Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1506897

Open Rapid Challengers 29.10.2026

Slovakia ( SVK )ZŠ Tbliská, Bratislava - Rača2026/10/29 – 2026/10/29Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuSlovakia ( SVK ) · ZŠ Tbliská, Bratislava - Rača10/29 – 10/29Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuCờ nhanh · 2x10min. + 2s/ťahTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1491 / 2717 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Michal Vrba 14909790
Giám đốc giải đấu
Martin Hunčár 14958635
Tổ chức
Martin Hunčár 14958635
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
ZŠ Tbliská, Bratislava - Rača ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1491 / 27
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Open Rapid Challengers 29.10.2026
Liên đoàn
Slovakia ( SVK )
Ngày
2026-10-29
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
8
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 2x10min. + 2s/ťah
Trọng tài trưởng
Michal Vrba 14909790
Giám đốc giải đấu
Martin Hunčár 14958635
Tổ chức
Martin Hunčár 14958635
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1491 / 27
nhập khẩu
17
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Štvrtok 29.10.2026 - jesenné prázniny

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Štvrtok 29.10.2026 - jesenné prázniny

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Open Rapid Challengers 29.10.2026 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Khamidov, AbdullaUKR2177—000
22Vesely, FilipSVK1931—000
33Bartelt, TobiasSVK1903—000
44Pauko, SebastianSVK1781—000
55Lopusna, KatarinaSVK1727—000
66Perdoch, MarianSVK1692—000
77Gonda, JanSVK1683—000
88Kralik, JakubAUT1654—000
99Lukianov, MykhailoSVK1652—000
1010Bily, SamuelSVK1618—000
1111Dalgac, Mirac ErayTUR1527—000
1212Sevcech, MartinSVK1000—000
1313Hoher, JanSVK0—000
1414Králik, DamiánSVK0—000
1515Osvald, ValterSVK0—000
1616Plšek, ĽubomírSVK0—000
1717Sivák, SamuelSVK0—000
Cuối cùng Rank · 17 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)

RankNgười chơiĐiểm
1Khamidov, AbdullaUKR · 2177 · № 1—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Vesely, FilipSVK · 1931 · № 2—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Bartelt, TobiasSVK · 1903 · № 3—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Pauko, SebastianSVK · 1781 · № 4—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Lopusna, KatarinaSVK · 1727 · № 5—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Perdoch, MarianSVK · 1692 · № 6—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Gonda, JanSVK · 1683 · № 7—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Kralik, JakubAUT · 1654 · № 8—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Lukianov, MykhailoSVK · 1652 · № 9—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Bily, SamuelSVK · 1618 · № 10—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Dalgac, Mirac ErayTUR · 1527 · № 11—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Sevcech, MartinSVK · 1000 · № 12—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Hoher, JanSVK · 0 · № 13—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Králik, DamiánSVK · 0 · № 14—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Osvald, ValterSVK · 0 · № 15—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Plšek, ĽubomírSVK · 0 · № 16—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Sivák, SamuelSVK · 0 · № 17—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0