Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1506524

APAR SPORTS ACADEMY 8th TN State Level Under 16 Children’s Chess Tournament 2026

Ấn Độ ( IND )SDAT Indoor Stadium, Theni2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · SDAT Indoor Stadium, Theni09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15+3 secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1114 / 1430 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Senthil Kumaran T H (5030013)
Giám đốc giải đấu
Mr. Ramalinga Sethupathi R
Tổ chức
APAR SPORTS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
SDAT Indoor Stadium, Theni ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1114 / 14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
APAR SPORTS ACADEMY 8th TN State Level Under 16 Children’s Chess Tournament 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15+3 sec
Trọng tài trưởng
FA Senthil Kumaran T H (5030013)
Giám đốc giải đấu
Mr. Ramalinga Sethupathi R
Tổ chức
APAR SPORTS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1114 / 14
nhập khẩu
30
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Cateries: Under 8,10,12 and 16 (Boys and Girls separately) Boys 20 Prizes and Girls 20 prizes each TNSCA registration link: https://registration.tamilchess.com/ Theni District Player registration fee of Rs. 75 is compulsory for Theni Players. Tournament Registration Link: signinchess.com, chessfee.com, bookmyfee.com

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Cateries: Under 8,10,12 and 16 (Boys and Girls separately) Boys 20 Prizes and Girls 20 prizes each TNSCA registration link: https://registration.tamilchess.com/ Theni District Player registration fee of Rs. 75 is compulsory for Theni Players. Tournament Registration Link: signinchess.com, chessfee.com, bookmyfee.com

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

APAR SPORTS ACADEMY 8th TN State Level Under 16 Children’s Chess Tournament 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
13Srinith, G—14794,5131513
27Ragunath, S—1415414,516,512,25
31Thiyakeshwar, Gurumoorthy—1632413,514,511,25
423Prasannasri, S—04131410
56Diya, Sri J—1449411,513,510,5
614Eric Adam Pathinathan,—0411,512,59,5
72Suriyakumaran, S—1504315,517,59
84Thirukarthik, Anand—1468314,516,58,5
921Nithish, Vaasan J—0314157
1028Sreeharan, A—0313157
115Prabhav, R—1464312146
1210Amirtha Varshini, S—0311,513,56
139Amir Sulthan,—0311125
148Aadhya, Kumaresan—0310,510,53
1527Sai Dhiya,—02,512,513,54,25
1613Dhanya Sri, P K—02,511135,75
1716Hashinee, S—02,510,511,54
1818Kirthick, A—0213,514,53
1922Prajith, P M—0211,512,53
2020Mahin, Piramanayagam S—0211123
2119Madhavan, R—0210112
2217Jishnu, P—0210101
2326Rishwanth,—02892
2415Ganesh Mukhund, V—026,57,52
2511Anandita Kamali, K—0112,513,50
2612Bhavana,—0110111
2729Thuhin, B—0110100
2830Uthayakumar, M—019112
2925Rishikesh, P—01890
3024Raghu, ram Pitchaimanikandan—00660
Cuối cùng Rank · 30 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Srinith, G · 1479 · № 34,5TB1 13 · TB2 15 · TB3 13
2Ragunath, S · 1415 · № 74TB1 14,5 · TB2 16,5 · TB3 12,25
3Thiyakeshwar, Gurumoorthy · 1632 · № 14TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 11,25
4Prasannasri, S · 0 · № 234TB1 13 · TB2 14 · TB3 10
5Diya, Sri J · 1449 · № 64TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 10,5
6Eric Adam Pathinathan, · 0 · № 144TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 9,5
7Suriyakumaran, S · 1504 · № 23TB1 15,5 · TB2 17,5 · TB3 9
8Thirukarthik, Anand · 1468 · № 43TB1 14,5 · TB2 16,5 · TB3 8,5
9Nithish, Vaasan J · 0 · № 213TB1 14 · TB2 15 · TB3 7
10Sreeharan, A · 0 · № 283TB1 13 · TB2 15 · TB3 7
11Prabhav, R · 1464 · № 53TB1 12 · TB2 14 · TB3 6
12Amirtha Varshini, S · 0 · № 103TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 6
13Amir Sulthan, · 0 · № 93TB1 11 · TB2 12 · TB3 5
14Aadhya, Kumaresan · 0 · № 83TB1 10,5 · TB2 10,5 · TB3 3
15Sai Dhiya, · 0 · № 272,5TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 4,25
16Dhanya Sri, P K · 0 · № 132,5TB1 11 · TB2 13 · TB3 5,75
17Hashinee, S · 0 · № 162,5TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 4
18Kirthick, A · 0 · № 182TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 3
19Prajith, P M · 0 · № 222TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 3
20Mahin, Piramanayagam S · 0 · № 202TB1 11 · TB2 12 · TB3 3
21Madhavan, R · 0 · № 192TB1 10 · TB2 11 · TB3 2
22Jishnu, P · 0 · № 172TB1 10 · TB2 10 · TB3 1
23Rishwanth, · 0 · № 262TB1 8 · TB2 9 · TB3 2
24Ganesh Mukhund, V · 0 · № 152TB1 6,5 · TB2 7,5 · TB3 2
25Anandita Kamali, K · 0 · № 111TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 0
26Bhavana, · 0 · № 121TB1 10 · TB2 11 · TB3 1
27Thuhin, B · 0 · № 291TB1 10 · TB2 10 · TB3 0
28Uthayakumar, M · 0 · № 301TB1 9 · TB2 11 · TB3 2
29Rishikesh, P · 0 · № 251TB1 8 · TB2 9 · TB3 0