Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1506520

APAR SPORTS ACADEMY 8th TN State Level Under 12 Children’s Chess Tournament 2026

Ấn Độ ( IND )SDAT Indoor Stadium, Theni2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · SDAT Indoor Stadium, Theni09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15+3 secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1021 / 1143 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Senthil Kumaran T H (5030013)
Giám đốc giải đấu
Mr. Ramalinga Sethupathi R
Tổ chức
APAR SPORTS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
SDAT Indoor Stadium, Theni ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1021 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
APAR SPORTS ACADEMY 8th TN State Level Under 12 Children’s Chess Tournament 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15+3 sec
Trọng tài trưởng
FA Senthil Kumaran T H (5030013)
Giám đốc giải đấu
Mr. Ramalinga Sethupathi R
Tổ chức
APAR SPORTS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1021 / 11
nhập khẩu
43
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Cateries: Under 8,10,12 and 16 (Boys and Girls separately) Boys 20 Prizes and Girls 20 prizes each TNSCA registration link: https://registration.tamilchess.com/ Theni District Player registration fee of Rs. 75 is compulsory for Theni Players. Tournament Registration Link: signinchess.com, chessfee.com, bookmyfee.com

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Cateries: Under 8,10,12 and 16 (Boys and Girls separately) Boys 20 Prizes and Girls 20 prizes each TNSCA registration link: https://registration.tamilchess.com/ Theni District Player registration fee of Rs. 75 is compulsory for Theni Players. Tournament Registration Link: signinchess.com, chessfee.com, bookmyfee.com

