Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1508981

36th All India TCF Under 16 Chess Tournament on 25th October, 2026 Whatsapp 98 64 64 64 82

Ấn Độ ( IND )Nagole Alkapuri Road No 2, 2nd Floor Above Pragati Model High School, Kothapet2026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Nagole Alkapuri Road No 2, 2nd Floor Above Pragati Model High School, Kothapet10/25 – 10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · Time Control 25 Min+10 sec IncrementTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1080 / 146 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Tejavath Naresh
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
TELANGANA CHESS FOUNDATION
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Nagole Alkapuri Road No 2, 2nd Floor Above Pragati Model High School, Kothapet ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1080 / 14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
36th All India TCF Under 16 Chess Tournament on 25th October, 2026 Whatsapp 98 64 64 64 82
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · Time Control 25 Min+10 sec Increment
Trọng tài trưởng
Tejavath Naresh
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
TELANGANA CHESS FOUNDATION
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1080 / 14
nhập khẩu
6
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Entry Fee. Rs 650/- Time Control 25 Min+10 sec Increment For Registration Open Website www.telanganachess.com and Click on EVENTS 1ST ROUND STARTS AT 10.00AM

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Entry Fee. Rs 650/- Time Control 25 Min+10 sec Increment For Registration Open Website www.telanganachess.com and Click on EVENTS 1ST ROUND STARTS AT 10.00AM

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

36th All India TCF Under 16 Chess Tournament on 25th October, 2026 Whatsapp 98 64 64 64 82 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11Ranay, Reddy GurralaIND1478000000
22M R Md Madani Jaffer,IND0000000
33Noorbhash Rishan Hashmi,IND0000000
44Samanyu Kollu,IND0000000
55T Sri Bhavesh Reddy,IND0000000
66Y Jashwanth Reddy,IND0000000
Cuối cùng Rank · 6 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Ranay, Reddy GurralaIND · 1478 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2M R Md Madani Jaffer,IND · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Noorbhash Rishan Hashmi,IND · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Samanyu Kollu,IND · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5T Sri Bhavesh Reddy,IND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Y Jashwanth Reddy,IND · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0