Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504251

62nd Billabong Rapid Chess Tournament 2026 Under-08 Boys

Ấn Độ ( IND )Billabong High International School Cantt.2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Billabong High International School Cantt.09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuCờ nhanh · 15Minutes+10 Seconds Increment from Move No. 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 811 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
SNA Roopa Shukla 48786934
Thẩm phán Phó Chủ tịch
SNA Vikash, Nishad 25063170
trọng tài
Kamal Khemani
Giám đốc giải đấu
Dilip Srivastava
Tổ chức
Billabong High International School
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Billabong High International School Cantt. ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
62nd Billabong Rapid Chess Tournament 2026 Under-08 Boys
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
4
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15Minutes+10 Seconds Increment from Move No. 1
Trọng tài trưởng
SNA Roopa Shukla 48786934
Thẩm phán Phó Chủ tịch
SNA Vikash, Nishad 25063170
trọng tài
Kamal Khemani
Giám đốc giải đấu
Dilip Srivastava
Tổ chức
Billabong High International School
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 8
nhập khẩu
11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu

62nd Billabong Rapid Chess Tournament 2026 Under-08 Boys · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
19Shivansh, SahuU08IND047,58,58,5
25Joshua Ebin Mathew,—IND038,511,56
311Viraj, SankhwarU08IND038116
47Nimansh Chandiramani,—IND02,56,57,53,75
58Shivansh Narang,—IND0289,53,5
63Aviraj Singh,—IND026,58,54
76Krishiv, AgarwalU08IND026,582,5
82Aadvit Lahoti,—IND01,58,5102,75
94Ayansh Patel,—IND018,59,51
101Aadideva, AgrahariU08IND00000
1110Udai Gupta,—IND00000
Cuối cùng Rank · 11 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Shivansh, SahuIND · 0 · № 94TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 8,5Thể loại U08
2Joshua Ebin Mathew,IND · 0 · № 53TB1 8,5 · TB2 11,5 · TB3 6
3Viraj, SankhwarIND · 0 · № 113TB1 8 · TB2 11 · TB3 6Thể loại U08
4Nimansh Chandiramani,IND · 0 · № 72,5TB1 6,5 · TB2 7,5 · TB3 3,75
5Shivansh Narang,IND · 0 · № 82TB1 8 · TB2 9,5 · TB3 3,5
6Aviraj Singh,IND · 0 · № 32TB1 6,5 · TB2 8,5 · TB3 4
7Krishiv, AgarwalIND · 0 · № 62TB1 6,5 · TB2 8 · TB3 2,5Thể loại U08
8Aadvit Lahoti,IND · 0 · № 21,5TB1 8,5 · TB2 10 · TB3 2,75
9Ayansh Patel,IND · 0 · № 41TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 1
10Aadideva, AgrahariIND · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
11Udai Gupta,IND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0