Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1506896

Rapid GPX mládeže 29.10.2026

Slovakia ( SVK )ZŠ Tbliská, Bratislava - Rača2026/10/29 – 2026/10/29Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuSlovakia ( SVK ) · ZŠ Tbliská, Bratislava - Rača10/29 – 10/29Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuCờ nhanh · 2x10min. + 2s/ťahTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1133 / 935 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Michal Vrba 14909790
Giám đốc giải đấu
Martin Hunčár 14958635
Tổ chức
Martin Hunčár 14958635
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
ZŠ Tbliská, Bratislava - Rača ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1133 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Rapid GPX mládeže 29.10.2026
Liên đoàn
Slovakia ( SVK )
Ngày
2026-10-29
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
8
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 2x10min. + 2s/ťah
Trọng tài trưởng
Michal Vrba 14909790
Giám đốc giải đấu
Martin Hunčár 14958635
Tổ chức
Martin Hunčár 14958635
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1133 / 9
nhập khẩu
35
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Štvrtok 29.10.2026 - jesenné prázniny, GPX mládeže 26/27

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Štvrtok 29.10.2026 - jesenné prázniny, GPX mládeže 26/27

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Rapid GPX mládeže 29.10.2026 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Tvarozek, Jan RastislavSVK1554—000
22Motykova, DorotaSVK1486—000
33Motyka, RichardSVK1482—000
44Suplata, OliverSVK1482—000
55Chudy, SeverinSVK1457—000
66Tokar, JakubSVK1450—000
77Studencan, AdamSVK1422—000
88Andre, JakubSVK1417—000
99Hankerova, NinaSVK1289—000
1010Hudik, EmaSVK1281—000
1111Reznickova, ZuzanaSVK1211—000
1212Svorca, LubomirSVK1075—000
1313Ihelka, FelixSVK1043—000
1414Binder, MikulasSVK1000—000
1515Greiner, WilliamSVK1000—000
1616Hricak, SimonSVK1000—000
1717Novotna, LilienSVK1000—000
1818Viktorin, Timotej PavolSVK1000—000
1919Zelenak, JanSVK1000—000
2020Baďurík, OliverSVK0—000
2121Fabián, BrunoSVK0—000
2222Fabianová, VeronikaSVK0—000
2323Chudý, BaltazárSVK0—000
2424Krajčovič, FilipSVK0—000
2525Malatincová, LillySVK0—000
2626Michalko, MatúšSVK0—000
2727Plšek, AlexSVK0—000
2828Sadovský, MariánSVK0—000
2929Šrot, TomášSVK0—000
3030Šuta, MichalSVK0—000
3131Tóth, OscarSVK0—000
3232Tvarozek, JakubSVK0—000
3333Valentovič, FrantišekSVK0—000
3434Zámečník, KristofSVK0—000
3535Zeleňáková, AnnaSVK0—000
Cuối cùng Rank · 35 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)

RankNgười chơiĐiểm
2Motykova, DorotaSVK · 1486 · № 2—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Motyka, RichardSVK · 1482 · № 3—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Suplata, OliverSVK · 1482 · № 4—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Chudy, SeverinSVK · 1457 · № 5—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Tokar, JakubSVK · 1450 · № 6—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Studencan, AdamSVK · 1422 · № 7—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Andre, JakubSVK · 1417 · № 8—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Hankerova, NinaSVK · 1289 · № 9—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Hudik, EmaSVK · 1281 · № 10—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Reznickova, ZuzanaSVK · 1211 · № 11—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Svorca, LubomirSVK · 1075 · № 12—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Ihelka, FelixSVK · 1043 · № 13—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Binder, MikulasSVK · 1000 · № 14—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Greiner, WilliamSVK · 1000 · № 15—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Hricak, SimonSVK · 1000 · № 16—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Novotna, LilienSVK · 1000 · № 17—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Zelenak, JanSVK · 1000 · № 19—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Baďurík, OliverSVK · 0 · № 20—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Fabián, BrunoSVK · 0 · № 21—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Fabianová, VeronikaSVK · 0 · № 22—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Chudý, BaltazárSVK · 0 · № 23—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Krajčovič, FilipSVK · 0 · № 24—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Malatincová, LillySVK · 0 · № 25—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26Michalko, MatúšSVK · 0 · № 26—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27Plšek, AlexSVK · 0 · № 27—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
28Sadovský, MariánSVK · 0 · № 28—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
29Šrot, TomášSVK · 0 · № 29—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
30Šuta, MichalSVK · 0 · № 30—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
31Tóth, OscarSVK · 0 · № 31—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
32Tvarozek, JakubSVK · 0 · № 32—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
33Valentovič, FrantišekSVK · 0 · № 33—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
34Zámečník, KristofSVK · 0 · № 34—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
35Zeleňáková, AnnaSVK · 0 · № 35—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0