Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503378

Kostroma masters FM 2026

Nga ( RUS )Kostroma2026/10/05 – 2026/10/14Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Kostroma10/05 – 10/14Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90'+30"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 2258 / 2410 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
10
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
2258 / 24
FIDE Event ID
502546
trọng tài
Розанов Михаил (34135607)
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Kostroma masters FM 2026
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Vị trí
Kostroma ↗
Ngày
2026-10-05 – 2026-10-14
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90'+30"
Trọng tài trưởng
Белетский Андрей Васильевич (24167924)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Лебедев Анатолий (24167932)
trọng tài
Розанов Михаил (34135607)
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
2258 / 24
FIDE Event ID
502546
nhập khẩu
10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

Kostroma masters FM 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
17Харкевич, Степан АнатольевичRUS—7,50291,565
21Козачков, Павел АлексеевичRUS—70281,554
36Тюрин, Артём СергеевичFID—50,5221,515
49Михайлов, ВячеславRUS—50,520,751,525
510Михненко, Александр ИвановичRUS—4115,5135
65Рахимкулов, Аскар ТимуровичFID—4014134
72Толстых, Виктор АлександровичFID—3,5113124
83Ясинский, ВладимирRUS—3,5013,25124
94Шубенкова, Вероника АндреевнаFID—3011,250,524
108Минаков, Артемий МаксимовичRUS—2,5011,25105
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50") · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Харкевич, Степан АнатольевичRUS · — · № 77,5TB1 0 · TB2 29 · TB3 1,5 · TB4 6 · TB5 5
2Козачков, Павел АлексеевичRUS · — · № 17TB1 0 · TB2 28 · TB3 1,5 · TB4 5 · TB5 4
3Тюрин, Артём СергеевичFID · — · № 65TB1 0,5 · TB2 22 · TB3 1,5 · TB4 1 · TB5 5
4Михайлов, ВячеславRUS · — · № 95TB1 0,5 · TB2 20,75 · TB3 1,5 · TB4 2 · TB5 5
8Ясинский, ВладимирRUS · — · № 33,5TB1 0 · TB2 13,25 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 4
10Минаков, Артемий МаксимовичRUS · — · № 82,5TB1 0 · TB2 11,25 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 5