | 13,5 | 6 | 0 | 3 | 0 |
| 9 | 19 | Vanessa, Chotalia | IND | 0 | 3 | 10,5 | 10,5 | 3,5 | 0 | 3 | 2 |
| 10 | 20 | Viaan, Sunny Patel | IND | 0 | 2,5 | 15 | 15 | 6,25 | 0 | 2 | 1 |
| 11 | 16 | Shanaya, Desai | IND | 0 | 2 | 13,5 | 13,5 | 2 | 0 | 2 | 1 |
| 12 | 3 | Diti, | IND | 0 | 2 | 12 | 12 | 2 | 0 | 2 | 1 |
| 13 | 1 | Aadesara, Jiyaansh Pinkesh | IND | 0 | 2 | 11 | 12 | 2,5 | 0 | 2 | 0 |
| 14 | 14 | Rayaan, Maulik Makasana | IND | 0 | 2 | 10 | 11 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| 15 | 6 | Hiyan, Vora | IND | 0 | 2 | 9,5 | 10,5 | 2,5 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | 5 | Hiya, | IND | 0 | 1,5 | 10,5 | 11,5 | 2,75 | 0 | 1 | 1 |
| 17 | 15 | Ruhaan, Harsh Parikh | IND | 0 | 1 | 7,5 | 7,5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | 10 | Mansh, Bhatia | IND | 0 | 0 | 9,5 | 10,5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 4 | Evans, Shah | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 18 | Siddharth, Vadali | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 20 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Amudha, VijayanIND · 0 · № 24,5TB1 13 · TB2 15 · TB3 13,75 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
2Prasham, Kushal ShahIND · 0 · № 134TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 11 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
3Jiyan, KaptelIND · 0 · № 84TB1 10,5 · TB2 12,5 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1
4Neer, YagnikIND · 0 · № 113,5TB1 12 · TB2 13,5 · TB3 8,25 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
5Khaivya, ZaveriIND · 0 · № 93TB1 13 · TB2 15 · TB3 7 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
6Shivaansh, Vishal PrajapatiIND · 0 · № 173TB1 12,5 · TB2 14,5 · TB3 7,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
7Hiyansh,IND · 0 · № 73TB1 12,5 · TB2 14,5 · TB3 7 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
8Niyanshi, MehtaIND · 0 · № 123TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 0
9Vanessa, ChotaliaIND · 0 · № 193TB1 10,5 · TB2 10,5 · TB3 3,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
10Viaan, Sunny PatelIND · 0 · № 202,5TB1 15 · TB2 15 · TB3 6,25 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
11Shanaya, DesaiIND · 0 · № 162TB1 13,5 · TB2 13,5 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
12Diti,IND · 0 · № 32TB1 12 · TB2 12 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
13Aadesara, Jiyaansh PinkeshIND · 0 · № 12TB1 11 · TB2 12 · TB3 2,5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0
14Rayaan, Maulik MakasanaIND · 0 · № 142TB1 10 · TB2 11 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0
15Hiyan, VoraIND · 0 · № 62TB1 9,5 · TB2 10,5 · TB3 2,5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0
16Hiya,IND · 0 · № 51,5TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 2,75 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 1
17Ruhaan, Harsh ParikhIND · 0 · № 151TB1 7,5 · TB2 7,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
18Mansh, BhatiaIND · 0 · № 100TB1 9,5 · TB2 10,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
19Evans, ShahIND · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
20Siddharth, VadaliIND · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0