Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503383

Kostroma masters R1900 2026

Nga ( RUS )Kostroma2026/10/05 – 2026/10/14Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Kostroma10/05 – 10/14Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90'+30"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1702 / 3110 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
10
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1702 / 31
FIDE Event ID
502578
trọng tài
Розанов Михаил (34135607)
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Kostroma masters R1900 2026
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Vị trí
Kostroma ↗
Ngày
2026-10-05 – 2026-10-14
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90'+30"
Trọng tài trưởng
Белетский Андрей Васильевич (24167924)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Лебедев Анатолий (24167932)
trọng tài
Розанов Михаил (34135607)
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1702 / 31
FIDE Event ID
502578
nhập khẩu
10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

Kostroma masters R1900 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
110Филиппов, ВадимRUS—7,5031,53,5750
25Целаков, СергейRUS—6,5024,252540
32Смирнов, РоманRUS—50,521,752140
43Соколов, СергейRUS—50,519,251,5240
56Смирнова, Виктория АлексеевнаFID—4,50161350
67Трофимов, Николай ДмитриевичRUS—4015,251350
79Шишов, АлексейRUS—3,51,512,251250
84Левгеева, Эльзята НиколаевнаFID—3,5117,752240
98Первовский, БорисRUS—3,50,513,252250
101Харченко, МиронRUS—208,250,5140
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50") · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB6: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Филиппов, ВадимRUS · — · № 107,5TB1 0 · TB2 31,5 · TB3 3,5 · TB4 7 · TB5 5 · TB6 0
2Целаков, СергейRUS · — · № 56,5TB1 0 · TB2 24,25 · TB3 2 · TB4 5 · TB5 4 · TB6 0
3Смирнов, РоманRUS · — · № 25TB1 0,5 · TB2 21,75 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
4Соколов, СергейRUS · — · № 35TB1 0,5 · TB2 19,25 · TB3 1,5 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
5Смирнова, Виктория АлексеевнаFID · — · № 64,5TB1 0 · TB2 16 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 5 · TB6 0
6Трофимов, Николай ДмитриевичRUS · — · № 74TB1 0 · TB2 15,25 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 5 · TB6 0
7Шишов, АлексейRUS · — · № 93,5TB1 1,5 · TB2 12,25 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 5 · TB6 0
8Левгеева, Эльзята НиколаевнаFID · — · № 43,5TB1 1 · TB2 17,75 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
9Первовский, БорисRUS · — · № 83,5TB1 0,5 · TB2 13,25 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 5 · TB6 0
10Харченко, МиронRUS · — · № 12TB1 0 · TB2 8,25 · TB3 0,5 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0