Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503132

U 17 Girls Mangaon Taluka Interschool Chess Tournament 2026

Ấn Độ ( IND )N. M. Joshi Vidyabhavan, Goregaon2026/09/22 – 2026/09/22Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · N. M. Joshi Vidyabhavan, Goregaon09/22 – 09/22Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuCờ nhanh · RapidTrung bình Hệ số Elo 140018 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Tushar Deshpande
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Vedant Metha
trọng tài
Chandan Jangam, Shifa Shaikh
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Mangaon Taluka Sports Coordinator
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
N. M. Joshi Vidyabhavan, Goregaon ↗
Trung bình Hệ số Elo
1400
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
U 17 Girls Mangaon Taluka Interschool Chess Tournament 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-22
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
4
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · Rapid
Trọng tài trưởng
Tushar Deshpande
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Vedant Metha
trọng tài
Chandan Jangam, Shifa Shaikh
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Mangaon Taluka Sports Coordinator
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1400
nhập khẩu
18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu

U 17 Girls Mangaon Taluka Interschool Chess Tournament 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
14Bhargavi, NaiduIND0491111042
218Vedika, LakhadeIND039117032
313Savani, WashikarIND03895031
417Vaidehi, TetgureIND03784030
53Ananya, ChavanIND03674032
615Shital, SharmaIND03564032
76Devyani, KasrekarIND029115021
85Bhavana, ChoudhariIND029103021
92Aarya, Uday MhatreIND026,582,5021
109Iqara, AhamadIND02673020
111Aarya, MhatreIND02672020
127Hasta, KaleIND02562021
1312Rolali, JaiswalIND018102010
148Insiya, SayyadIND01891011
1510Kirti, ReshimIND01891010
1616Sima, HurzukIND01782011
1714Shamaila, AnsariIND01671010
1811Priti, GaikwadIND00000000
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Bhargavi, NaiduIND · 0 · № 44TB1 9 · TB2 11 · TB3 11 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
2Vedika, LakhadeIND · 0 · № 183TB1 9 · TB2 11 · TB3 7 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
3Savani, WashikarIND · 0 · № 133TB1 8 · TB2 9 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
4Vaidehi, TetgureIND · 0 · № 173TB1 7 · TB2 8 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 0
5Ananya, ChavanIND · 0 · № 33TB1 6 · TB2 7 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
6Shital, SharmaIND · 0 · № 153TB1 5 · TB2 6 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
7Devyani, KasrekarIND · 0 · № 62TB1 9 · TB2 11 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
8Bhavana, ChoudhariIND · 0 · № 52TB1 9 · TB2 10 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
9Aarya, Uday MhatreIND · 0 · № 22TB1 6,5 · TB2 8 · TB3 2,5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
10Iqara, AhamadIND · 0 · № 92TB1 6 · TB2 7 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0
11Aarya, MhatreIND · 0 · № 12TB1 6 · TB2 7 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0
12Hasta, KaleIND · 0 · № 72TB1 5 · TB2 6 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
13Rolali, JaiswalIND · 0 · № 121TB1 8 · TB2 10 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
14Insiya, SayyadIND · 0 · № 81TB1 8 · TB2 9 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 1
15Kirti, ReshimIND · 0 · № 101TB1 8 · TB2 9 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
16Sima, HurzukIND · 0 · № 161TB1 7 · TB2 8 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 1
17Shamaila, AnsariIND · 0 · № 141TB1 6 · TB2 7 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
18Priti, GaikwadIND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0