Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1508525
SGFI Shimoga District Interschool Chess Selection U-17 Boys
Ấn Độ ( IND )2026/10/12 – 2026/10/12Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND )10/12 – 10/12Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15 minutes each + 10 Seconds incrementTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1433 / 1535 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- SGFI Shimoga District Interschool Chess Selection U-17 Boys
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-10-12
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15 minutes each + 10 Seconds increment
- Trọng tài trưởng
- IA Pranesh Yadav K
- trọng tài
- SNA Wilson Andrade, SNA Asha K
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- BEO Hosanagara
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1433 / 15
- nhập khẩu
- 35
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Padmavati High School, Huncha, Hosanagara, Taluk
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Padmavati High School, Huncha, Hosanagara, Taluk
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | Pratham, Rao | — | — | 5,5 | 18,5 | 22,5 | 17,5 | 23,5 | 5 | 2 |
| 2 | 7 | Himamshu, Shrivastav P | — | — | 5 | 17 | 19 | 13,5 | 20 | 5 | 2 |
| 3 | 1 | Dikshith, S J | — | — | 4,5 | 17,5 | 20,5 | 15 | 22,5 | 4 | 2 |
| 4 | 9 | Ayush, M V | — | — | 4,5 | 16 | 18 | 12,5 | 19,5 | 3 | 1 |
| 5 | 11 | Achal, | — | — | 4,5 | 16 | 17,5 | 12 | 19 | 4 | 2 |
| 6 | 8 | Chinmay, G Tallur | — | — | 4 | 17,5 | 19,5 | 14,5 | 21,5 | 4 | 1 |
| 7 | 3 | Suhan, Kumar B S | — | — | 4 | 17 | 20,5 | 15 | 23,5 | 4 | 2 |
| 8 | 30 | Prathik R K, | — | — | 4 | 14,5 | 17 | 12,5 | 18 | 3 | 2 |
| 9 | 23 | Karthik B R, | — | — | 4 | 14,5 | 16,5 | 11,5 | 18,5 | 4 | 1 |
| 10 | 31 | Rohan K N, | — | — | 4 | 13,5 | 16,5 | 12,5 | 18 | 4 | 2 |
| 11 | 6 | Srihari, Kulkarni | — | — | 3,5 | 17,5 | 21,5 | 17 | 23,5 | 3 | 2 |
| 12 | 32 | Tejasvi A Vasista, | — | — | 3,5 | 15,5 | 18 | 13 | 19 | 3 | 1 |
| 13 | 20 | Dhanvith D Shetty, | — | — | 3,5 | 13,5 | 15,5 | 11,5 | 16,5 | 3 | 2 |
| 14 | 5 | Bhadrinath, Gupta | — | — | 3 | 16 | 18 | 13,5 | 19,5 | 3 | 1 |
| 15 | 10 | Abhiram D P, | — | — | 3 | 14,5 | 16 | 11,5 | 17,5 | 3 | 1 |
| 16 | 15 | Amogha H A, | — | — | 3 | 11,5 | 13 | 9,5 | 14 | 3 | 0 |
| 17 | 17 | Ayush P Bapat, | — | — | 3 | 11,5 | 12,5 | 8,5 | 15,5 | 3 | 1 |
| 18 | 21 | Durga Prasad G K, | — | — | 3 | 10,5 | 12,5 | 8,5 | 14 | 3 | 1 |
| 19 | 4 | Nameesh, R | — | — | 2,5 | 15 | 17 | 12,5 | 19,5 | 2 | 1 |
| 20 | 35 | Viresh S, | — | — | 2 | 12 | 14 | 9,5 | 16 | 2 | 1 |
| 21 | 29 | Pranith S Khadgad, | — | — | 2 | 12 | 14 | 9 | 16 | 2 | 1 |
| 22 | 33 | Varun P B, | — | — | 2 | 11,5 | 13,5 | 9,5 | 15 | 2 | 1 |
| 23 | 18 | Chinmay N, | — | — | 2 | 11,5 | 13 | 8,5 | 15 | 2 | 1 |
| 24 | 25 | Likhith H H, | — | — | 2 | 11 | 12 | 8 | 14 | 2 | 1 |
| 25 | 16 | Aslam Khan, | — | — | 2 | 10 | 11 | 7 | 13 | 2 | 1 |
| 26 | 14 | Akul T C, | — | — | 1,5 | 13 | 14,5 | 10 | 15,5 | 1 | 1 |
| 27 | 28 | Nandish, | — | — | 1,5 | 9 | 10,5 | 6 | 11,5 | 1 | 0 |
| 28 | 19 | Dhanush H B, | — | — | 1 | 13,5 | 14,5 | 9 | 15,5 | 1 | 0 |
| 29 | 24 | Kirankumar T N, | — | — | 1 | 11 | 12 | 7 | 13 | 1 | 0 |
| 30 | 13 | Advay N Jois, | — | — | 1 | 10,5 | 11,5 | 7,5 | 12,5 | 1 | 1 |
| 31 | 12 | Adarsha, | — | — | 1 | 5 | 6 | 4 | 7 | 1 | 0 |
