Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1505048
MYNDSONMOVES - Coimbatore District Level Age Category Chess Tournament Under 25
Ấn Độ ( IND )Suguna College of Arts and Science2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Suguna College of Arts and Science09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15min + 2Sec increment From move no 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1281 / 1831 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- MYNDSONMOVES - Coimbatore District Level Age Category Chess Tournament Under 25
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Ngày
- 2026-09-26
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15min + 2Sec increment From move no 1
- Trọng tài trưởng
- Mr. FA Vinod Kumar
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- MYNDSONMOVES
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1281 / 18
- nhập khẩu
- 31
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Players are asked to Bring Chess Set and Clock (If any).
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Players are asked to Bring Chess Set and Clock (If any).
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | Hiệp hội | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Shreyas M | U25 | — | — | 5 | 16,5 | 16,5 | 0 | 2 | 2 |
| 2 | 5 | Midhru Jayan K | U25 | — | — | 4,5 | 14,5 | 12,75 | 0 | 2 | 2 |
| 3 | 15 | Rahul Ravikumar | U25 | — | — | 4 | 14 | 9 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | 2 | Danvik S K | U25 | — | — | 3,5 | 16 | 10,25 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | 3 | Jerame A | U25 | — | — | 3,5 | 16 | 9,5 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | 6 | Sivaskandan J S | U25 | — | — | 3 | 16 | 8 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | 4 | Sudarsan P | U25 | — | — | 3 | 15,5 | 6 | 0 | 2 | 3 |
| 8 | 10 | Rajakumaran Palanichamy | U25 | — | — | 3 | 14,5 | 6,75 | 0 | 2 | 3 |
| 9 | 14 | Harish V | U25 | — | — | 3 | 14,5 | 5,5 | 0 | 2 | 2 |
| 10 | 9 | Seyon K | U25 | — | — | 3 | 14 | 5 | 0 | 1 | 2 |
| 11 | 16 | Shiivesh G J | U25 | — | — | 3 | 13,5 | 7 | 0 | 1 | 2 |
| 12 | 7 | Akil K | U25 | — | — | 3 | 12,5 | 6 | 0 | 2 | 2 |
| 13 | 31 | Sudhin M | U25 | — | — | 3 | 12,5 | 5,5 | 0 | 1 | 2 |
| 14 | 29 | Sourish Prasad N | U25 | — | — | 3 | 11 | 5,75 | 0 | 1 | 2 |
| 15 | 8 | Dakshayani G | U25 | — | — | 3 | 10,5 | 5,5 | 0 | 2 | 3 |
| 16 | 12 | Saathvik K S | U25 | — | — | 3 | 10 | 6 | 0 | 1 | 3 |
| 17 | 11 | Subhash P M | U25 | — | — | 2,5 | 13,5 | 6,25 | 0 | 1 | 2 |
| 18 | 13 | Sri Ram N | U25 | — | — | 2,5 | 12 | 5 | 0 | 1 | 2 |
| 19 | 24 | Sandy Marcus S | U25 | — | — | 2 | 15,5 | 6 | 0 | 0 | 2 |
| 20 | 17 | Dayanandhu R | U25 | — | — | 2 | 13,5 | 3,5 | 0 | 0 | 2 |
| 21 | 20 | Hariharan R | U25 | — | — | 2 | 13,5 | 3 | 0 | 1 | 2 |
| 22 | 28 | Shrivathsan J P | U25 | — | — | 2 | 13 | 4 | 0 | 1 | 3 |
| 23 | 25 | Shakthish Kumar S | U25 | — | — | 2 | 12 | 3 | 0 | 0 | 2 |
| 24 | 22 | Rakesh R P | — | — | — | 2 | 11,5 | 3 | 0 | 0 | 2 |
| 25 | 21 | Kannan.S | U25 | — | — | 2 | 10 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| 26 | 27 | Shri Varshini T | U25 | — | — | 1,5 | 10,5 | 2,75 | 0 | 0 | 2 |
| 27 | 26 | Shivanarayan N R | U25 | — | — | 1 | 12,5 | 1,5 | 0 | 1 | 3 |
| 28 | 18 | Dharshini Ponraj | U25 | — | — | 1 | 11 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 29 | 23 | Sam Kavinroshan S | U25 | — | — | 1 | 9 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| 30 | 19 | Gokula Krishna | U25 | — | — | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| 31 | 30 | Sowndhariya S | U25 | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 31 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Shreyas M · — · № 15TB1 16,5 · TB2 16,5 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 2Hiệp hội U25
2Midhru Jayan K · — · № 54,5TB1 14,5 · TB2 12,75 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 2Hiệp hội U25
3Rahul Ravikumar · — · № 154TB1 14 · TB2 9 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 3Hiệp hội U25
4Danvik S K · — · № 23,5TB1 16 · TB2 10,25 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 3Hiệp hội U25
5Jerame A · — · № 33,5TB1 16 · TB2 9,5 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 3Hiệp hội U25
6Sivaskandan J S · — · № 63TB1 16 · TB2 8 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 3Hiệp hội U25
7Sudarsan P · — · № 43TB1 15,5 · TB2 6 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 3Hiệp hội U25
8Rajakumaran Palanichamy · — · № 103TB1 14,5 · TB2 6,75 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 3Hiệp hội U25
9Harish V · — · № 143TB1 14,5 · TB2 5,5 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 2Hiệp hội U25
10Seyon K · — · № 93TB1 14 · TB2 5 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 2Hiệp hội U25
11Shiivesh G J · — · № 163TB1 13,5 · TB2 7 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 2Hiệp hội U25
12Akil K · — · № 73TB1 12,5 · TB2 6 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 2Hiệp hội U25
13Sudhin M · — · № 313TB1 12,5 · TB2 5,5 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 2Hiệp hội U25
14Sourish Prasad N · — · № 293TB1 11 · TB2 5,75 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 2Hiệp hội U25
15Dakshayani G · — · № 83TB1 10,5 · TB2 5,5 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 3Hiệp hội U25
16Saathvik K S · — · № 123TB1 10 · TB2 6 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 3Hiệp hội U25
17Subhash P M · — · № 112,5TB1 13,5 · TB2 6,25 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 2Hiệp hội U25
18Sri Ram N · — · № 132,5TB1 12 · TB2 5 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 2Hiệp hội U25
19Sandy Marcus S · — · № 242TB1 15,5 · TB2 6 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 2Hiệp hội U25
20Dayanandhu R · — · № 172TB1 13,5 · TB2 3,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 2Hiệp hội U25
21Hariharan R · — · № 202TB1 13,5 · TB2 3 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 2Hiệp hội U25
22Shrivathsan J P · — · № 282TB1 13 · TB2 4 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 3Hiệp hội U25
23Shakthish Kumar S · — · № 252TB1 12 · TB2 3 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 2Hiệp hội U25
24Rakesh R P · — · № 222TB1 11,5 · TB2 3 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 2
25Kannan.S · — · № 212TB1 10 · TB2 2 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 2Hiệp hội U25
26Shri Varshini T · — · № 271,5TB1 10,5 · TB2 2,75 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 2Hiệp hội U25
27Shivanarayan N R · — · № 261TB1 12,5 · TB2 1,5 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 3Hiệp hội U25
28Dharshini Ponraj · — · № 181TB1 11 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 3Hiệp hội U25
29Sam Kavinroshan S · — · № 231TB1 9 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 2Hiệp hội U25
30Gokula Krishna · — · № 190TB1 9 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 2Hiệp hội U25
31Sowndhariya S · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội U25