Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1503149

U 19 Boys Mangaon Taluka Interschool Chess Tournament 2026

Ấn Độ ( IND )N. M. Joshi Vidyabhavan, Goregaon2026/09/22 – 2026/09/22Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · N. M. Joshi Vidyabhavan, Goregaon09/22 – 09/22Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · RapidTrung bình Hệ số Elo 142219 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Tushar Deshpande
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Vedant Metha
trọng tài
Chandan Jangam, Shifa Shaikh
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Mangaon Taluka Sports Coordinator
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
N. M. Joshi Vidyabhavan, Goregaon ↗
Trung bình Hệ số Elo
1422
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
U 19 Boys Mangaon Taluka Interschool Chess Tournament 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-22
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · Rapid
Trọng tài trưởng
Tushar Deshpande
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Vedant Metha
trọng tài
Chandan Jangam, Shifa Shaikh
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Mangaon Taluka Sports Coordinator
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1422
nhập khẩu
19
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

U 19 Boys Mangaon Taluka Interschool Chess Tournament 2026 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Swapnesh, TembeIND16174677042
22Gautam, PawarIND15303,58,510,58,75031
33Kashif, MhalunkarIND14653,57,58,56,75032
419Tathagat, DipkeIND037,59,55030
58Alkama, NadkarIND03694,5031
618Shravan, WaghIND0210125021
711Chaitanya, WadekarIND029,510,53021
87Ahmad, BandarkarIND027,59,54021
915Muaaz, BanderkarIND027,59,52020
1017Samyak, OwhalIND02783021
116Aditya, JujumIND02782020
1210Asjad, YelukarIND026,59,51,5020
135Aditya, AmbetkarIND017,58,51010
149Archit, LingayatIND01781010
1516Mustafa, MhaiskarIND01671010
164Abdulla, RawootIND012,540,5010
1714Husain, ChilwanIND00220000
1812Devam, MethaIND00000000
1913Faisal, GharadeIND00000000
Cuối cùng Rank · 19 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Swapnesh, TembeIND · 1617 · № 14TB1 6 · TB2 7 · TB3 7 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
2Gautam, PawarIND · 1530 · № 23,5TB1 8,5 · TB2 10,5 · TB3 8,75 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
3Kashif, MhalunkarIND · 1465 · № 33,5TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 6,75 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
4Tathagat, DipkeIND · 0 · № 193TB1 7,5 · TB2 9,5 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 0
5Alkama, NadkarIND · 0 · № 83TB1 6 · TB2 9 · TB3 4,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
6Shravan, WaghIND · 0 · № 182TB1 10 · TB2 12 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
7Chaitanya, WadekarIND · 0 · № 112TB1 9,5 · TB2 10,5 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
8Ahmad, BandarkarIND · 0 · № 72TB1 7,5 · TB2 9,5 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
9Muaaz, BanderkarIND · 0 · № 152TB1 7,5 · TB2 9,5 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0
10Samyak, OwhalIND · 0 · № 172TB1 7 · TB2 8 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
11Aditya, JujumIND · 0 · № 62TB1 7 · TB2 8 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0
12Asjad, YelukarIND · 0 · № 102TB1 6,5 · TB2 9,5 · TB3 1,5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0
13Aditya, AmbetkarIND · 0 · № 51TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
14Archit, LingayatIND · 0 · № 91TB1 7 · TB2 8 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
15Mustafa, MhaiskarIND · 0 · № 161TB1 6 · TB2 7 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
16Abdulla, RawootIND · 0 · № 41TB1 2,5 · TB2 4 · TB3 0,5 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
17Husain, ChilwanIND · 0 · № 140TB1 2 · TB2 2 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
18Devam, MethaIND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
19Faisal, GharadeIND · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0