Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1505039

MYNDSONMOVES - Coimbatore District Level Age Category Chess Tournament Under 09

Ấn Độ ( IND )Suguna College of Arts and Science2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Suguna College of Arts and Science09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15min + 2Sec increment From move no 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1016 / 882 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Mr. FA Vinod Kumar
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
MYNDSONMOVES
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Suguna College of Arts and Science ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1016 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
MYNDSONMOVES - Coimbatore District Level Age Category Chess Tournament Under 09
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15min + 2Sec increment From move no 1
Trọng tài trưởng
Mr. FA Vinod Kumar
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
MYNDSONMOVES
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1016 / 8
nhập khẩu
82
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Note:Players are asked to Bring Chess Set and Clock (If any).

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Note:Players are asked to Bring Chess Set and Clock (If any).

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

MYNDSONMOVES - Coimbatore District Level Age Category Chess Tournament Under 09 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
152Riyana AbU09——633,527,5044
22Sarvesh KU09——63327044
381Yashwin VU09——63125033
451Riya S RU09——627,524,5023
530Jaiveer Triivikram JU09——62721033
61Dhruv PonnothU09——5,52821044
729Jai Krishna SU09——53220034
842Nithila RU09——530,520,5034
939Muthrisan KU09——53018024
1049Rini MU09——529,520034
1144Prateek BsU09——529,519034
1234Lithurshan VU09——52918013
1368TanavU09——528,519,5014
1447Prithvee S SU09——52817,5034
1540N. Sri Bala MuruganU09——526,518023
1655Sarupugal V BU09——52618024
1780Vishrudh SU09——4,53218,75044
184A G MaithreyanU09——4,531,518,25033
1937Mithulram.PkU09——4,52916,25023
2053Ryan Dhivyan Matthew KU09——4,52714,25013
2123Dhruv AksanU09——43014,5023
2261Shikhar SU09——43014,5013
2360Shashvath KarthikU09——43014024
247Aarush RU09——43014013
2525Hanishram EU09——42915,5024
2618Athieswaran KU09——428,513,5033
2765Srinika.AU09——427,513,5033
2831Jay Adith AU09——42713,5034
298Adhish TU09——426,510,5013
3059Sesha VU09——42613013
3120Ayaan AhmedU09——42612013
3224Dhruv GU09——42612013
3348Rajarakshath MU09——42512,5013
3415Anameka SU09——42510,5013
3510Adwait Narayan S MU09——4259,5024
3658Sathiyan SU09——42411024
379Advaith GU09——4249023
383Ram SachitU09——423,59,5033
3916Arav KU09——422,510023
406Aariyan Raj PU09——3,525,57,75024
4182Yuvan MU09——3,524,511,5013
4245Pratyush SU09——3,522,59,25024
4375Varun Chellappa VU09——3,522,59,25013
4427Imaya MurugavelU09——3,5229,25014
4517Arun Karthikeyan SU09——331,513014
4619Athiran HU09——327,58,5014
4728Jagath MU09——3268024
4833Kirishvanth D RU09——3268014
4941Nigun Karthik RU09——325,58,5023
505A MrinaliniU09——324,58,5023
Cuối cùng Rank · 82 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Riyana Ab · — · № 526TB1 33,5 · TB2 27,5 · TB3 0 · TB4 4 · TB5 4Hiệp hội U09
2Sarvesh K · — · № 26TB1 33 · TB2 27 · TB3 0 · TB4 4 · TB5 4Hiệp hội U09
3Yashwin V · — · № 816TB1 31 · TB2 25 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 3Hiệp hội U09
4Riya S R · — · № 516TB1 27,5 · TB2 24,5 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 3Hiệp hội U09
5Jaiveer Triivikram J · — · № 306TB1 27 · TB2 21 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 3Hiệp hội U09
6Dhruv Ponnoth · — · № 15,5TB1 28 · TB2 21 · TB3 0 · TB4 4 · TB5 4Hiệp hội U09
7Jai Krishna S · — · № 295TB1 32 · TB2 20 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 4Hiệp hội U09
8Nithila R · — · № 425TB1 30,5 · TB2 20,5 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 4Hiệp hội U09
9Muthrisan K · — · № 395TB1 30 · TB2 18 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 4Hiệp hội U09
10Rini M · — · № 495TB1 29,5 · TB2 20 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 4Hiệp hội U09
11Prateek Bs · — · № 445TB1 29,5 · TB2 19 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 4Hiệp hội U09
