Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1508438

Krishnagiri District Level Chess Tournament -2026 U-09 Boys & Girls , Contact- 9943268218

Ấn Độ ( IND )Chaitanya Techno School - Krishnagiri2026/10/04 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Chaitanya Techno School - Krishnagiri10/04 – 10/04Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 20 Min EachTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 862 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Karthikeyan
Giám đốc giải đấu
Mr Sankar
Tổ chức
Krishnagiri Best Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Chaitanya Techno School - Krishnagiri ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Krishnagiri District Level Chess Tournament -2026 U-09 Boys & Girls , Contact- 9943268218
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-04
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20 Min Each
Trọng tài trưởng
Karthikeyan
Giám đốc giải đấu
Mr Sankar
Tổ chức
Krishnagiri Best Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 8
nhập khẩu
62
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Krishnagiri District Level Chess Tournament -2026 U-09 Boys & Girls , Contact- 9943268218 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
122Jaganath Varman R,IND0516160
244Rithvik S J,IND0515110
317Ikshith S,IND0420150
449Siddharth S V,IND0419140
558Tharun M,IND0416110
646Rohini S,IND0415110
759Tharunkumar U,IND0414101
830Mohamed Salah A,IND0414102
945Riyasini P,IND0413,59,50
1018Inanya K,IND041390
1143Rishi,IND041290
1235Nithish A,IND03,5159,250
1316Hemalakshana V,IND03,513,57,750
1437Pradiksha N,IND031790
154Adhisha T,IND031780
1619Iniyan Perunarkillai A V,IND031780
1750Siddharth V *,IND0314,57,50
1820Isanth,IND0314,56,50
199Dhuvarakesh R,IND031460
2051Sivaguru M,IND031460
2161Varshith T,IND031460
222Achuthun S,IND0313,560
2356Sugesh V,IND0313,550
2411Griffin Kingsly,IND031350
2512Hakshayajeevin N J,IND031260
2657Tamil Rithar,IND031260
275Ajay Xavier B,IND031250
287Dharun Kesav P S,IND031250
2924Kogulsharan P,IND031250
3055Sudharshan M S,IND021750
316Akshara Lakshmi S P,IND021640
3229Mahit Adhithyaa M,IND021430
3332Mohammad Saod S,IND0213,530
3425Krishika R,IND021331
3552Sivatarshvin V,IND021332
3631Mohammad Akhil I,IND021310
3726Lavitha S,IND021230
3836Prabhas M,IND021230
393Adhiran,IND021220
4033Mukesh,IND0211,52,50
4147Sarvesh K,IND0211,52,50
4254Srija,IND021140
4334Nakul Sidharth,IND021120
4439Prajash N A,IND021120
4523Kirishika K S,IND0210,52,50
4638Pragathi V,IND02910
4714Harini T,IND01,5110,750
4848Saveetha S,IND01,5100,750
4942Ribik A I,IND0112,510
5015Hasmitha S,IND011210
Cuối cùng Rank · 62 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)

