Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504253

62nd Billabong Rapid Chess Tournament 2026 Under-08 Girls

Ấn Độ ( IND )Billabong High International School Cantt.2026/09/26 – 2026/09/26Thi đấu vòng tròn · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Billabong High International School Cantt.09/26 – 09/26Thi đấu vòng tròn · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15Minutes+10 Seconds Increment from Move No. 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 75 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
5
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 7
FIDE Event ID
—
trọng tài
Kamal Khemani
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
62nd Billabong Rapid Chess Tournament 2026 Under-08 Girls
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15Minutes+10 Seconds Increment from Move No. 1
Trọng tài trưởng
SNA Roopa Shukla 48786934
Thẩm phán Phó Chủ tịch
SNA Vikash, Nishad 25063170
trọng tài
Kamal Khemani
Giám đốc giải đấu
Dilip Srivastava
Tổ chức
Billabong High International School
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 7
nhập khẩu
5
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

62nd Billabong Rapid Chess Tournament 2026 Under-08 Girls · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
13Swastika, MishraU08IND03153
21Alice, GoswamiU08IND03243
35Aarza Gandhi,—IND02122
44Avika Sharma,—IND02232
52Prakanksha, NigamU08IND00000
Cuối cùng Rank · 5 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Swastika, MishraIND · 0 · № 33TB1 1 · TB2 5 · TB3 3Thể loại U08
2Alice, GoswamiIND · 0 · № 13TB1 2 · TB2 4 · TB3 3Thể loại U08
3Aarza Gandhi,IND · 0 · № 52TB1 1 · TB2 2 · TB3 2
4Avika Sharma,IND · 0 · № 42TB1 2 · TB2 3 · TB3 2
5Prakanksha, NigamIND · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08