Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503275

YMCA Madras State Level Para Chess Tournament 2026 (Others - 18 & Above)

Ấn Độ ( IND )YMCA, Royapettah, Chennai2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · YMCA, Royapettah, Chennai09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1025 / 3518 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Nandakumar NK
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
YMCA, Royapettah, Chennai ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1025 / 35
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
YMCA Madras State Level Para Chess Tournament 2026 (Others - 18 & Above)
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
4
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
IA Nandakumar NK
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1025 / 35
nhập khẩu
18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu

YMCA Madras State Level Para Chess Tournament 2026 (Others - 18 & Above) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Gowthaman E—1450410,510,50
213Ramesh R—0310,56,50
312Rajesh Gummula—03950
415Sakul Ameed K—03840
511Manikandan K—03740
66Ashisha L—021040
79Chvns Jayakanth—02930
818Vishwanath Y Kiresur—02730
917Venkatesh Raj G—02620
1016Sathish Kumar R—02620
114Anusuya M—01920
128Chithu K—01810
1310Lohith Gowda V M—01810
1414Sabana Barveen K—01810
152Abishekkumaran S—00000
163Ajaikumar N—00000
175Aravind S—00000
187Ashwatha M C—00000
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)

RankNgười chơiĐiểm
1Gowthaman E · 1450 · № 14TB1 10,5 · TB2 10,5 · TB3 0
2Ramesh R · 0 · № 133TB1 10,5 · TB2 6,5 · TB3 0
3Rajesh Gummula · 0 · № 123TB1 9 · TB2 5 · TB3 0
4Sakul Ameed K · 0 · № 153TB1 8 · TB2 4 · TB3 0
5Manikandan K · 0 · № 113TB1 7 · TB2 4 · TB3 0
6Ashisha L · 0 · № 62TB1 10 · TB2 4 · TB3 0
7Chvns Jayakanth · 0 · № 92TB1 9 · TB2 3 · TB3 0
8Vishwanath Y Kiresur · 0 · № 182TB1 7 · TB2 3 · TB3 0
9Venkatesh Raj G · 0 · № 172TB1 6 · TB2 2 · TB3 0
10Sathish Kumar R · 0 · № 162TB1 6 · TB2 2 · TB3 0
11Anusuya M · 0 · № 41TB1 9 · TB2 2 · TB3 0
12Chithu K · 0 · № 81TB1 8 · TB2 1 · TB3 0
13Lohith Gowda V M · 0 · № 101TB1 8 · TB2 1 · TB3 0
14Sabana Barveen K · 0 · № 141TB1 8 · TB2 1 · TB3 0
15Abishekkumaran S · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Ajaikumar N · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Aravind S · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Ashwatha M C · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0