| 32 | 22 | Hemanth G, | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | 26 | Manish P Yadav, | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | 27 | Muthu, | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | 34 | Vinod R, | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 35 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut2) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) · TB4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Pratham, Rao · — · № 25,5TB1 18,5 · TB2 22,5 · TB3 17,5 · TB4 23,5 · TB5 5 · TB6 2
2Himamshu, Shrivastav P · — · № 75TB1 17 · TB2 19 · TB3 13,5 · TB4 20 · TB5 5 · TB6 2
3Dikshith, S J · — · № 14,5TB1 17,5 · TB2 20,5 · TB3 15 · TB4 22,5 · TB5 4 · TB6 2
4Ayush, M V · — · № 94,5TB1 16 · TB2 18 · TB3 12,5 · TB4 19,5 · TB5 3 · TB6 1
5Achal, · — · № 114,5TB1 16 · TB2 17,5 · TB3 12 · TB4 19 · TB5 4 · TB6 2
6Chinmay, G Tallur · — · № 84TB1 17,5 · TB2 19,5 · TB3 14,5 · TB4 21,5 · TB5 4 · TB6 1
7Suhan, Kumar B S · — · № 34TB1 17 · TB2 20,5 · TB3 15 · TB4 23,5 · TB5 4 · TB6 2
8Prathik R K, · — · № 304TB1 14,5 · TB2 17 · TB3 12,5 · TB4 18 · TB5 3 · TB6 2
9Karthik B R, · — · № 234TB1 14,5 · TB2 16,5 · TB3 11,5 · TB4 18,5 · TB5 4 · TB6 1
10Rohan K N, · — · № 314TB1 13,5 · TB2 16,5 · TB3 12,5 · TB4 18 · TB5 4 · TB6 2
11Srihari, Kulkarni · — · № 63,5TB1 17,5 · TB2 21,5 · TB3 17 · TB4 23,5 · TB5 3 · TB6 2
12Tejasvi A Vasista, · — · № 323,5TB1 15,5 · TB2 18 · TB3 13 · TB4 19 · TB5 3 · TB6 1
13Dhanvith D Shetty, · — · № 203,5TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 11,5 · TB4 16,5 · TB5 3 · TB6 2
14Bhadrinath, Gupta · — · № 53TB1 16 · TB2 18 · TB3 13,5 · TB4 19,5 · TB5 3 · TB6 1
15Abhiram D P, · — · № 103TB1 14,5 · TB2 16 · TB3 11,5 · TB4 17,5 · TB5 3 · TB6 1
16Amogha H A, · — · № 153TB1 11,5 · TB2 13 · TB3 9,5 · TB4 14 · TB5 3 · TB6 0
17Ayush P Bapat, · — · № 173TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 8,5 · TB4 15,5 · TB5 3 · TB6 1
18Durga Prasad G K, · — · № 213TB1 10,5 · TB2 12,5 · TB3 8,5 · TB4 14 · TB5 3 · TB6 1
19Nameesh, R · — · № 42,5TB1 15 · TB2 17 · TB3 12,5 · TB4 19,5 · TB5 2 · TB6 1
20Viresh S, · — · № 352TB1 12 · TB2 14 · TB3 9,5 · TB4 16 · TB5 2 · TB6 1
21Pranith S Khadgad, · — · № 292TB1 12 · TB2 14 · TB3 9 · TB4 16 · TB5 2 · TB6 1
22Varun P B, · — · № 332TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 9,5 · TB4 15 · TB5 2 · TB6 1
23Chinmay N, · — · № 182TB1 11,5 · TB2 13 · TB3 8,5 · TB4 15 · TB5 2 · TB6 1
24Likhith H H, · — · № 252TB1 11 · TB2 12 · TB3 8 · TB4 14 · TB5 2 · TB6 1
25Aslam Khan, · — · № 162TB1 10 · TB2 11 · TB3 7 · TB4 13 · TB5 2 · TB6 1
26Akul T C, · — · № 141,5TB1 13 · TB2 14,5 · TB3 10 · TB4 15,5 · TB5 1 · TB6 1
27Nandish, · — · № 281,5TB1 9 · TB2 10,5 · TB3 6 · TB4 11,5 · TB5 1 · TB6 0
28Dhanush H B, · — · № 191TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 9 · TB4 15,5 · TB5 1 · TB6 0
29Kirankumar T N, · — · № 241TB1 11 · TB2 12 · TB3 7 · TB4 13 · TB5 1 · TB6 0
30Advay N Jois, · — · № 131TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 7,5 · TB4 12,5 · TB5 1 · TB6 1
31Adarsha, · — · № 121TB1 5 · TB2 6 · TB3 4 · TB4 7 · TB5 1 · TB6 0
32Hemanth G, · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
33Manish P Yadav, · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
34Muthu, · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
35Vinod R, · — · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0