Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1508443

Krishnagiri District Level Chess Tournament -2026 U-15 Boys & Girls , Contact- 9943268218 , 4th October

Ấn Độ ( IND )Chaitanya Techno School - Krishnagiri2026/10/04 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Chaitanya Techno School - Krishnagiri10/04 – 10/04Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 20 Min EachTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1018 / 1425 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Karthikeyan
Giám đốc giải đấu
Mr Sankar
Tổ chức
Krishnagiri Best Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Chaitanya Techno School - Krishnagiri ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1018 / 14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Krishnagiri District Level Chess Tournament -2026 U-15 Boys & Girls , Contact- 9943268218 , 4th October
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-04
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20 Min Each
Trọng tài trưởng
Karthikeyan
Giám đốc giải đấu
Mr Sankar
Tổ chức
Krishnagiri Best Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1018 / 14
nhập khẩu
25
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Krishnagiri District Level Chess Tournament -2026 U-15 Boys & Girls , Contact- 9943268218 , 4th October · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
121Sushruth A A V,IND04,513,511,50
21Ruban S,IND1448417,511,250
33Deva G K,IND0416,512,750
414Monish M,IND041390
513Mohan Yadav R,IND041170
622Tamilarasu J,IND03,517,5110
716Pranav M V,IND0316,570
87Jaden Kingsly,IND0314,560
98Jalaja V,IND031450
102Akash S,IND0312,560
1111Luvarna A,IND0311,540
1210Litheshwar K,IND0214,530
1320Subashni,IND021430
1425Vishnu S,IND021230
1515Naveen Jaganathan,IND021120
169Krishikasini S K,IND02720
176Harish S,IND0113,510
1824Vedha Giridaran R K,IND011310
194Dharanish M S,IND011210
2023Tanishkaa J,IND011020
215Girish P,IND00000
2212Mohammed Affan M R,IND00000
2317Raswanth V,IND00000
2418Sravan Sundar S,IND00000
2519Sriram S,IND00000
Cuối cùng Rank · 25 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)

RankNgười chơiĐiểm
1Sushruth A A V,IND · 0 · № 214,5TB1 13,5 · TB2 11,5 · TB3 0
2Ruban S,IND · 1448 · № 14TB1 17,5 · TB2 11,25 · TB3 0
3Deva G K,IND · 0 · № 34TB1 16,5 · TB2 12,75 · TB3 0
4Monish M,IND · 0 · № 144TB1 13 · TB2 9 · TB3 0
5Mohan Yadav R,IND · 0 · № 134TB1 11 · TB2 7 · TB3 0
6Tamilarasu J,IND · 0 · № 223,5TB1 17,5 · TB2 11 · TB3 0
7Pranav M V,IND · 0 · № 163TB1 16,5 · TB2 7 · TB3 0
8Jaden Kingsly,IND · 0 · № 73TB1 14,5 · TB2 6 · TB3 0
9Jalaja V,IND · 0 · № 83TB1 14 · TB2 5 · TB3 0
10Akash S,IND · 0 · № 23TB1 12,5 · TB2 6 · TB3 0
11Luvarna A,IND · 0 · № 113TB1 11,5 · TB2 4 · TB3 0
12Litheshwar K,IND · 0 · № 102TB1 14,5 · TB2 3 · TB3 0
13Subashni,IND · 0 · № 202TB1 14 · TB2 3 · TB3 0
14Vishnu S,IND · 0 · № 252TB1 12 · TB2 3 · TB3 0
15Naveen Jaganathan,IND · 0 · № 152TB1 11 · TB2 2 · TB3 0
16Krishikasini S K,IND · 0 · № 92TB1 7 · TB2 2 · TB3 0
17Harish S,IND · 0 · № 61TB1 13,5 · TB2 1 · TB3 0
18Vedha Giridaran R K,IND · 0 · № 241TB1 13 · TB2 1 · TB3 0
19Dharanish M S,IND · 0 · № 41TB1 12 · TB2 1 · TB3 0
20Tanishkaa J,IND · 0 · № 231TB1 10 · TB2 2 · TB3 0
21Girish P,IND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Mohammed Affan M R,IND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Raswanth V,IND · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Sravan Sundar S,IND · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Sriram S,IND · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0