12Lithurshan V · — · № 345TB1 29 · TB2 18 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 3Hiệp hội U09
13Tanav · — · № 685TB1 28,5 · TB2 19,5 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 4Hiệp hội U09
14Prithvee S S · — · № 475TB1 28 · TB2 17,5 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 4Hiệp hội U09
15N. Sri Bala Murugan · — · № 405TB1 26,5 · TB2 18 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 3Hiệp hội U09
16Sarupugal V B · — · № 555TB1 26 · TB2 18 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 4Hiệp hội U09
17Vishrudh S · — · № 804,5TB1 32 · TB2 18,75 · TB3 0 · TB4 4 · TB5 4Hiệp hội U09
18A G Maithreyan · — · № 44,5TB1 31,5 · TB2 18,25 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 3Hiệp hội U09
19Mithulram.Pk · — · № 374,5TB1 29 · TB2 16,25 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 3Hiệp hội U09
20Ryan Dhivyan Matthew K · — · № 534,5TB1 27 · TB2 14,25 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 3Hiệp hội U09
21Dhruv Aksan · — · № 234TB1 30 · TB2 14,5 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 3Hiệp hội U09
22Shikhar S · — · № 614TB1 30 · TB2 14,5 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 3Hiệp hội U09
23Shashvath Karthik · — · № 604TB1 30 · TB2 14 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 4Hiệp hội U09
24Aarush R · — · № 74TB1 30 · TB2 14 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 3Hiệp hội U09
25Hanishram E · — · № 254TB1 29 · TB2 15,5 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 4Hiệp hội U09
26Athieswaran K · — · № 184TB1 28,5 · TB2 13,5 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 3Hiệp hội U09
27Srinika.A · — · № 654TB1 27,5 · TB2 13,5 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 3Hiệp hội U09
28Jay Adith A · — · № 314TB1 27 · TB2 13,5 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 4Hiệp hội U09
29Adhish T · — · № 84TB1 26,5 · TB2 10,5 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 3Hiệp hội U09
30Sesha V · — · № 594TB1 26 · TB2 13 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 3Hiệp hội U09
31Ayaan Ahmed · — · № 204TB1 26 · TB2 12 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 3Hiệp hội U09
32Dhruv G · — · № 244TB1 26 · TB2 12 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 3Hiệp hội U09
33Rajarakshath M · — · № 484TB1 25 · TB2 12,5 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 3Hiệp hội U09
34Anameka S · — · № 154TB1 25 · TB2 10,5 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 3Hiệp hội U09
35Adwait Narayan S M · — · № 104TB1 25 · TB2 9,5 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 4Hiệp hội U09
36Sathiyan S · — · № 584TB1 24 · TB2 11 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 4Hiệp hội U09
37Advaith G · — · № 94TB1 24 · TB2 9 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 3Hiệp hội U09
38Ram Sachit · — · № 34TB1 23,5 · TB2 9,5 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 3Hiệp hội U09
39Arav K · — · № 164TB1 22,5 · TB2 10 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 3Hiệp hội U09
40Aariyan Raj P · — · № 63,5TB1 25,5 · TB2 7,75 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 4Hiệp hội U09
41Yuvan M · — · № 823,5TB1 24,5 · TB2 11,5 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 3Hiệp hội U09
42Pratyush S · — · № 453,5TB1 22,5 · TB2 9,25 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 4Hiệp hội U09
43Varun Chellappa V · — · № 753,5TB1 22,5 · TB2 9,25 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 3Hiệp hội U09
44Imaya Murugavel · — · № 273,5TB1 22 · TB2 9,25 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 4Hiệp hội U09
45Arun Karthikeyan S · — · № 173TB1 31,5 · TB2 13 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 4Hiệp hội U09
46Athiran H · — · № 193TB1 27,5 · TB2 8,5 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 4Hiệp hội U09
47Jagath M · — · № 283TB1 26 · TB2 8 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 4Hiệp hội U09
48Kirishvanth D R · — · № 333TB1 26 · TB2 8 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 4Hiệp hội U09
49Nigun Karthik R · — · № 413TB1 25,5 · TB2 8,5 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 3Hiệp hội U09
50A Mrinalini · — · № 53TB1 24,5 · TB2 8,5 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 3Hiệp hội U09