Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1505047

MYNDSONMOVES - Coimbatore District Level Age Category Chess Tournament Under 15

Ấn Độ ( IND )Suguna College of Arts and Science2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Suguna College of Arts and Science09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15min + 2Sec increment From move no 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1197 / 1342 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Mr. FA Vinod Kumar
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
MYNDSONMOVES
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Suguna College of Arts and Science ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1197 / 13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
MYNDSONMOVES - Coimbatore District Level Age Category Chess Tournament Under 15
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15min + 2Sec increment From move no 1
Trọng tài trưởng
Mr. FA Vinod Kumar
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
MYNDSONMOVES
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1197 / 13
nhập khẩu
42
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Note:Players are asked to Bring Chess Set and Clock (If any).

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Note:Players are asked to Bring Chess Set and Clock (If any).

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

MYNDSONMOVES - Coimbatore District Level Age Category Chess Tournament Under 15 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
12Ajay Vaishnav SU15——62622,5022
23Taneshkumar SU15——524,518,5023
34Bhavan Krishna SU15——521,518,5023
45Eniyan J GU15——4,521,514,5023
51Mithun Eraianbu M RU15——424,513,5013
610Kavyashree SU15——42111022
716A C JayaraghavanU15——420,513023
814Gughan Narayan NU15——420,512,75013
99Lohith Abhinav KU15——419,59,5023
1038Shamithra TU15——41911,25013
116M Haris KumaranU15——418,510,5023
1211Rohith Karan VU15——418,59,5023
1323Che AmudhoanU15——3,52412,25024
1413S Kavi KrishvaU15——3,5218,25033
1512Kanishselva J VU15——3,519,58,75013
168Gogul BU15——3,518,58,5013
1715R SrishivU15——3,514,57,25023
1841Stewart SU15——3,5146,25023
1917A Aaqif HussainU15——32311,5024
207Jaiarjun JmU15——319,58013
2124Harish TsU15——319,57,5023
2221Amuthabala S MU15——3187,5013
2318A N Kailashh ChakravarthyU15——317,57023
2432Nithin PrabhuU15——3167002
2542Vibin GU15——3166012
2622Arihanth.PU15——3165,5012
2731Nithik S BU15——2,518,55,75003
2826Jesimakani.RU15——2,518,55,25003
2939Sriakash HU15——2,5175,25013
3029Maitreyan MU15——219,55013
3140Sriram NaachimuthuU15——2195013
3237Sanjana KU15——217,54,5003
3334Poovish SU15——217,54003
3436Saadhya Vilashika GuruU15——215,53003
3535Pranesh Alagappa MU15——2153002
3627Joyslin JU15——213,52003
3733Om Aakash SU15——2132013
3828Kaarniha VU15——1162014
3930Muzzamil. JU15——1151003
4019Aadhyanta BalajiU15——112,51013
4120Aaradyaa BalajiU15——19,51002
4225HarshavardhanU15——000000
Cuối cùng Rank · 42 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Ajay Vaishnav S · — · № 26TB1 26 · TB2 22,5 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 2Hiệp hội U15
2Taneshkumar S · — · № 35TB1 24,5 · TB2 18,5 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 3Hiệp hội U15
3Bhavan Krishna S · — · № 45TB1 21,5 · TB2 18,5 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 3Hiệp hội U15
4Eniyan J G · — · № 54,5TB1 21,5 · TB2 14,5 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 3Hiệp hội U15
5Mithun Eraianbu M R · — · № 14TB1 24,5 · TB2 13,5 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 3Hiệp hội U15
6Kavyashree S · — · № 104TB1 21 · TB2 11 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 2Hiệp hội U15
7A C Jayaraghavan · — · № 164TB1 20,5 · TB2 13 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 3Hiệp hội U15
8Gughan Narayan N · — · № 144TB1 20,5 · TB2 12,75 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 3Hiệp hội U15
9Lohith Abhinav K · — · № 94TB1 19,5 · TB2 9,5 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 3Hiệp hội U15
10Shamithra T · — · № 384TB1 19 · TB2 11,25 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 3Hiệp hội U15
11M Haris Kumaran · — · № 64TB1 18,5 · TB2 10,5 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 3Hiệp hội U15
12Rohith Karan V · — · № 114TB1 18,5 · TB2 9,5 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 3Hiệp hội U15
13Che Amudhoan · — · № 233,5TB1 24 · TB2 12,25 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 4Hiệp hội U15
14S Kavi Krishva · — · № 133,5TB1 21 · TB2 8,25 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 3Hiệp hội U15
15Kanishselva J V · — · № 123,5TB1 19,5 · TB2 8,75 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 3Hiệp hội U15
16Gogul B · — · № 83,5TB1 18,5 · TB2 8,5 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 3Hiệp hội U15
17R Srishiv · — · № 153,5TB1 14,5 · TB2 7,25 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 3Hiệp hội U15
18Stewart S · — · № 413,5TB1 14 · TB2 6,25 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 3Hiệp hội U15
19A Aaqif Hussain · — · № 173TB1 23 · TB2 11,5 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 4Hiệp hội U15
20Jaiarjun Jm · — · № 73TB1 19,5 · TB2 8 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 3Hiệp hội U15
21Harish Ts · — · № 243TB1 19,5 · TB2 7,5 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 3Hiệp hội U15
22Amuthabala S M · — · № 213TB1 18 · TB2 7,5 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 3Hiệp hội U15
23A N Kailashh Chakravarthy · — · № 183TB1 17,5 · TB2 7 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 3Hiệp hội U15
24Nithin Prabhu · — · № 323TB1 16 · TB2 7 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 2Hiệp hội U15
25Vibin G · — · № 423TB1 16 · TB2 6 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 2Hiệp hội U15
26Arihanth.P · — · № 223TB1 16 · TB2 5,5 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 2Hiệp hội U15
27Nithik S B · — · № 312,5TB1 18,5 · TB2 5,75 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 3Hiệp hội U15
28Jesimakani.R · — · № 262,5TB1 18,5 · TB2 5,25 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 3Hiệp hội U15
29Sriakash H · — · № 392,5TB1 17 · TB2 5,25 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 3Hiệp hội U15
30Maitreyan M · — · № 292TB1 19,5 · TB2 5 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 3Hiệp hội U15
31Sriram Naachimuthu · — · № 402TB1 19 · TB2 5 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 3Hiệp hội U15
32Sanjana K · — · № 372TB1 17,5 · TB2 4,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 3Hiệp hội U15
33Poovish S · — · № 342TB1 17,5 · TB2 4 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 3Hiệp hội U15
34Saadhya Vilashika Guru · — · № 362TB1 15,5 · TB2 3 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 3Hiệp hội U15
35Pranesh Alagappa M · — · № 352TB1 15 · TB2 3 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 2Hiệp hội U15
36Joyslin J · — · № 272TB1 13,5 · TB2 2 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 3Hiệp hội U15
37Om Aakash S · — · № 332TB1 13 · TB2 2 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 3Hiệp hội U15
38Kaarniha V · — · № 281TB1 16 · TB2 2 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 4Hiệp hội U15
39Muzzamil. J · — · № 301TB1 15 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 3Hiệp hội U15
40Aadhyanta Balaji · — · № 191TB1 12,5 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 3Hiệp hội U15
41Aaradyaa Balaji · — · № 201TB1 9,5 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 2Hiệp hội U15
42Harshavardhan · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội U15