Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1489985

FIDE Rapid Masters Open 30.10.2026

Slovakia ( SVK )ZŠ Tbliská, Bratislava - Rača2026/10/30 – 2026/10/30Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuSlovakia ( SVK ) · ZŠ Tbliská, Bratislava - Rača10/30 – 10/30Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 2x10min. + 2s/ťahTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1675 / 2426 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Michal Vrba 14909790
Giám đốc giải đấu
Martin Hunčár 14958635
Tổ chức
Martin Hunčár 14958635
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
ZŠ Tbliská, Bratislava - Rača ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1675 / 24
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
FIDE Rapid Masters Open 30.10.2026
Liên đoàn
Slovakia ( SVK )
Ngày
2026-10-30
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 2x10min. + 2s/ťah
Trọng tài trưởng
Michal Vrba 14909790
Giám đốc giải đấu
Martin Hunčár 14958635
Tổ chức
Martin Hunčár 14958635
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1675 / 24
nhập khẩu
26
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

piatok 30.10.2026 - jesenné prázniny

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

piatok 30.10.2026 - jesenné prázniny

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

FIDE Rapid Masters Open 30.10.2026 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Khamidov, AbdullaUKR2177—000
22Svrcek, MartinSVK2104—000
33Hitka, DominikSVK2089—000
44Pechacek, DominikSVK2074—000
55Karapetsas, AthanasiosSVK1958—000
66Vesely, FilipSVK1931—000
77Bartelt, TobiasSVK1903—000
88Srnak, MartinSVK1867—000
99Bublyk, PavloSVK1809—000
1010Zahorsky, MichalSVK1724—000
1111Gonda, JanSVK1683—000
1212Raschetin, NikitaSVK1680—000
1313Kralik, JakubAUT1654—000
1414Lukianov, MykhailoSVK1652—000
1515Rexova, KristinaSVK1645—000
1616Zeman, AlexSVK1625—000
1717Kuich, GeroSUI1564—000
1818Olsav, JanSVK1558—000
1919Dalgac, Mirac ErayTUR1527—000
2020Motykova, DorotaSVK1486—000
2121Motyka, RichardSVK1482—000
2222Ratsiuk, IvanSVK1457—000
2323Studencan, AdamSVK1422—000
2424Svorca, LubomirSVK1075—000
2525Greiner, WilliamSVK1000—000
2626Sevcech, MartinSVK0—000
Cuối cùng Rank · 26 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)

RankNgười chơiĐiểm
1Khamidov, AbdullaUKR · 2177 · № 1—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Svrcek, MartinSVK · 2104 · № 2—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Hitka, DominikSVK · 2089 · № 3—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Pechacek, DominikSVK · 2074 · № 4—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Vesely, FilipSVK · 1931 · № 6—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Bartelt, TobiasSVK · 1903 · № 7—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Srnak, MartinSVK · 1867 · № 8—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Bublyk, PavloSVK · 1809 · № 9—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Zahorsky, MichalSVK · 1724 · № 10—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Gonda, JanSVK · 1683 · № 11—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Raschetin, NikitaSVK · 1680 · № 12—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Kralik, JakubAUT · 1654 · № 13—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Lukianov, MykhailoSVK · 1652 · № 14—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Rexova, KristinaSVK · 1645 · № 15—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Zeman, AlexSVK · 1625 · № 16—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Kuich, GeroSUI · 1564 · № 17—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Olsav, JanSVK · 1558 · № 18—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Dalgac, Mirac ErayTUR · 1527 · № 19—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Motykova, DorotaSVK · 1486 · № 20—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Motyka, RichardSVK · 1482 · № 21—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Ratsiuk, IvanSVK · 1457 · № 22—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Studencan, AdamSVK · 1422 · № 23—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Svorca, LubomirSVK · 1075 · № 24—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Greiner, WilliamSVK · 1000 · № 25—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26Sevcech, MartinSVK · 0 · № 26—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0