Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1507488
Campionatul National de juniori 2026 - sah rapid Fete 18
Romania ( ROU )Eforie Nord - Complexul Steaua de Mare2026/10/23 – 2026/10/24Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuRomania ( ROU ) · Eforie Nord - Complexul Steaua de Mare10/23 – 10/24Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15 min + 10 sec/mutareTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1731 / 177 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Campionatul National de juniori 2026 - sah rapid Fete 18
- Liên đoàn
- Romania ( ROU )
- Ngày
- 2026-10-23 – 2026-10-24
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15 min + 10 sec/mutare
- Trọng tài trưởng
- IA Dinu-Ioan Nicula
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- Federatia Romana de Sah
- Hệ số Elo tính toán
- Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1731 / 17
- nhập khẩu
- 7
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | K | rtg ± |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | WCMAnistoroaei, Maria | — | — | 2 | 0 | 0 | 2575 | 0 | 40 | 27,6 |
| 2 | 3 | Pirvan, Maria | — | — | 2 | 0 | 0 | 2561 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 2 | WCMMarcu, Daria-Ana | — | — | 2 | 0 | 0 | 2356 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 6 | WCMAndries, Alexia | — | — | 0 | 0 | 0 | 989 | 0 | 40 | -42,8 |
| 5 | 7 | WCMRusu, Anastasia | — | — | 0 | 0 | 0 | 986 | 0 | 40 | -31,2 |
| 6 | 1 | Ion, Gianina-Andreea | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| — | 5 | Kiss, Hanna | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | -11,6 |
Cuối cùng Rank · 7 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Performance (variable with parameter) · TB4: Manually input (after Tie-Break matches)
RankNgười chơiĐiểm
1WCM Anistoroaei, Maria · — · № 42TB1 0 · TB2 0 · TB3 2575 · TB4 0
2Pirvan, Maria · — · № 32TB1 0 · TB2 0 · TB3 2561 · TB4 0
3WCM Marcu, Daria-Ana · — · № 22TB1 0 · TB2 0 · TB3 2356 · TB4 0
4WCM Andries, Alexia · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 989 · TB4 0
5WCM Rusu, Anastasia · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 986 · TB4 0
6Ion, Gianina-Andreea · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
—Kiss, Hanna · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0