Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1506511

APAR SPORTS ACADEMY 8th TN State Level Under 8 Children’s Chess Tournament 2026

Ấn Độ ( IND )SDAT Indoor Stadium, Theni2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · SDAT Indoor Stadium, Theni09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15+3 secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 742 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Senthil Kumaran T H (5030013)
Giám đốc giải đấu
Mr. Ramalinga Sethupathi R
Tổ chức
APAR SPORTS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
SDAT Indoor Stadium, Theni ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 7
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
APAR SPORTS ACADEMY 8th TN State Level Under 8 Children’s Chess Tournament 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15+3 sec
Trọng tài trưởng
FA Senthil Kumaran T H (5030013)
Giám đốc giải đấu
Mr. Ramalinga Sethupathi R
Tổ chức
APAR SPORTS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 7
nhập khẩu
42
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Cateries: Under 8,10,12 and 16 (Boys and Girls separately) Boys 20 Prizes and Girls 20 prizes each TNSCA registration link: https://registration.tamilchess.com/ Theni District Player registration fee of Rs. 75 is compulsory for Theni Players. Tournament Registration Link: signinchess.com, chessfee.com, bookmyfee.com

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Cateries: Under 8,10,12 and 16 (Boys and Girls separately) Boys 20 Prizes and Girls 20 prizes each TNSCA registration link: https://registration.tamilchess.com/ Theni District Player registration fee of Rs. 75 is compulsory for Theni Players. Tournament Registration Link: signinchess.com, chessfee.com, bookmyfee.com

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

APAR SPORTS ACADEMY 8th TN State Level Under 8 Children’s Chess Tournament 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
114Jishnu, P S—0620,523,523,5
235Sharveshkumar, S—0521,523,517,5
34Aswanth, krishnan S—0517,52016
415Kaviaathirai,—05161815
541Vedanth Narasimhan, H G—04,522,525,517,25
62Aarura, Vijay—04,517,52013,75
729Riyan, sarathy c—0423,52615
834Shanjana, Sanjay.S—04212211
91Aadhvik, Subramanian S—0419,521,513
1018Kirtheesh.D,—0418,521,512
1120Mahath Visakan, Sudharsan—0418,520,511
1222Miruthyunjayan., V—04181910
1332Sara, R—04171910
1430Rudran, R—03,517199,75
1525Nidha Sri Rajapandian, R—03,516,518,58,75
1642Yugan, R—0320227
1740Varun Krishnan, S D—03192110
185Dhanesh, G—0319218,5
1923Mithun Pranav, S—0318,519,56
2027Prathiksha, S—0317,518,56
2126Pranesh, .D.V—0317206,5
227Dhishanth, M.P—0317186
2337Sri, Mukilaa.K.P—0316186
2439Varshna, M—0315,5184,5
2510Harini Sri,—0315165
266Dhanveer Mahadev,—0314155,5
2719Liya, Prathiksha D—0312135
289Harihara, Yugan—02,519205,25
298Diya, L—02,515164,75
3028Rishav, Barath—0217195
3124Mohammed Zoyab, M—0216174
3216Kavin Sai, S—0216173
3336Sirpika, C—0215163
3421Manas Sri, M—0214153
3533Sashdika, T—0214153
3611Hirthik Raja,—0213142
3712Jaswanth, K—0212,513,52
3813Jeyahashika,—0115,516,51
3938Thaban,—011314,51,5
4031Sanvika,—0112131
413Ashwin, M—0111,512,51
4217Kesika Sri, T—00110
Cuối cùng Rank · 42 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Jishnu, P S · 0 · № 146TB1 20,5 · TB2 23,5 · TB3 23,5
2Sharveshkumar, S · 0 · № 355TB1 21,5 · TB2 23,5 · TB3 17,5
3Aswanth, krishnan S · 0 · № 45TB1 17,5 · TB2 20 · TB3 16
4Kaviaathirai, · 0 · № 155TB1 16 · TB2 18 · TB3 15
5Vedanth Narasimhan, H G · 0 · № 414,5TB1 22,5 · TB2 25,5 · TB3 17,25
6Aarura, Vijay · 0 · № 24,5TB1 17,5 · TB2 20 · TB3 13,75
7Riyan, sarathy c · 0 · № 294TB1 23,5 · TB2 26 · TB3 15
8Shanjana, Sanjay.S · 0 · № 344TB1 21 · TB2 22 · TB3 11
9Aadhvik, Subramanian S · 0 · № 14TB1 19,5 · TB2 21,5 · TB3 13
10Kirtheesh.D, · 0 · № 184TB1 18,5 · TB2 21,5 · TB3 12
11Mahath Visakan, Sudharsan · 0 · № 204TB1 18,5 · TB2 20,5 · TB3 11
12Miruthyunjayan., V · 0 · № 224TB1 18 · TB2 19 · TB3 10
13Sara, R · 0 · № 324TB1 17 · TB2 19 · TB3 10
14Rudran, R · 0 · № 303,5TB1 17 · TB2 19 · TB3 9,75
15Nidha Sri Rajapandian, R · 0 · № 253,5TB1 16,5 · TB2 18,5 · TB3 8,75
16Yugan, R · 0 · № 423TB1 20 · TB2 22 · TB3 7
17Varun Krishnan, S D · 0 · № 403TB1 19 · TB2 21 · TB3 10
18Dhanesh, G · 0 · № 53TB1 19 · TB2 21 · TB3 8,5
19Mithun Pranav, S · 0 · № 233TB1 18,5 · TB2 19,5 · TB3 6
20Prathiksha, S · 0 · № 273TB1 17,5 · TB2 18,5 · TB3 6
21Pranesh, .D.V · 0 · № 263TB1 17 · TB2 20 · TB3 6,5
22Dhishanth, M.P · 0 · № 73TB1 17 · TB2 18 · TB3 6
23Sri, Mukilaa.K.P · 0 · № 373TB1 16 · TB2 18 · TB3 6
24Varshna, M · 0 · № 393TB1 15,5 · TB2 18 · TB3 4,5
25Harini Sri, · 0 · № 103TB1 15 · TB2 16 · TB3 5
26Dhanveer Mahadev, · 0 · № 63TB1 14 · TB2 15 · TB3 5,5
27Liya, Prathiksha D · 0 · № 193TB1 12 · TB2 13 · TB3 5
28Harihara, Yugan · 0 · № 92,5TB1 19 · TB2 20 · TB3 5,25
29Diya, L · 0 · № 82,5TB1 15 · TB2 16 · TB3 4,75
30Rishav, Barath · 0 · № 282TB1 17 · TB2 19 · TB3 5
31Mohammed Zoyab, M · 0 · № 242TB1 16 · TB2 17 · TB3 4
32Kavin Sai, S · 0 · № 162TB1 16 · TB2 17 · TB3 3
33Sirpika, C · 0 · № 362TB1 15 · TB2 16 · TB3 3
34Manas Sri, M · 0 · № 212TB1 14 · TB2 15 · TB3 3
35Sashdika, T · 0 · № 332TB1 14 · TB2 15 · TB3 3
36Hirthik Raja, · 0 · № 112TB1 13 · TB2 14 · TB3 2
37Jaswanth, K · 0 · № 122TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 2
38Jeyahashika, · 0 · № 131TB1 15,5 · TB2 16,5 · TB3 1
39Thaban, · 0 · № 381TB1 13 · TB2 14,5 · TB3 1,5
40Sanvika, · 0 · № 311TB1 12 · TB2 13 · TB3 1
41Ashwin, M · 0 · № 31TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 1
42Kesika Sri, T · 0 · № 170TB1 1 · TB2 1 · TB3 0