Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1503305

36th All India TCF Under 12 Chess Tournament on 25th October, 2026 Whatsapp 98 64 64 64 82

Ấn Độ ( IND )Nagole Alkapuri Road No 2, 2nd Floor Above Pragati Model High School, Kothapet2026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Nagole Alkapuri Road No 2, 2nd Floor Above Pragati Model High School, Kothapet10/25 – 10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · Time Control 25 Min+10 sec IncrementTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1041 / 1111 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Tejavath Naresh
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
TELANGANA CHESS FOUNDATION
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Nagole Alkapuri Road No 2, 2nd Floor Above Pragati Model High School, Kothapet ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1041 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
36th All India TCF Under 12 Chess Tournament on 25th October, 2026 Whatsapp 98 64 64 64 82
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · Time Control 25 Min+10 sec Increment
Trọng tài trưởng
Tejavath Naresh
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
TELANGANA CHESS FOUNDATION
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1041 / 11
nhập khẩu
11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Entry Fee. Rs 650/- Time Control 25 Min+10 sec Increment For Registration Open Website www.telanganachess.com and Click on EVENTS 1ST ROUND STARTS AT 10.00AM

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Entry Fee. Rs 650/- Time Control 25 Min+10 sec Increment For Registration Open Website www.telanganachess.com and Click on EVENTS 1ST ROUND STARTS AT 10.00AM

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

36th All India TCF Under 12 Chess Tournament on 25th October, 2026 Whatsapp 98 64 64 64 82 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Thammisetty, ShreyasIND14550000
22Anvith Saidev Kulkarni,IND00000
33D Athirath Rudra Teja,IND00000
44G Hari Sathya,IND00000
55Garise Saketh,IND00000
66Jagvi Koka,IND00000
77Jiya Koka,IND00000
88K Srimanth,IND00000
99Lohith Goduri,IND00000
1010Shanvika Udwala,IND00000
1111Tanirika Nookala,IND00000
Cuối cùng Rank · 11 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
4G Hari Sathya,IND · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Garise Saketh,IND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Jagvi Koka,IND · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Jiya Koka,IND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8K Srimanth,IND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Lohith Goduri,IND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Shanvika Udwala,IND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Tanirika Nookala,IND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0