Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1508524

SGFI Shimoga District Interschool Chess Selection U-17 Girls

Ấn Độ ( IND )2026/10/12 – 2026/10/12Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND )10/12 – 10/12Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15 minutes each + 10 Seconds incrementTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1415 / 1535 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Pranesh Yadav K
trọng tài
SNA Wilson Andrade, SNA Asha K
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
BEO Hosanagara
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1415 / 15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
SGFI Shimoga District Interschool Chess Selection U-17 Girls
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-12
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 minutes each + 10 Seconds increment
Trọng tài trưởng
IA Pranesh Yadav K
trọng tài
SNA Wilson Andrade, SNA Asha K
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
BEO Hosanagara
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1415 / 15
nhập khẩu
35
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Padmavati High School, Huncha, Hosanagara, Taluk

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Padmavati High School, Huncha, Hosanagara, Taluk

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

SGFI Shimoga District Interschool Chess Selection U-17 Girls · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Navyashree,——5,518,520,515,52252
23Likhitha, H P——5192317,52752
36Pranathi, V——516,51913,52152
416Nidhi B,——51518132053
52Adhya, A H——4,516,519,51421,543
64Impana, L——416,519,51422,542
720Samrudhi S,——416191421,542
828Supriya,——41618,513,519,541
927Sumana B L,——415,518132041
108Dhanyashree B M,——41518132042
1111Kushi S Hegde,——41416111843
1213Manisha M,——41113101542
1323Shraddha P,——316,519,514,521,532
145Sukthi, S T——316,518,513,520,531
1530Syed Meharin,——316181419,531
1635Yashaswini H N,——31518142031
1733Tanushree M,——31518132032
1825Shreya T V,——314,516,511,51831
1932Tanushree,——31214101531
2031Tanusha,——31214101530
2121Sanjana,——311,513,59,51531
2219Ritu Prashanth Vernekar,——311,5138,51431
2334Tejaswini S H,——2,514,515,510,51820
2429Sushmita P,——21719142121
2514Nandhini,——215,51711,51921
2622Sanjana K H,——21416121820
2715Navya,——213,515,51116,520
2824Shraddha R,——21314101620
2926Sinchana R,——2121391522
3012Manasu J Jadav,——2910,57,511,520
3117Preksha G L,——1,59,51181210
327Dhanya M,——11214101510
3310Kushi M,——1111281310
349Jahnavi R,——19,510,57,511,510
3518Revati T,——08,58,538,500
Cuối cùng Rank · 35 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut2) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) · TB4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Navyashree, · — · № 15,5TB1 18,5 · TB2 20,5 · TB3 15,5 · TB4 22 · TB5 5 · TB6 2
2Likhitha, H P · — · № 35TB1 19 · TB2 23 · TB3 17,5 · TB4 27 · TB5 5 · TB6 2
3Pranathi, V · — · № 65TB1 16,5 · TB2 19 · TB3 13,5 · TB4 21 · TB5 5 · TB6 2
4Nidhi B, · — · № 165TB1 15 · TB2 18 · TB3 13 · TB4 20 · TB5 5 · TB6 3
5Adhya, A H · — · № 24,5TB1 16,5 · TB2 19,5 · TB3 14 · TB4 21,5 · TB5 4 · TB6 3
6Impana, L · — · № 44TB1 16,5 · TB2 19,5 · TB3 14 · TB4 22,5 · TB5 4 · TB6 2
7Samrudhi S, · — · № 204TB1 16 · TB2 19 · TB3 14 · TB4 21,5 · TB5 4 · TB6 2
8Supriya, · — · № 284TB1 16 · TB2 18,5 · TB3 13,5 · TB4 19,5 · TB5 4 · TB6 1
9Sumana B L, · — · № 274TB1 15,5 · TB2 18 · TB3 13 · TB4 20 · TB5 4 · TB6 1
10Dhanyashree B M, · — · № 84TB1 15 · TB2 18 · TB3 13 · TB4 20 · TB5 4 · TB6 2
11Kushi S Hegde, · — · № 114TB1 14 · TB2 16 · TB3 11 · TB4 18 · TB5 4 · TB6 3
12Manisha M, · — · № 134TB1 11 · TB2 13 · TB3 10 · TB4 15 · TB5 4 · TB6 2
13Shraddha P, · — · № 233TB1 16,5 · TB2 19,5 · TB3 14,5 · TB4 21,5 · TB5 3 · TB6 2
14Sukthi, S T · — · № 53TB1 16,5 · TB2 18,5 · TB3 13,5 · TB4 20,5 · TB5 3 · TB6 1
15Syed Meharin, · — · № 303TB1 16 · TB2 18 · TB3 14 · TB4 19,5 · TB5 3 · TB6 1
16Yashaswini H N, · — · № 353TB1 15 · TB2 18 · TB3 14 · TB4 20 · TB5 3 · TB6 1
17Tanushree M, · — · № 333TB1 15 · TB2 18 · TB3 13 · TB4 20 · TB5 3 · TB6 2
18Shreya T V, · — · № 253TB1 14,5 · TB2 16,5 · TB3 11,5 · TB4 18 · TB5 3 · TB6 1
19Tanushree, · — · № 323TB1 12 · TB2 14 · TB3 10 · TB4 15 · TB5 3 · TB6 1
20Tanusha, · — · № 313TB1 12 · TB2 14 · TB3 10 · TB4 15 · TB5 3 · TB6 0
21Sanjana, · — · № 213TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 9,5 · TB4 15 · TB5 3 · TB6 1
22Ritu Prashanth Vernekar, · — · № 193TB1 11,5 · TB2 13 · TB3 8,5 · TB4 14 · TB5 3 · TB6 1
23Tejaswini S H, · — · № 342,5TB1 14,5 · TB2 15,5 · TB3 10,5 · TB4 18 · TB5 2 · TB6 0
24Sushmita P, · — · № 292TB1 17 · TB2 19 · TB3 14 · TB4 21 · TB5 2 · TB6 1
25Nandhini, · — · № 142TB1 15,5 · TB2 17 · TB3 11,5 · TB4 19 · TB5 2 · TB6 1
26Sanjana K H, · — · № 222TB1 14 · TB2 16 · TB3 12 · TB4 18 · TB5 2 · TB6 0
27Navya, · — · № 152TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 11 · TB4 16,5 · TB5 2 · TB6 0
28Shraddha R, · — · № 242TB1 13 · TB2 14 · TB3 10 · TB4 16 · TB5 2 · TB6 0
29Sinchana R, · — · № 262TB1 12 · TB2 13 · TB3 9 · TB4 15 · TB5 2 · TB6 2
30Manasu J Jadav, · — · № 122TB1 9 · TB2 10,5 · TB3 7,5 · TB4 11,5 · TB5 2 · TB6 0
31Preksha G L, · — · № 171,5TB1 9,5 · TB2 11 · TB3 8 · TB4 12 · TB5 1 · TB6 0
32Dhanya M, · — · № 71TB1 12 · TB2 14 · TB3 10 · TB4 15 · TB5 1 · TB6 0
33Kushi M, · — · № 101TB1 11 · TB2 12 · TB3 8 · TB4 13 · TB5 1 · TB6 0
34Jahnavi R, · — · № 91TB1 9,5 · TB2 10,5 · TB3 7,5 · TB4 11,5 · TB5 1 · TB6 0
35Revati T, · — · № 180TB1 8,5 · TB2 8,5 · TB3 3 · TB4 8,5 · TB5 0 · TB6 0