Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1503304

36th All India TCF Under 8 Chess Tournament on 25th October, 2026 Whatsapp 98 64 64 64 82

Ấn Độ ( IND )Nagole Alkapuri Road No 2, 2nd Floor Above Pragati Model High School, Kothapet2026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Nagole Alkapuri Road No 2, 2nd Floor Above Pragati Model High School, Kothapet10/25 – 10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · Time Control 25 Min+10 sec IncrementTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 85 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Tejavath Naresh
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
TELANGANA CHESS FOUNDATION
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Nagole Alkapuri Road No 2, 2nd Floor Above Pragati Model High School, Kothapet ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
36th All India TCF Under 8 Chess Tournament on 25th October, 2026 Whatsapp 98 64 64 64 82
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · Time Control 25 Min+10 sec Increment
Trọng tài trưởng
Tejavath Naresh
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
TELANGANA CHESS FOUNDATION
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 8
nhập khẩu
5
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Entry Fee. Rs 650/- Time Control 25 Min+10 sec Increment For Registration Open Website www.telanganachess.com and Click on EVENTS 1ST ROUND STARTS AT 10.00AM

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Entry Fee. Rs 650/- Time Control 25 Min+10 sec Increment For Registration Open Website www.telanganachess.com and Click on EVENTS 1ST ROUND STARTS AT 10.00AM

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

36th All India TCF Under 8 Chess Tournament on 25th October, 2026 Whatsapp 98 64 64 64 82 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11Adhyaan Talluri,IND0000000
22Adityanath Jain Miryala,IND0000000
33G Vihari Reddy,IND0000000
44Vaishnavi,IND0000000
55Y Sankeerth Reddy,IND0000000
Cuối cùng Rank · 5 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Adhyaan Talluri,IND · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Adityanath Jain Miryala,IND · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3G Vihari Reddy,IND · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Vaishnavi,IND · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Y Sankeerth Reddy,IND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0