Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1508523

SGFI Shimoga District Interschool Chess Selection U-14 Boys

Ấn Độ ( IND )2026/10/12 – 2026/10/12Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND )10/12 – 10/12Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15 minutes each + 10 Seconds incrementTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1406 / 1235 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Pranesh Yadav K
trọng tài
SNA Wilson Andrade, SNA Asha K
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
BEO Hosanagara
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1406 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
SGFI Shimoga District Interschool Chess Selection U-14 Boys
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-12
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 minutes each + 10 Seconds increment
Trọng tài trưởng
IA Pranesh Yadav K
trọng tài
SNA Wilson Andrade, SNA Asha K
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
BEO Hosanagara
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1406 / 12
nhập khẩu
35
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Padmavati High School, Huncha, Hosanagara, Taluk

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Padmavati High School, Huncha, Hosanagara, Taluk

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

SGFI Shimoga District Interschool Chess Selection U-14 Boys · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Manish, Upadhyay——519231824,553
27Abhirama K H,——51821162453
33Abhirama, H P——51720152254
45Preetam S,——51619142153
532Syed Mohammed Riziyuddin,——4,51518142142
66Daivik Y,——41820152142
72Rathan, R——417,520,515,52342
810Atharva Y S,——416,519,514,52241
917Vishakadatta K S,——41619142243
104Nishan, Gowda B S——415,517,512,518,543
1111Daksha Shettigar,——414,517,51319,541
1215Prem Kumar S N,——3,5161914,52231
1312Gaurav S V,——3,51416,51218,532
148Advith A Hebbar,——315,517,512,518,531
1534Vijruth,——31517122031
1626Prem Kumar,——31517121830
1729Skandan J K,——314,517,5131921
1835Vishal N,——314,5171219,520
1913Huttesh,——31416121832
2024Gowtham L,——313,515,510,517,531
2120Ashik S,——313,515,510,516,532
2230Srujan K V,——312,513,59,514,532
2328Satwik K Poojar,——311,513,59,514,531
2419Arya,——2,513,516,512,51820
2527Rakshith G K,——2,5121391420
2622Bhuvanesh S M,——21618,513,520,521
2716Thrishantha,——21517121920
289Arasu G,——212,514,51115,521
2914Pranav T S,——21214111521
3031Surya Rajesh Shet,——211131014,521
3118Aditya,——1,512,513,58,514,510
3223Dhruva A V,——11214101511
3333Varun B S,——18961010
3421Bharath H,——0,510,511711,500
3525Kushal,——0,588,55,5900
Cuối cùng Rank · 35 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut2) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) · TB4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Manish, Upadhyay · — · № 15TB1 19 · TB2 23 · TB3 18 · TB4 24,5 · TB5 5 · TB6 3
2Abhirama K H, · — · № 75TB1 18 · TB2 21 · TB3 16 · TB4 24 · TB5 5 · TB6 3
3Abhirama, H P · — · № 35TB1 17 · TB2 20 · TB3 15 · TB4 22 · TB5 5 · TB6 4
4Preetam S, · — · № 55TB1 16 · TB2 19 · TB3 14 · TB4 21 · TB5 5 · TB6 3
5Syed Mohammed Riziyuddin, · — · № 324,5TB1 15 · TB2 18 · TB3 14 · TB4 21 · TB5 4 · TB6 2
6Daivik Y, · — · № 64TB1 18 · TB2 20 · TB3 15 · TB4 21 · TB5 4 · TB6 2
7Rathan, R · — · № 24TB1 17,5 · TB2 20,5 · TB3 15,5 · TB4 23 · TB5 4 · TB6 2
8Atharva Y S, · — · № 104TB1 16,5 · TB2 19,5 · TB3 14,5 · TB4 22 · TB5 4 · TB6 1
9Vishakadatta K S, · — · № 174TB1 16 · TB2 19 · TB3 14 · TB4 22 · TB5 4 · TB6 3
10Nishan, Gowda B S · — · № 44TB1 15,5 · TB2 17,5 · TB3 12,5 · TB4 18,5 · TB5 4 · TB6 3
11Daksha Shettigar, · — · № 114TB1 14,5 · TB2 17,5 · TB3 13 · TB4 19,5 · TB5 4 · TB6 1
12Prem Kumar S N, · — · № 153,5TB1 16 · TB2 19 · TB3 14,5 · TB4 22 · TB5 3 · TB6 1
13Gaurav S V, · — · № 123,5TB1 14 · TB2 16,5 · TB3 12 · TB4 18,5 · TB5 3 · TB6 2
14Advith A Hebbar, · — · № 83TB1 15,5 · TB2 17,5 · TB3 12,5 · TB4 18,5 · TB5 3 · TB6 1
15Vijruth, · — · № 343TB1 15 · TB2 17 · TB3 12 · TB4 20 · TB5 3 · TB6 1
16Prem Kumar, · — · № 263TB1 15 · TB2 17 · TB3 12 · TB4 18 · TB5 3 · TB6 0
17Skandan J K, · — · № 293TB1 14,5 · TB2 17,5 · TB3 13 · TB4 19 · TB5 2 · TB6 1
18Vishal N, · — · № 353TB1 14,5 · TB2 17 · TB3 12 · TB4 19,5 · TB5 2 · TB6 0
19Huttesh, · — · № 133TB1 14 · TB2 16 · TB3 12 · TB4 18 · TB5 3 · TB6 2
20Gowtham L, · — · № 243TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 10,5 · TB4 17,5 · TB5 3 · TB6 1
21Ashik S, · — · № 203TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 10,5 · TB4 16,5 · TB5 3 · TB6 2
22Srujan K V, · — · № 303TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 9,5 · TB4 14,5 · TB5 3 · TB6 2
23Satwik K Poojar, · — · № 283TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 9,5 · TB4 14,5 · TB5 3 · TB6 1
24Arya, · — · № 192,5TB1 13,5 · TB2 16,5 · TB3 12,5 · TB4 18 · TB5 2 · TB6 0
25Rakshith G K, · — · № 272,5TB1 12 · TB2 13 · TB3 9 · TB4 14 · TB5 2 · TB6 0
26Bhuvanesh S M, · — · № 222TB1 16 · TB2 18,5 · TB3 13,5 · TB4 20,5 · TB5 2 · TB6 1
27Thrishantha, · — · № 162TB1 15 · TB2 17 · TB3 12 · TB4 19 · TB5 2 · TB6 0
28Arasu G, · — · № 92TB1 12,5 · TB2 14,5 · TB3 11 · TB4 15,5 · TB5 2 · TB6 1
29Pranav T S, · — · № 142TB1 12 · TB2 14 · TB3 11 · TB4 15 · TB5 2 · TB6 1
30Surya Rajesh Shet, · — · № 312TB1 11 · TB2 13 · TB3 10 · TB4 14,5 · TB5 2 · TB6 1
31Aditya, · — · № 181,5TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 8,5 · TB4 14,5 · TB5 1 · TB6 0
32Dhruva A V, · — · № 231TB1 12 · TB2 14 · TB3 10 · TB4 15 · TB5 1 · TB6 1
33Varun B S, · — · № 331TB1 8 · TB2 9 · TB3 6 · TB4 10 · TB5 1 · TB6 0
34Bharath H, · — · № 210,5TB1 10,5 · TB2 11 · TB3 7 · TB4 11,5 · TB5 0 · TB6 0
35Kushal, · — · № 250,5TB1 8 · TB2 8,5 · TB3 5,5 · TB4 9 · TB5 0 · TB6 0