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

APAR SPORTS ACADEMY 8th TN State Level Under 12 Children’s Chess Tournament 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
126Sai Saravanan, N—0520,522,51802
243Yuvakrishna, S—0520,522,51801
322Prithvik, M—0519,521,51702
42Piruthvi, S—14274,523,526,519,501
523Ragul, S—04,52224,51702
617Kishanth, M—04,5181912,7503
711Duvikshan, R—04202213,2501
820Pranesh, M—0419,522,513,7501
97Chinmaye, P—0419,522,513,501
1024Rishi Nandhan, L—0419,521,51203
111Deeksha, K—1468418,520,511,502
128Cibikshan, R—0418,520,51102
1335Suthiksha,—0418201102
1427Santhosh, K—0417191102
1536Thanvanth, Varaman V K—03,51921,51102
1631Sherina, Alice P—03,518209,502
1739Vinuba, A—03,516,518,59,2500
1829Shajith, P—03,516176,500
1941Viveka, M—031819602
2030Sharmila, V T—0317,518,5601
215Anbuselvan, K—0316,517,57,502
2214Jasvanth Sri, D—0316,517,5601
2312Haarish, S—031618701
2421Prathiv Krishna, S—031517703
2538Varun, D—0314,5166,502
2628Sarveshvar, S—0314,515,55,500
273Abhinav, S—031415401
2833Srinidhi, I—0313,514,54,501
2916Kavinaya,—02,517,519,56,502
3040Vishahan, S—02,51617,55,2501
3125Ruthvik Sailesh, A—0217,519,5500
326Bojithraja, I—021719400
3313Hinduja, K—0215,517,5502
3415Kathija, M—0215,516,5300
3519Moniickraj, N A—021517400
364Abimanyu, S—021415,53,501
3742Yatish, G—021415300
3834Subakshana Kamali, K—0211,512,5300
3932Siddharth, M.P—0210,511,5301
4018Lithanya, A—01,513,515,53,2501
4110Dhanya, Sri I—011416201
429Deepan, A C—0113,514,5111
4337Thejasri, K—0113,514,5120
Cuối cùng Rank · 43 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Sai Saravanan, N · 0 · № 265TB1 20,5 · TB2 22,5 · TB3 18 · TB4 0 · TB5 2
2Yuvakrishna, S · 0 · № 435TB1 20,5 · TB2 22,5 · TB3 18 · TB4 0 · TB5 1
3Prithvik, M · 0 · № 225TB1 19,5 · TB2 21,5 · TB3 17 · TB4 0 · TB5 2
4Piruthvi, S · 1427 · № 24,5TB1 23,5 · TB2 26,5 · TB3 19,5 · TB4 0 · TB5 1
5Ragul, S · 0 · № 234,5TB1 22 · TB2 24,5 · TB3 17 · TB4 0 · TB5 2
6Kishanth, M · 0 · № 174,5TB1 18 · TB2 19 · TB3 12,75 · TB4 0 · TB5 3
7Duvikshan, R · 0 · № 114TB1 20 · TB2 22 · TB3 13,25 · TB4 0 · TB5 1
8Pranesh, M · 0 · № 204TB1 19,5 · TB2 22,5 · TB3 13,75 · TB4 0 · TB5 1
9Chinmaye, P · 0 · № 74TB1 19,5 · TB2 22,5 · TB3 13,5 · TB4 0 · TB5 1
10Rishi Nandhan, L · 0 · № 244TB1 19,5 · TB2 21,5 · TB3 12 · TB4 0 · TB5 3
11Deeksha, K · 1468 · № 14TB1 18,5 · TB2 20,5 · TB3 11,5 · TB4 0 · TB5 2
12Cibikshan, R · 0 · № 84TB1 18,5 · TB2 20,5 · TB3 11 · TB4 0 · TB5 2
13Suthiksha, · 0 · № 354TB1 18 · TB2 20 · TB3 11 · TB4 0 · TB5 2
14Santhosh, K · 0 · № 274TB1 17 · TB2 19 · TB3 11 · TB4 0 · TB5 2
15Thanvanth, Varaman V K · 0 · № 363,5TB1 19 · TB2 21,5 · TB3 11 · TB4 0 · TB5 2
16Sherina, Alice P · 0 · № 313,5TB1 18 · TB2 20 · TB3 9,5 · TB4 0 · TB5 2
17Vinuba, A · 0 · № 393,5TB1 16,5 · TB2 18,5 · TB3 9,25 · TB4 0 · TB5 0
18Shajith, P · 0 · № 293,5TB1 16 · TB2 17 · TB3 6,5 · TB4 0 · TB5 0
19Viveka, M · 0 · № 413TB1 18 · TB2 19 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 2
20Sharmila, V T · 0 · № 303TB1 17,5 · TB2 18,5 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 1
21Anbuselvan, K · 0 · № 53TB1 16,5 · TB2 17,5 · TB3 7,5 · TB4 0 · TB5 2
22Jasvanth Sri, D · 0 · № 143TB1 16,5 · TB2 17,5 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 1
23Haarish, S · 0 · № 123TB1 16 · TB2 18 · TB3 7 · TB4 0 · TB5 1
24Prathiv Krishna, S · 0 · № 213TB1 15 · TB2 17 · TB3 7 · TB4 0 · TB5 3
25Varun, D · 0 · № 383TB1 14,5 · TB2 16 · TB3 6,5 · TB4 0 · TB5 2
26Sarveshvar, S · 0 · № 283TB1 14,5 · TB2 15,5 · TB3 5,5 · TB4 0 · TB5 0
27Abhinav, S · 0 · № 33TB1 14 · TB2 15 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 1
28Srinidhi, I · 0 · № 333TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 4,5 · TB4 0 · TB5 1
29Kavinaya, · 0 · № 162,5TB1 17,5 · TB2 19,5 · TB3 6,5 · TB4 0 · TB5 2
30Vishahan, S · 0 · № 402,5TB1 16 · TB2 17,5 · TB3 5,25 · TB4 0 · TB5 1
31Ruthvik Sailesh, A · 0 · № 252TB1 17,5 · TB2 19,5 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 0
32Bojithraja, I · 0 · № 62TB1 17 · TB2 19 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 0
33Hinduja, K · 0 · № 132TB1 15,5 · TB2 17,5 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 2
34Kathija, M · 0 · № 152TB1 15,5 · TB2 16,5 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 0
35Moniickraj, N A · 0 · № 192TB1 15 · TB2 17 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 0
36Abimanyu, S · 0 · № 42TB1 14 · TB2 15,5 · TB3 3,5 · TB4 0 · TB5 1
37Yatish, G · 0 · № 422TB1 14 · TB2 15 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 0
38Subakshana Kamali, K · 0 · № 342TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 0
39Siddharth, M.P · 0 · № 322TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 1
40Lithanya, A · 0 · № 181,5TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 3,25 · TB4 0 · TB5 1
41Dhanya, Sri I · 0 · № 101TB1 14 · TB2 16 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 1
42Deepan, A C · 0 · № 91TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 1
43Thejasri, K · 0 · № 371TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 0