Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504250

62nd Billabong Rapid Chess Tournament 2026 Under-15 Boys

Ấn Độ ( IND )Billabong High International School Cantt.2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Billabong High International School Cantt.09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15Minutes+10 Seconds Increment from Move No. 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1108 / 1318 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
SNA Roopa Shukla 48786934
Thẩm phán Phó Chủ tịch
SNA Vikash, Nishad 25063170
trọng tài
Kamal Khemani
Giám đốc giải đấu
Dilip Srivastava
Tổ chức
Billabong High International School
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Billabong High International School Cantt. ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1108 / 13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
62nd Billabong Rapid Chess Tournament 2026 Under-15 Boys
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15Minutes+10 Seconds Increment from Move No. 1
Trọng tài trưởng
SNA Roopa Shukla 48786934
Thẩm phán Phó Chủ tịch
SNA Vikash, Nishad 25063170
trọng tài
Kamal Khemani
Giám đốc giải đấu
Dilip Srivastava
Tổ chức
Billabong High International School
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1108 / 13
nhập khẩu
18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

62nd Billabong Rapid Chess Tournament 2026 Under-15 Boys · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
14Siddharth, RathoreU15IND14185111313
210Ayush Gupta,—IND0411,513,511
33Shikhar katiyar,—IND14953,513,515,59,25
45Aarav Gahoi,—IND03,511,513,58,25
58Akshat, DevanshU15IND03,510,5147,75
611Mayank, GuptaU15IND0313,516,56,5
71Saransh, KaushalU15IND15142,51618,58,25
812Mohammad Ammar,—IND02,511,5135,25
916Shauryam, PandeyU15IND02,511,512,54,25
1014Sahibpreet, SinghU15IND02,511,512,54,25
116Aayan Husain Khan,—IND021415,53,5
1213Raghav, Singh RajawatU15IND0213143
1315Shaurya, GuptaU15IND0211123
1418Yuvraj, GuptaU15IND01,59,5112,75
157Adamya Dixit,—IND019101
162Aark, ChaurasiyaU15IND15080000
179Arnav Kushwaha,—IND00000
1817Vishesh, JiU15IND00000
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Siddharth, RathoreIND · 1418 · № 45TB1 11 · TB2 13 · TB3 13Thể loại U15
2Ayush Gupta,IND · 0 · № 104TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 11
3Shikhar katiyar,IND · 1495 · № 33,5TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 9,25
4Aarav Gahoi,IND · 0 · № 53,5TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 8,25
5Akshat, DevanshIND · 0 · № 83,5TB1 10,5 · TB2 14 · TB3 7,75Thể loại U15
6Mayank, GuptaIND · 0 · № 113TB1 13,5 · TB2 16,5 · TB3 6,5Thể loại U15
7Saransh, KaushalIND · 1514 · № 12,5TB1 16 · TB2 18,5 · TB3 8,25Thể loại U15
8Mohammad Ammar,IND · 0 · № 122,5TB1 11,5 · TB2 13 · TB3 5,25
9Shauryam, PandeyIND · 0 · № 162,5TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 4,25Thể loại U15
10Sahibpreet, SinghIND · 0 · № 142,5TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 4,25Thể loại U15
11Aayan Husain Khan,IND · 0 · № 62TB1 14 · TB2 15,5 · TB3 3,5
12Raghav, Singh RajawatIND · 0 · № 132TB1 13 · TB2 14 · TB3 3Thể loại U15
13Shaurya, GuptaIND · 0 · № 152TB1 11 · TB2 12 · TB3 3Thể loại U15
14Yuvraj, GuptaIND · 0 · № 181,5TB1 9,5 · TB2 11 · TB3 2,75Thể loại U15
15Adamya Dixit,IND · 0 · № 71TB1 9 · TB2 10 · TB3 1
16Aark, ChaurasiyaIND · 1508 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
17Arnav Kushwaha,IND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Vishesh, JiIND · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15