Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503269
YMCA Madras State Level Para Chess Tournament 2026 (Blind - 18 & Above)
Ấn Độ ( IND )YMCA, Royapettah, Chennai2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · YMCA, Royapettah, Chennai09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1200 / 2413 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- YMCA Madras State Level Para Chess Tournament 2026 (Blind - 18 & Above)
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Ngày
- 2026-09-26
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 4
- Thời gian kiểm soát
- —
- Trọng tài trưởng
- IA Nandakumar NK
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1200 / 24
- nhập khẩu
- 13
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | Marimuthu K | — | 1713 | 3,5 | 9 | 7,5 | 0 |
| 2 | 4 | Rafik S | — | 1509 | 3,5 | 9 | 7,5 | 0 |
| 3 | 1 | Saikrishna S. T. | — | 1857 | 3 | 10 | 6,5 | 0 |
| 4 | 3 | Balaji Ravi | — | 1526 | 3 | 9,5 | 6 | 0 |
| 5 | 10 | Karthikan E | — | 0 | 3 | 7 | 4 | 0 |
| 6 | 6 | Akilesh | — | 0 | 2 | 9,5 | 3 | 0 |
| 7 | 8 | Ezhil S | — | 0 | 2 | 9 | 2 | 0 |
| 8 | 11 | Lalith Kumar P | — | 0 | 2 | 8 | 3 | 0 |
| 9 | 9 | Ganesan R | — | 0 | 2 | 7,5 | 2 | 0 |
| 10 | 7 | Aswin Prasanth S | — | 0 | 1 | 9,5 | 1 | 0 |
| 11 | 12 | Rekha G | — | 0 | 1 | 8 | 1 | 0 |
| 12 | 13 | Sanjith C | — | 0 | 1 | 8 | 1 | 0 |
| 13 | 5 | Abdul Saheeb Raza | — | 0 | 1 | 7 | 1 | 0 |
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)
RankNgười chơiĐiểm
1Marimuthu K · 1713 · № 23,5TB1 9 · TB2 7,5 · TB3 0
2Rafik S · 1509 · № 43,5TB1 9 · TB2 7,5 · TB3 0
3Saikrishna S. T. · 1857 · № 13TB1 10 · TB2 6,5 · TB3 0
4Balaji Ravi · 1526 · № 33TB1 9,5 · TB2 6 · TB3 0
5Karthikan E · 0 · № 103TB1 7 · TB2 4 · TB3 0
6Akilesh · 0 · № 62TB1 9,5 · TB2 3 · TB3 0
7Ezhil S · 0 · № 82TB1 9 · TB2 2 · TB3 0
8Lalith Kumar P · 0 · № 112TB1 8 · TB2 3 · TB3 0
9Ganesan R · 0 · № 92TB1 7,5 · TB2 2 · TB3 0
10Aswin Prasanth S · 0 · № 71TB1 9,5 · TB2 1 · TB3 0
11Rekha G · 0 · № 121TB1 8 · TB2 1 · TB3 0
12Sanjith C · 0 · № 131TB1 8 · TB2 1 · TB3 0
13Abdul Saheeb Raza · 0 · № 51TB1 7 · TB2 1 · TB3 0