Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503382

Kostroma masters CM-2 2026

Nga ( RUS )Kostroma2026/10/05 – 2026/10/14Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Kostroma10/05 – 10/14Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90'+30"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1904 / 2510 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
10
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1904 / 25
FIDE Event ID
502575
trọng tài
Розанов Михаил (34135607)
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Kostroma masters CM-2 2026
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Vị trí
Kostroma ↗
Ngày
2026-10-05 – 2026-10-14
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90'+30"
Trọng tài trưởng
Белетский Андрей Васильевич (24167924)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Лебедев Анатолий (24167932)
trọng tài
Розанов Михаил (34135607)
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1904 / 25
FIDE Event ID
502575
nhập khẩu
10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

Kostroma masters CM-2 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
19Шкалов, Олег ВладимировичRUS—7,50,532,254,575
25Газимагомедов, Ражаб ШариповичRUS—7,50,529,75464
34Рычихин, ВладиславRUS—6019,5264
42Сорокин, АлексейRUS—5,5017,751,554
51Козырев, МаксимRUS—5013,5154
68Чернов, Никита СергеевичRUS—4,5015,75245
76Кобылянский, Владимир РомановичRUS—409,5145
810Красильщик, АлександрRUS—2,506,250,525
93Осипова, Марьяна АлександровнаRUS—1,509,751,514
107Макаров, ВячеславRUS—101,5015
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50") · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Шкалов, Олег ВладимировичRUS · — · № 97,5TB1 0,5 · TB2 32,25 · TB3 4,5 · TB4 7 · TB5 5
2Газимагомедов, Ражаб ШариповичRUS · — · № 57,5TB1 0,5 · TB2 29,75 · TB3 4 · TB4 6 · TB5 4
3Рычихин, ВладиславRUS · — · № 46TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 2 · TB4 6 · TB5 4
4Сорокин, АлексейRUS · — · № 25,5TB1 0 · TB2 17,75 · TB3 1,5 · TB4 5 · TB5 4
5Козырев, МаксимRUS · — · № 15TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 1 · TB4 5 · TB5 4
6Чернов, Никита СергеевичRUS · — · № 84,5TB1 0 · TB2 15,75 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 5
8Красильщик, АлександрRUS · — · № 102,5TB1 0 · TB2 6,25 · TB3 0,5 · TB4 2 · TB5 5
10Макаров, ВячеславRUS · — · № 71TB1 0 · TB2 1,5 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 5