Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503272

YMCA Madras State Level Para Chess Tournament 2026 (Deaf & Dumb - 18 & Above)

Ấn Độ ( IND )YMCA, Royapettah, Chennai2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · YMCA, Royapettah, Chennai09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 4436 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Nandakumar NK
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
YMCA, Royapettah, Chennai ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 44
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
YMCA Madras State Level Para Chess Tournament 2026 (Deaf & Dumb - 18 & Above)
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
IA Nandakumar NK
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 44
nhập khẩu
36
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

YMCA Madras State Level Para Chess Tournament 2026 (Deaf & Dumb - 18 & Above) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
13Alaguraja K—05,525,5230
231Shakir Hussain T S—052418,50
315Manokaran—0523180
49Babu D—0522,5180
533Sivaraj G—0518,5130
65Anand M—042213,50
717Mohammed Saibulla S—042211,50
829Sandeep Kumar Chhikara—0421110
96Aravind S—0420110
1025Ramadevsn D—0417100
1134Sundaram K P—041580
1228Rathinam C—03,5219,750
1332Sivakami Selvi G—03,5219,50
144Amsaveni—03,516,57,750
1511Jeevanandham M—032390
1623Natarajan A—032180
172Abishek Kumaran—031960
1836Udhay Kumar M—031850
1926Ramprasath—031760
2013Lakshmanan—0316,550
2121Nagaraj A—0316,550
2212Kaka Jain—0315,540
2322Nageswari S—031540
2424Prabhakaran—031240
258Babloo Kumar—0220,560
2620Murugesan S—0218,54,50
2714Madhan A—0217,540
2818Mohana Priya S—0217,540
2919Murugaraj K—0216,530
3027Rani K—0216,530
3135Thirupathi Raja S—021430
3210Boopathy M—011610
337Ashwatha M C—011610
3430Sarumathi—0114,510
351Aaron K—011410
3616Mathew Philip—00000
Cuối cùng Rank · 36 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)

RankNgười chơiĐiểm
1Alaguraja K · 0 · № 35,5TB1 25,5 · TB2 23 · TB3 0
2Shakir Hussain T S · 0 · № 315TB1 24 · TB2 18,5 · TB3 0
3Manokaran · 0 · № 155TB1 23 · TB2 18 · TB3 0
4Babu D · 0 · № 95TB1 22,5 · TB2 18 · TB3 0
5Sivaraj G · 0 · № 335TB1 18,5 · TB2 13 · TB3 0
6Anand M · 0 · № 54TB1 22 · TB2 13,5 · TB3 0
7Mohammed Saibulla S · 0 · № 174TB1 22 · TB2 11,5 · TB3 0
8Sandeep Kumar Chhikara · 0 · № 294TB1 21 · TB2 11 · TB3 0
9Aravind S · 0 · № 64TB1 20 · TB2 11 · TB3 0
10Ramadevsn D · 0 · № 254TB1 17 · TB2 10 · TB3 0
11Sundaram K P · 0 · № 344TB1 15 · TB2 8 · TB3 0
12Rathinam C · 0 · № 283,5TB1 21 · TB2 9,75 · TB3 0
13Sivakami Selvi G · 0 · № 323,5TB1 21 · TB2 9,5 · TB3 0
14Amsaveni · 0 · № 43,5TB1 16,5 · TB2 7,75 · TB3 0
15Jeevanandham M · 0 · № 113TB1 23 · TB2 9 · TB3 0
16Natarajan A · 0 · № 233TB1 21 · TB2 8 · TB3 0
17Abishek Kumaran · 0 · № 23TB1 19 · TB2 6 · TB3 0
18Udhay Kumar M · 0 · № 363TB1 18 · TB2 5 · TB3 0
19Ramprasath · 0 · № 263TB1 17 · TB2 6 · TB3 0
20Lakshmanan · 0 · № 133TB1 16,5 · TB2 5 · TB3 0
21Nagaraj A · 0 · № 213TB1 16,5 · TB2 5 · TB3 0
22Kaka Jain · 0 · № 123TB1 15,5 · TB2 4 · TB3 0
23Nageswari S · 0 · № 223TB1 15 · TB2 4 · TB3 0
24Prabhakaran · 0 · № 243TB1 12 · TB2 4 · TB3 0
25Babloo Kumar · 0 · № 82TB1 20,5 · TB2 6 · TB3 0
26Murugesan S · 0 · № 202TB1 18,5 · TB2 4,5 · TB3 0
27Madhan A · 0 · № 142TB1 17,5 · TB2 4 · TB3 0
28Mohana Priya S · 0 · № 182TB1 17,5 · TB2 4 · TB3 0
29Murugaraj K · 0 · № 192TB1 16,5 · TB2 3 · TB3 0
30Rani K · 0 · № 272TB1 16,5 · TB2 3 · TB3 0
31Thirupathi Raja S · 0 · № 352TB1 14 · TB2 3 · TB3 0
32Boopathy M · 0 · № 101TB1 16 · TB2 1 · TB3 0
33Ashwatha M C · 0 · № 71TB1 16 · TB2 1 · TB3 0
34Sarumathi · 0 · № 301TB1 14,5 · TB2 1 · TB3 0
35Aaron K · 0 · № 11TB1 14 · TB2 1 · TB3 0
36Mathew Philip · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0