Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502996

Group C-Dussehra Cup Lakecity Open Rapid Chess - Group U15,17,19,Sen 9461389344,7976840672,9057059363,7733044668- Sunday 11 Oct. 2026

Ấn Độ ( IND )St. Anthony's School,Hiran Mangri,Sec 42026/10/11 – 2026/10/11Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · St. Anthony's School,Hiran Mangri,Sec 410/11 – 10/11Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15+10 Sec inc Each playerTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1211 / 1651 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Neelesh Kumawat
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Bhawesh Pandiyar
Giám đốc giải đấu
Rajeev Bhardwaj
Tổ chức
Castle Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
St. Anthony's School,Hiran Mangri,Sec 4 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1211 / 16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Group C-Dussehra Cup Lakecity Open Rapid Chess - Group U15,17,19,Sen 9461389344,7976840672,9057059363,7733044668- Sunday 11 Oct. 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-11
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15+10 Sec inc Each player
Trọng tài trưởng
Neelesh Kumawat
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Bhawesh Pandiyar
Giám đốc giải đấu
Rajeev Bhardwaj
Tổ chức
Castle Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1211 / 16
nhập khẩu
51
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

ORGANIZED BY- Castle Chess Academy With Technical Support By Ryan Chess Academy Sec.14 , CIL Gurukul Shatranj Workshop,CIL INTERNATIONAL SCHOOL OF CHESS & LAKECITY CHESS HUB The Rybka Chess Club, Ryan Chess Club, Equipment’s Support by Chess in Lakecity Total Prize Fund Rs. 61,000/-(Cash + trophy’s)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

ORGANIZED BY- Castle Chess Academy With Technical Support By Ryan Chess Academy Sec.14 , CIL Gurukul Shatranj Workshop,CIL INTERNATIONAL SCHOOL OF CHESS & LAKECITY CHESS HUB The Rybka Chess Club, Ryan Chess Club, Equipment’s Support by Chess in Lakecity Total Prize Fund Rs. 61,000/-(Cash + trophy’s)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

