Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503118

U 14 Girls Mangaon Taluka Interschool Chess Tournament 2026

Ấn Độ ( IND )N. M. Joshi Vidyabhavan, Goregaon2026/09/22 – 2026/09/22Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · N. M. Joshi Vidyabhavan, Goregaon09/22 – 09/22Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · RapidTrung bình Hệ số Elo 140029 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Tushar Deshpande
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Vedant Metha
trọng tài
Chandan Jangam, Shifa Shaikh
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Mangaon Taluka Sports Coordinator
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
N. M. Joshi Vidyabhavan, Goregaon ↗
Trung bình Hệ số Elo
1400
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
U 14 Girls Mangaon Taluka Interschool Chess Tournament 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-22
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · Rapid
Trọng tài trưởng
Tushar Deshpande
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Vedant Metha
trọng tài
Chandan Jangam, Shifa Shaikh
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Mangaon Taluka Sports Coordinator
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1400
nhập khẩu
29
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

U 14 Girls Mangaon Taluka Interschool Chess Tournament 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
127Swara, SaidavIND051415,515,5052
217Riya, KadaliIND041517,512,5042
316Purvi, TembeIND0414,515,510,5041
423Sharayu, UtekarIND04121410043
521Sanvi, DhulgundeIND04121410041
66Ananya, TekaleIND0410,5129042
720Sanchi, NagoreIND0316189032
83Aarya, KasrekarIND0313,515,56,5032
925Shrimayi, KadamIND0313146031
1024Shraddha, TiwariIND0312,514,56,5032
1111Kiran, ChoudhariIND0312136032
1222Sharayu, RajgeIND0311125030
139Janvhi, InamdarIND0310114032
1429Vaishnavi, ChavanIND02,512145,75020
1513Kirtika, MaliIND02,511,512,54,25021
1615Prachi, JadhavIND0213154020
1710Kavya, LahaneIND0211132021
187Ashita, ShuklaIND0210,511,52021
1914Pari, AmbavaleIND0210112,5022
208Hiba, KondivkarIND029,5113,5020
214Aayesha, KarbelkarIND029,510,52,5022
2212Kirti, PrajapatiIND01,512,5142,25010
2318Safia, LokhandeIND01,51011,52,75011
2426Soliha, NaikarIND0110111111
252Aarohi, MoreIND0110111210
2619Samyaka, HateIND018,59,51010
2728Swati, SardeIND01781010
281Aaradhya, PelveIND00000000
295Aditi, ManchekarIND00000000
Cuối cùng Rank · 29 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Swara, SaidavIND · 0 · № 275TB1 14 · TB2 15,5 · TB3 15,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2
2Riya, KadaliIND · 0 · № 174TB1 15 · TB2 17,5 · TB3 12,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
3Purvi, TembeIND · 0 · № 164TB1 14,5 · TB2 15,5 · TB3 10,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1
4Sharayu, UtekarIND · 0 · № 234TB1 12 · TB2 14 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3
5Sanvi, DhulgundeIND · 0 · № 214TB1 12 · TB2 14 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1
6Ananya, TekaleIND · 0 · № 64TB1 10,5 · TB2 12 · TB3 9 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
7Sanchi, NagoreIND · 0 · № 203TB1 16 · TB2 18 · TB3 9 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
8Aarya, KasrekarIND · 0 · № 33TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 6,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
9Shrimayi, KadamIND · 0 · № 253TB1 13 · TB2 14 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
10Shraddha, TiwariIND · 0 · № 243TB1 12,5 · TB2 14,5 · TB3 6,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
11Kiran, ChoudhariIND · 0 · № 113TB1 12 · TB2 13 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
12Sharayu, RajgeIND · 0 · № 223TB1 11 · TB2 12 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 0
13Janvhi, InamdarIND · 0 · № 93TB1 10 · TB2 11 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
14Vaishnavi, ChavanIND · 0 · № 292,5TB1 12 · TB2 14 · TB3 5,75 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0
15Kirtika, MaliIND · 0 · № 132,5TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 4,25 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
16Prachi, JadhavIND · 0 · № 152TB1 13 · TB2 15 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0
17Kavya, LahaneIND · 0 · № 102TB1 11 · TB2 13 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
18Ashita, ShuklaIND · 0 · № 72TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
19Pari, AmbavaleIND · 0 · № 142TB1 10 · TB2 11 · TB3 2,5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 2
20Hiba, KondivkarIND · 0 · № 82TB1 9,5 · TB2 11 · TB3 3,5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0
21Aayesha, KarbelkarIND · 0 · № 42TB1 9,5 · TB2 10,5 · TB3 2,5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 2
22Kirti, PrajapatiIND · 0 · № 121,5TB1 12,5 · TB2 14 · TB3 2,25 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
23Safia, LokhandeIND · 0 · № 181,5TB1 10 · TB2 11,5 · TB3 2,75 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 1
24Soliha, NaikarIND · 0 · № 261TB1 10 · TB2 11 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 1 · TB6 1
25Aarohi, MoreIND · 0 · № 21TB1 10 · TB2 11 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 1 · TB6 0
26Samyaka, HateIND · 0 · № 191TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
27Swati, SardeIND · 0 · № 281TB1 7 · TB2 8 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
28Aaradhya, PelveIND · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
29Aditi, ManchekarIND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0