RankNgười chơiĐiểm
1Jaganath Varman R,IND · 0 · № 225TB1 16 · TB2 16 · TB3 0
2Rithvik S J,IND · 0 · № 445TB1 15 · TB2 11 · TB3 0
3Ikshith S,IND · 0 · № 174TB1 20 · TB2 15 · TB3 0
4Siddharth S V,IND · 0 · № 494TB1 19 · TB2 14 · TB3 0
5Tharun M,IND · 0 · № 584TB1 16 · TB2 11 · TB3 0
6Rohini S,IND · 0 · № 464TB1 15 · TB2 11 · TB3 0
7Tharunkumar U,IND · 0 · № 594TB1 14 · TB2 10 · TB3 1
8Mohamed Salah A,IND · 0 · № 304TB1 14 · TB2 10 · TB3 2
9Riyasini P,IND · 0 · № 454TB1 13,5 · TB2 9,5 · TB3 0
10Inanya K,IND · 0 · № 184TB1 13 · TB2 9 · TB3 0
11Rishi,IND · 0 · № 434TB1 12 · TB2 9 · TB3 0
12Nithish A,IND · 0 · № 353,5TB1 15 · TB2 9,25 · TB3 0
13Hemalakshana V,IND · 0 · № 163,5TB1 13,5 · TB2 7,75 · TB3 0
14Pradiksha N,IND · 0 · № 373TB1 17 · TB2 9 · TB3 0
15Adhisha T,IND · 0 · № 43TB1 17 · TB2 8 · TB3 0
17Siddharth V *,IND · 0 · № 503TB1 14,5 · TB2 7,5 · TB3 0
18Isanth,IND · 0 · № 203TB1 14,5 · TB2 6,5 · TB3 0
19Dhuvarakesh R,IND · 0 · № 93TB1 14 · TB2 6 · TB3 0
20Sivaguru M,IND · 0 · № 513TB1 14 · TB2 6 · TB3 0
21Varshith T,IND · 0 · № 613TB1 14 · TB2 6 · TB3 0
22Achuthun S,IND · 0 · № 23TB1 13,5 · TB2 6 · TB3 0
23Sugesh V,IND · 0 · № 563TB1 13,5 · TB2 5 · TB3 0
24Griffin Kingsly,IND · 0 · № 113TB1 13 · TB2 5 · TB3 0
25Hakshayajeevin N J,IND · 0 · № 123TB1 12 · TB2 6 · TB3 0
26Tamil Rithar,IND · 0 · № 573TB1 12 · TB2 6 · TB3 0
27Ajay Xavier B,IND · 0 · № 53TB1 12 · TB2 5 · TB3 0
28Dharun Kesav P S,IND · 0 · № 73TB1 12 · TB2 5 · TB3 0
29Kogulsharan P,IND · 0 · № 243TB1 12 · TB2 5 · TB3 0
30Sudharshan M S,IND · 0 · № 552TB1 17 · TB2 5 · TB3 0
31Akshara Lakshmi S P,IND · 0 · № 62TB1 16 · TB2 4 · TB3 0
32Mahit Adhithyaa M,IND · 0 · № 292TB1 14 · TB2 3 · TB3 0
33Mohammad Saod S,IND · 0 · № 322TB1 13,5 · TB2 3 · TB3 0
34Krishika R,IND · 0 · № 252TB1 13 · TB2 3 · TB3 1
35Sivatarshvin V,IND · 0 · № 522TB1 13 · TB2 3 · TB3 2
36Mohammad Akhil I,IND · 0 · № 312TB1 13 · TB2 1 · TB3 0
37Lavitha S,IND · 0 · № 262TB1 12 · TB2 3 · TB3 0
38Prabhas M,IND · 0 · № 362TB1 12 · TB2 3 · TB3 0
39Adhiran,IND · 0 · № 32TB1 12 · TB2 2 · TB3 0
40Mukesh,IND · 0 · № 332TB1 11,5 · TB2 2,5 · TB3 0
41Sarvesh K,IND · 0 · № 472TB1 11,5 · TB2 2,5 · TB3 0
42Srija,IND · 0 · № 542TB1 11 · TB2 4 · TB3 0
43Nakul Sidharth,IND · 0 · № 342TB1 11 · TB2 2 · TB3 0
44Prajash N A,IND · 0 · № 392TB1 11 · TB2 2 · TB3 0
45Kirishika K S,IND · 0 · № 232TB1 10,5 · TB2 2,5 · TB3 0
46Pragathi V,IND · 0 · № 382TB1 9 · TB2 1 · TB3 0
47Harini T,IND · 0 · № 141,5TB1 11 · TB2 0,75 · TB3 0
48Saveetha S,IND · 0 · № 481,5TB1 10 · TB2 0,75 · TB3 0
49Ribik A I,IND · 0 · № 421TB1 12,5 · TB2 1 · TB3 0
50Hasmitha S,IND · 0 · № 151TB1 12 · TB2 1 · TB3 0