Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1508441

Krishnagiri District Level Chess Tournament -2026 U-12 Boys & Girls , Contact- 9943268218 , 4th October

Ấn Độ ( IND )Chaitanya Techno School - Krishnagiri2026/10/04 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Chaitanya Techno School - Krishnagiri10/04 – 10/04Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 20 Min EachTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 1145 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Karthikeyan
Giám đốc giải đấu
Mr Sankar
Tổ chức
Krishnagiri Best Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Chaitanya Techno School - Krishnagiri ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Krishnagiri District Level Chess Tournament -2026 U-12 Boys & Girls , Contact- 9943268218 , 4th October
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-04
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20 Min Each
Trọng tài trưởng
Karthikeyan
Giám đốc giải đấu
Mr Sankar
Tổ chức
Krishnagiri Best Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 11
nhập khẩu
45
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Krishnagiri District Level Chess Tournament -2026 U-12 Boys & Girls , Contact- 9943268218 , 4th October · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
120Parikshith,IND0516160
217Monica R,IND04,51412,250
342Vedas A,IND0418130
410Jaya Krishnan M V,IND0414110
56Goutham S,IND041490
67Harish M,IND0413,57,50
79Janani M,IND041390
840Usharani V,IND041390
941Vaseran S M,IND03,5158,750
1028Rithika S M,IND03,5148,250
112Dhakshan P S,IND0317,580
1237Sudhiksha L K,IND0316,590
1344Vishwas,IND03158,50
1414Mitra K A,IND031460
1512Kawin C S,IND031460
163Dinish K,IND0313,560
1726Raja Rajeshwaran K,IND031370
1819Nathees T,IND031360
1927Rhayen ABR,IND031360
2023Pranav S P,IND031350
2132Saivishinu K,IND031260
2222Prakarpathi T S,IND031250
2336Sristi P,IND031250
2411Kavin M,IND02,5135,750
2521Prajit A J,IND021440
2624Praneeth M,IND021440
2715Mohammad Affan,IND021430
288Harshitha C S,IND0212,510
2931Sai Sarnitha S S,IND021230
3034Sanjhana S,IND021230
3138Sujeet S,IND021220
325Gokul Chandh R,IND0211,52,50
3335Sarvavidya D,IND0211,520
3439Tirishaanth T S,IND021130
3513Krish Advith S,IND021120
3645Yuganya S,IND021020
3718Mouleeshwaran G,IND02910
3833Sanjay K,IND011110
394Girish P,IND011100
4043Vishwanth V,IND011010
4116Mohammed Azam A M,IND011000
421Azra,IND019,500
4329Ruthvik S,IND001300
4425Punith K,IND00800
4530Sai Anish,IND00300
Cuối cùng Rank · 45 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)

RankNgười chơiĐiểm
1Parikshith,IND · 0 · № 205TB1 16 · TB2 16 · TB3 0
2Monica R,IND · 0 · № 174,5TB1 14 · TB2 12,25 · TB3 0
3Vedas A,IND · 0 · № 424TB1 18 · TB2 13 · TB3 0
4Jaya Krishnan M V,IND · 0 · № 104TB1 14 · TB2 11 · TB3 0
5Goutham S,IND · 0 · № 64TB1 14 · TB2 9 · TB3 0
6Harish M,IND · 0 · № 74TB1 13,5 · TB2 7,5 · TB3 0
7Janani M,IND · 0 · № 94TB1 13 · TB2 9 · TB3 0
8Usharani V,IND · 0 · № 404TB1 13 · TB2 9 · TB3 0
9Vaseran S M,IND · 0 · № 413,5TB1 15 · TB2 8,75 · TB3 0
10Rithika S M,IND · 0 · № 283,5TB1 14 · TB2 8,25 · TB3 0
11Dhakshan P S,IND · 0 · № 23TB1 17,5 · TB2 8 · TB3 0
12Sudhiksha L K,IND · 0 · № 373TB1 16,5 · TB2 9 · TB3 0
13Vishwas,IND · 0 · № 443TB1 15 · TB2 8,5 · TB3 0
14Mitra K A,IND · 0 · № 143TB1 14 · TB2 6 · TB3 0
15Kawin C S,IND · 0 · № 123TB1 14 · TB2 6 · TB3 0
16Dinish K,IND · 0 · № 33TB1 13,5 · TB2 6 · TB3 0
17Raja Rajeshwaran K,IND · 0 · № 263TB1 13 · TB2 7 · TB3 0
18Nathees T,IND · 0 · № 193TB1 13 · TB2 6 · TB3 0
19Rhayen ABR,IND · 0 · № 273TB1 13 · TB2 6 · TB3 0
20Pranav S P,IND · 0 · № 233TB1 13 · TB2 5 · TB3 0
21Saivishinu K,IND · 0 · № 323TB1 12 · TB2 6 · TB3 0
22Prakarpathi T S,IND · 0 · № 223TB1 12 · TB2 5 · TB3 0
23Sristi P,IND · 0 · № 363TB1 12 · TB2 5 · TB3 0
24Kavin M,IND · 0 · № 112,5TB1 13 · TB2 5,75 · TB3 0
25Prajit A J,IND · 0 · № 212TB1 14 · TB2 4 · TB3 0
26Praneeth M,IND · 0 · № 242TB1 14 · TB2 4 · TB3 0
27Mohammad Affan,IND · 0 · № 152TB1 14 · TB2 3 · TB3 0
28Harshitha C S,IND · 0 · № 82TB1 12,5 · TB2 1 · TB3 0
29Sai Sarnitha S S,IND · 0 · № 312TB1 12 · TB2 3 · TB3 0
30Sanjhana S,IND · 0 · № 342TB1 12 · TB2 3 · TB3 0
31Sujeet S,IND · 0 · № 382TB1 12 · TB2 2 · TB3 0
32Gokul Chandh R,IND · 0 · № 52TB1 11,5 · TB2 2,5 · TB3 0
33Sarvavidya D,IND · 0 · № 352TB1 11,5 · TB2 2 · TB3 0
34Tirishaanth T S,IND · 0 · № 392TB1 11 · TB2 3 · TB3 0
35Krish Advith S,IND · 0 · № 132TB1 11 · TB2 2 · TB3 0
36Yuganya S,IND · 0 · № 452TB1 10 · TB2 2 · TB3 0
37Mouleeshwaran G,IND · 0 · № 182TB1 9 · TB2 1 · TB3 0
38Sanjay K,IND · 0 · № 331TB1 11 · TB2 1 · TB3 0
39Girish P,IND · 0 · № 41TB1 11 · TB2 0 · TB3 0
40Vishwanth V,IND · 0 · № 431TB1 10 · TB2 1 · TB3 0
41Mohammed Azam A M,IND · 0 · № 161TB1 10 · TB2 0 · TB3 0
42Azra,IND · 0 · № 11TB1 9,5 · TB2 0 · TB3 0
43Ruthvik S,IND · 0 · № 290TB1 13 · TB2 0 · TB3 0
44Punith K,IND · 0 · № 250TB1 8 · TB2 0 · TB3 0
45Sai Anish,IND · 0 · № 300TB1 3 · TB2 0 · TB3 0