Campionatul National de juniori 2026 - sah rapid Open 18
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Campionatul National de juniori 2026 - sah rapid Open 18
- Liên đoàn
- Romania ( ROU )
- Ngày
- 2026-10-23 – 2026-10-24
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15 min + 10 sec/mutare
- Trọng tài trưởng
- IA Radu Catalin-Chirila
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- Federatia Romana de Sah
- Hệ số Elo tính toán
- Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1897 / 18
- nhập khẩu
- 19
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Rundele 3-5 se joacă începând cu ora 10.00! În noaptea de sâmbătă, 24 octombrie, spre duminică, 25 octombrie 2026 se trece la ora de iarnă și anume ora04:00 devine ora 03:00 (ceasurile se dau înapoi cu o oră).
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Rundele 3-5 se joacă începând cu ora 10.00! În noaptea de sâmbătă, 24 octombrie, spre duminică, 25 octombrie 2026 se trece la ora de iarnă și anume ora04:00 devine ora 03:00 (ceasurile se dau înapoi cu o oră).
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | K | rtg ± |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | FMCraciun, Sasha-Matei | — | — | 2 | 0 | 1 | 2 | 3 | 2785 | 20 | 4,8 |
| 2 | 3 | FMVedmediuc, Artiom | — | — | 2 | 0 | 1 | 1,5 | 3 | 2524 | 0 | 0 |
| 3 | 4 | CMLucaci, Alin-Marian | — | — | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 2663 | 40 | 17,6 |
| 4 | 6 | CMTaran, Sebastian | — | — | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 2540 | 40 | 10 |
| 5 | 5 | Panait, Razvan-Alexandru | — | — | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 2353 | 0 | 0 |
| 6 | 11 | Szekely, David-Kristof | — | — | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 2197 | 40 | 30 |
| 7 | 16 | Cordos, Lucas | — | — | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 2125 | 40 | 33,6 |
| 8 | 9 | Trifu, Stefan | — | — | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 1824 | 0 | 0 |
| 9 | 19 | Ionescu, Mihail | — | — | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 40 | -3,2 |
| 10 | 8 | Popescu-Vava, Luca-Delian | — | — | 1 | 0 | 2 | 0,5 | 2 | 1961 | 40 | -3,2 |
| 11 | 10 | Voloshyn, Viacheslav | — | — | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2008 | 40 | 4,8 |
| 12 | 18 | Burghisan, Alecsandru-Matei | — | — | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 40 | -3,2 |
| 13 | 2 | IMCnejev, Vladimir-Alexandru | — | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1782 | 20 | -16,8 |
| 14 | 7 | FMBotea, David-Alexandru | — | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1668 | 40 | -33,2 |
| 15 | 12 | Ghise, Bogdan | — | — | 0,5 | 0 | 2 | 0,25 | 0,5 | 1687 | 40 | -14,8 |
| 16 | 17 | Moraru, Stefan-Robert | — | — | 0,5 | 0 | 1 | 0,25 | 0,5 | 1736 | 40 | 8 |
| 17 | 13 | Petrisor, Radu-Sebastian | — | — | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1409 | 0 | 0 |
| 18 | 14 | Ropota, Damian-Alexandru | — | — | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1287 | 0 | 0 |
| 19 | 15 | Pertea, Ion-Marian | — | — | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1196 | 40 | -11,2 |
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) · TB5: Performance (variable with parameter)