Group C-Dussehra Cup Lakecity Open Rapid Chess - Group U15,17,19,Sen 9461389344,7976840672,9057059363,7733044668- Sunday 11 Oct. 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
17Hardik, GuptaU17IND15035,520,522,520
28Sahu, AnirudhaU17IND1498520,522,517,5
316Priyanshu, NayakU15IND1463519,520,515
43Divyansh, MathurU15IND15874,520,522,516
59Vineet, KageU15IND14914,518,52013,75
611Sahu, MitanshU17IND14884,51820,513,75
717Dhairya, PagariaU15IND14544,5172014,25
842Prakhar mali,U15IND042224,514,5
920Poushita, PaliwalF15IND1414420,521,512
1021Darsh, RathiU15IND1411417,52011,5
1134Himanshu, Kumar MundhraU17IND041719,513
1214Dhananjay, ShuklaU15IND14704171810,5
135Mananya, ChoudharyF15IND1510416179,5
1410Pratham, MaliU19IND14883,521,52411,75
1518Jenil, ParmarU15IND14303,52123,512,75
166Lamba, RishanU15IND15053,520,523,512,5
171Jain, AkshitU15IND16703,518,52110,75
1819Bhavyansh, Mukesh SharmaU15IND14233,517188,75
1915Himansh, ChaubisaU17IND14683,516,519,510,75
202Puranjay, ChoudharyU15IND15893,51518,59,25
2146Tanishka, KalyanaF17IND03,513,514,55,75
2232Hassan, IsmileU80IND0319,521,57,5
2331Disha, SisodiaF80IND0317,5209
244Jeetan, PatelU80IND1522317198
2535Kinjal Bhawsar,F15IND0316,518,56
2651Zenith shrama,U15IND0316,5185,5
2736Manish sahu,U17IND0316,517,55
2812Sujyot, Manoj KaleU15IND1481316198
2940Naksh Suthar,U15IND0314,5166
3049Vikram singh,U80IND0313156
3144Ranveer singh kitawat,U19IND02,518,5206,75
3224Aryan Kanwadiya,U19IND02,517185,25
3313Pokharna, DhairyaU80IND14782,516,517,54
3425Bhumika, SahuF17IND02,514,5164,75
3543Prisha, KatariaF15IND02,512,513,54,25
3647Tinkal labana,U80IND02,512,513,54,25
3722Khushi, PagariaF15IND1408217194,5
3828Dhritish, KalyanaU15IND0216,517,53,5
3923Ankush Bhabhor,U17IND0216173
4033Himank Baser,U15IND0214,515,53
4129Dhruv labana,U15IND0212,513,52
4250Yash Raj singh bhati,U17IND0210,511,53
4327Dhairya Punjabi,U19IND029112
4426Choudhary, AaravU15IND01,515,516,52,25
4539Mayur labana,U15IND0115,516,51
4630Dhruv Paliwal,U17IND0114151
4741Parikshit Joshi,U15IND0113,5152
4845Shayam singh Rathore,U17IND0112131
4938Mayank prajapat,U19IND0111,512,51
5037Mayank Prajapat,U19IND00000
Cuối cùng Rank · 51 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Hardik, GuptaIND · 1503 · № 75,5TB1 20,5 · TB2 22,5 · TB3 20Thể loại U17
2Sahu, AnirudhaIND · 1498 · № 85TB1 20,5 · TB2 22,5 · TB3 17,5Thể loại U17
3Priyanshu, NayakIND · 1463 · № 165TB1 19,5 · TB2 20,5 · TB3 15Thể loại U15
4Divyansh, MathurIND · 1587 · № 34,5TB1 20,5 · TB2 22,5 · TB3 16Thể loại U15
5Vineet, KageIND · 1491 · № 94,5TB1 18,5 · TB2 20 · TB3 13,75Thể loại U15
6Sahu, MitanshIND · 1488 · № 114,5TB1 18 · TB2 20,5 · TB3 13,75Thể loại U17
7Dhairya, PagariaIND · 1454 · № 174,5TB1 17 · TB2 20 · TB3 14,25Thể loại U15
8Prakhar mali,IND · 0 · № 424TB1 22 · TB2 24,5 · TB3 14,5Thể loại U15
9Poushita, PaliwalIND · 1414 · № 204TB1 20,5 · TB2 21,5 · TB3 12Thể loại F15
10Darsh, RathiIND · 1411 · № 214TB1 17,5 · TB2 20 · TB3 11,5Thể loại U15
11Himanshu, Kumar MundhraIND · 0 · № 344TB1 17 · TB2 19,5 · TB3 13Thể loại U17
12Dhananjay, ShuklaIND · 1470 · № 144TB1 17 · TB2 18 · TB3 10,5Thể loại U15
13Mananya, ChoudharyIND · 1510 · № 54TB1 16 · TB2 17 · TB3 9,5Thể loại F15
14Pratham, MaliIND · 1488 · № 103,5TB1 21,5 · TB2 24 · TB3 11,75Thể loại U19
15Jenil, ParmarIND · 1430 · № 183,5TB1 21 · TB2 23,5 · TB3 12,75Thể loại U15
16Lamba, RishanIND · 1505 · № 63,5TB1 20,5 · TB2 23,5 · TB3 12,5Thể loại U15
17Jain, AkshitIND · 1670 · № 13,5TB1 18,5 · TB2 21 · TB3 10,75Thể loại U15
18Bhavyansh, Mukesh SharmaIND · 1423 · № 193,5TB1 17 · TB2 18 · TB3 8,75Thể loại U15
19Himansh, ChaubisaIND · 1468 · № 153,5TB1 16,5 · TB2 19,5 · TB3 10,75Thể loại U17
20Puranjay, ChoudharyIND · 1589 · № 23,5TB1 15 · TB2 18,5 · TB3 9,25Thể loại U15
21Tanishka, KalyanaIND · 0 · № 463,5TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 5,75Thể loại F17
22Hassan, IsmileIND · 0 · № 323TB1 19,5 · TB2 21,5 · TB3 7,5Thể loại U80
23Disha, SisodiaIND · 0 · № 313TB1 17,5 · TB2 20 · TB3 9Thể loại F80
24Jeetan, PatelIND · 1522 · № 43TB1 17 · TB2 19 · TB3 8Thể loại U80
25Kinjal Bhawsar,IND · 0 · № 353TB1 16,5 · TB2 18,5 · TB3 6Thể loại F15
26Zenith shrama,IND · 0 · № 513TB1 16,5 · TB2 18 · TB3 5,5Thể loại U15
27Manish sahu,IND · 0 · № 363TB1 16,5 · TB2 17,5 · TB3 5Thể loại U17
28Sujyot, Manoj KaleIND · 1481 · № 123TB1 16 · TB2 19 · TB3 8Thể loại U15
29Naksh Suthar,IND · 0 · № 403TB1 14,5 · TB2 16 · TB3 6Thể loại U15
30Vikram singh,IND · 0 · № 493TB1 13 · TB2 15 · TB3 6Thể loại U80
31Ranveer singh kitawat,IND · 0 · № 442,5TB1 18,5 · TB2 20 · TB3 6,75Thể loại U19
32Aryan Kanwadiya,IND · 0 · № 242,5TB1 17 · TB2 18 · TB3 5,25Thể loại U19
33Pokharna, DhairyaIND · 1478 · № 132,5TB1 16,5 · TB2 17,5 · TB3 4Thể loại U80
34Bhumika, SahuIND · 0 · № 252,5TB1 14,5 · TB2 16 · TB3 4,75Thể loại F17
35Prisha, KatariaIND · 0 · № 432,5TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 4,25Thể loại F15
36Tinkal labana,IND · 0 · № 472,5TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 4,25Thể loại U80
37Khushi, PagariaIND · 1408 · № 222TB1 17 · TB2 19 · TB3 4,5Thể loại F15
38Dhritish, KalyanaIND · 0 · № 282TB1 16,5 · TB2 17,5 · TB3 3,5Thể loại U15
39Ankush Bhabhor,IND · 0 · № 232TB1 16 · TB2 17 · TB3 3Thể loại U17
40Himank Baser,IND · 0 · № 332TB1 14,5 · TB2 15,5 · TB3 3Thể loại U15
41Dhruv labana,IND · 0 · № 292TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 2Thể loại U15
42Yash Raj singh bhati,IND · 0 · № 502TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 3Thể loại U17
43Dhairya Punjabi,IND · 0 · № 272TB1 9 · TB2 11 · TB3 2Thể loại U19
44Choudhary, AaravIND · 0 · № 261,5TB1 15,5 · TB2 16,5 · TB3 2,25Thể loại U15
45Mayur labana,IND · 0 · № 391TB1 15,5 · TB2 16,5 · TB3 1Thể loại U15
46Dhruv Paliwal,IND · 0 · № 301TB1 14 · TB2 15 · TB3 1Thể loại U17
47Parikshit Joshi,IND · 0 · № 411TB1 13,5 · TB2 15 · TB3 2Thể loại U15
48Shayam singh Rathore,IND · 0 · № 451TB1 12 · TB2 13 · TB3 1Thể loại U17
49Mayank prajapat,IND · 0 · № 381TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 1Thể loại U19
50Mayank Prajapat,IND · 0 · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U19