Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1507482

Campionatul National de juniori 2026 - sah rapid Fete 8

Romania ( ROU )Eforie Nord - Complexul Steaua de Mare2026/10/23 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuRomania ( ROU ) · Eforie Nord - Complexul Steaua de Mare10/23 – 10/24Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15 min + 10 sec/mutareTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1089 / 825 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Dinu-Ioan Nicula
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IA Elena-Luminita Cosma
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Federatia Romana de Sah
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Eforie Nord - Complexul Steaua de Mare ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1089 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Campionatul National de juniori 2026 - sah rapid Fete 8
Liên đoàn
Romania ( ROU )
Ngày
2026-10-23 – 2026-10-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 min + 10 sec/mutare
Trọng tài trưởng
IA Dinu-Ioan Nicula
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IA Elena-Luminita Cosma
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Federatia Romana de Sah
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1089 / 8
nhập khẩu
25
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Campionatul National de juniori 2026 - sah rapid Fete 8 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5Krtg ±
125Sebestyen-Magyar-Bupte, Veronica——1000,510——
21Rusu, Anastasia-Sofia——100010400
33Craciun, Daria-Maria——100010400
44Deaconescu, Maria——100010400
55Onica, Ioana——100010400
68Covalciuc, Ermina-Ioana——100010400
79Caiali, Zayra——100010400
810Glod, Antonia-Elena——100010400
911Rosu, Erika-Stefania——100010400
1012Morosanu, Gloria-Maria——100010——
1114Vatamanu, Casiana-Nectaria——100010——
1218Pinzaru, Lavinia-Ioana——100010——
1319Andon, Carla——100010——
142Munteanu, Anamaria——000000400
156Vieru, Anastasia-Isabel——000000400
167Mindra, Maria-Ilinca——000000400
1713Bazacliu, Iulia-Teodora——000000——
1815Cochior-Plescan, Ana-Evelina——000000——
1916Atanasoaie, Matilda-Camelia——000000——
2017Vilaia, Natalia——000000——
2120Deliman, Ioana-Gabriela——000000——
2221Glod, Ingrid-Maria——000000——
2322Ivan, Otilia——000000——
2423Mocanu, Mara——000000——
2524Paraschiv, Mara——000000——
Cuối cùng Rank · 25 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) · TB5: Performance (variable with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
1Sebestyen-Magyar-Bupte, Veronica · — · № 251TB1 0 · TB2 0 · TB3 0,5 · TB4 1 · TB5 0
2Rusu, Anastasia-Sofia · — · № 11TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0
3Craciun, Daria-Maria · — · № 31TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0
4Deaconescu, Maria · — · № 41TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0
5Onica, Ioana · — · № 51TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0
6Covalciuc, Ermina-Ioana · — · № 81TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0
7Caiali, Zayra · — · № 91TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0
8Glod, Antonia-Elena · — · № 101TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0
9Rosu, Erika-Stefania · — · № 111TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0
10Morosanu, Gloria-Maria · — · № 121TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0
11Vatamanu, Casiana-Nectaria · — · № 141TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0
12Pinzaru, Lavinia-Ioana · — · № 181TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0
13Andon, Carla · — · № 191TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0
14Munteanu, Anamaria · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Vieru, Anastasia-Isabel · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Mindra, Maria-Ilinca · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Bazacliu, Iulia-Teodora · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Cochior-Plescan, Ana-Evelina · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Atanasoaie, Matilda-Camelia · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
20Vilaia, Natalia · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Deliman, Ioana-Gabriela · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
22Glod, Ingrid-Maria · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
23Ivan, Otilia · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
24Mocanu, Mara · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
25Paraschiv, Mara · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0