Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502995

Group B-Dussehra Cup Lakecity Open Rapid Chess - Group U11,13 (11 Oct) 9461389344,7976840672,9057059363,7733044668- Sunday 11 Oct. 2026

Ấn Độ ( IND )St. Anthony's School,Hiran Mangri,Sec 42026/10/11 – 2026/10/11Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · St. Anthony's School,Hiran Mangri,Sec 410/11 – 10/11Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15+10 Sec inc Each playerTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1045 / 1153 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Neelesh Kumawat
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Bhawesh Pandiyar
Giám đốc giải đấu
Rajeev Bhardwaj
Tổ chức
Castle Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
St. Anthony's School,Hiran Mangri,Sec 4 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1045 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Group B-Dussehra Cup Lakecity Open Rapid Chess - Group U11,13 (11 Oct) 9461389344,7976840672,9057059363,7733044668- Sunday 11 Oct. 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-11
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15+10 Sec inc Each player
Trọng tài trưởng
Neelesh Kumawat
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Bhawesh Pandiyar
Giám đốc giải đấu
Rajeev Bhardwaj
Tổ chức
Castle Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1045 / 11
nhập khẩu
53
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

ORGANIZED BY- Castle Chess Academy With Technical Support By Ryan Chess Academy Sec.14 , CIL Gurukul Shatranj Workshop,CIL INTERNATIONAL SCHOOL OF CHESS & LAKECITY CHESS HUB The Rybka Chess Club, Ryan Chess Club, Equipment’s Support by Chess in Lakecity Total Prize Fund Rs. 61,000/-(Cash + trophy’s)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

ORGANIZED BY- Castle Chess Academy With Technical Support By Ryan Chess Academy Sec.14 , CIL Gurukul Shatranj Workshop,CIL INTERNATIONAL SCHOOL OF CHESS & LAKECITY CHESS HUB The Rybka Chess Club, Ryan Chess Club, Equipment’s Support by Chess in Lakecity Total Prize Fund Rs. 61,000/-(Cash + trophy’s)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

Group B-Dussehra Cup Lakecity Open Rapid Chess - Group U11,13 (11 Oct) 9461389344,7976840672,9057059363,7733044668- Sunday 11 Oct. 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
152Vishvaditya Singh,U13IND05,524,526,523,75
25Ayansh, DalalU11IND14175,5222522,25
33Lorisha, KothariF13IND1459521,523,518
445Siddhant Jain,U11IND052123,518,5
546Tanishq jaiswal,U11IND0517,519,516,5
62Rudransh, BhardwajU13IND14964,5202214,25
744Sharma, AryaU13IND04,5192115,25
81Vihana, KothariF11IND1563422,525,515
920Hitarth Sharma,U13IND0420,523,514,5
104Harmor, KhushalU13IND1443419,521,511
1151Vihaan Agarwal,U13IND0418,520,511,5
1249Veera kage,F11IND04181910
1337Parth Singh,U13IND041718,59,5
1450Vidhi, VyasF13IND03,520,52311,75
1539Raghav Sharma,U13IND03,51921,510,5
1643Satvik Patidar,U13IND03,519219,75
1741Sahu, MonishkaF11IND03,516,51910
1832Manan bhoi,U13IND03,516,51810,75
1933Mathur, GarvitU13IND03,516177,25
2040Ramneek Singh Saluja,U11IND0319207
2119Hanish Mantri,U11IND03182010,25
2253Yakshraj Singh Gahlot,U11IND031819,57
2310Bhargav Sikdar Singh,U11IND0318196,25
2423Jasmita gamot,F13IND0316,518,57,25
2547Tanush patel,U11IND0315,517,58
2614Devyaansh Aggarwal,U11IND0314,515,55
2724Jenil Chaplot,U11IND0314,515,55
2816Divyansh suthar,U11IND0314155
2942Sarthak malviy,U11IND0313,514,54
3026Khushwant Parmar,U11IND0313145,25
3148Tripti suthar,F11IND0313144
3215Divy parmar,U13IND02,519227,75
336Aarush Jaiswal,U11IND02,515,516,54,75
3412Bhavy panchal,U13IND02,511,5144
3530M.Lingesh,U13IND0216,519,56
3635Nirmit baya,U11IND0216,518,54
3729Lakhi Trivedi,F11IND0216172
388Anushka kunwar,F13IND0215,5173,5
3928Krishna Ramnani,U11IND0215,516,53
4011Bhavin Dangi,U11IND0213,514,53
4138Porvika,F11IND0211133
4217Dwishi Tanwani,F13IND029113
437Aarvi Pradeep,F11IND01,51719,55
4422Jaksh Dangi,U11IND0114,515,51
4536Nivaan Singh Tanwar,U11IND0114151
4613Daksh Kumawat,U11IND0113,514,51
4721Jainam dangi,U11IND0112,513,51
4834Naveen meghwal,U13IND00220
499Aryan raj suwalka,U11IND00000
5018Garv Choudhary,U13IND00000
Cuối cùng Rank · 53 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Vishvaditya Singh,IND · 0 · № 525,5TB1 24,5 · TB2 26,5 · TB3 23,75Thể loại U13
2Ayansh, DalalIND · 1417 · № 55,5TB1 22 · TB2 25 · TB3 22,25Thể loại U11
3Lorisha, KothariIND · 1459 · № 35TB1 21,5 · TB2 23,5 · TB3 18Thể loại F13
4Siddhant Jain,IND · 0 · № 455TB1 21 · TB2 23,5 · TB3 18,5Thể loại U11
5Tanishq jaiswal,IND · 0 · № 465TB1 17,5 · TB2 19,5 · TB3 16,5Thể loại U11
6Rudransh, BhardwajIND · 1496 · № 24,5TB1 20 · TB2 22 · TB3 14,25Thể loại U13
7Sharma, AryaIND · 0 · № 444,5TB1 19 · TB2 21 · TB3 15,25Thể loại U13
8Vihana, KothariIND · 1563 · № 14TB1 22,5 · TB2 25,5 · TB3 15Thể loại F11
9Hitarth Sharma,IND · 0 · № 204TB1 20,5 · TB2 23,5 · TB3 14,5Thể loại U13
10Harmor, KhushalIND · 1443 · № 44TB1 19,5 · TB2 21,5 · TB3 11Thể loại U13
11Vihaan Agarwal,IND · 0 · № 514TB1 18,5 · TB2 20,5 · TB3 11,5Thể loại U13
12Veera kage,IND · 0 · № 494TB1 18 · TB2 19 · TB3 10Thể loại F11
13Parth Singh,IND · 0 · № 374TB1 17 · TB2 18,5 · TB3 9,5Thể loại U13
14Vidhi, VyasIND · 0 · № 503,5TB1 20,5 · TB2 23 · TB3 11,75Thể loại F13
15Raghav Sharma,IND · 0 · № 393,5TB1 19 · TB2 21,5 · TB3 10,5Thể loại U13
16Satvik Patidar,IND · 0 · № 433,5TB1 19 · TB2 21 · TB3 9,75Thể loại U13
17Sahu, MonishkaIND · 0 · № 413,5TB1 16,5 · TB2 19 · TB3 10Thể loại F11
18Manan bhoi,IND · 0 · № 323,5TB1 16,5 · TB2 18 · TB3 10,75Thể loại U13
19Mathur, GarvitIND · 0 · № 333,5TB1 16 · TB2 17 · TB3 7,25Thể loại U13
20Ramneek Singh Saluja,IND · 0 · № 403TB1 19 · TB2 20 · TB3 7Thể loại U11
21Hanish Mantri,IND · 0 · № 193TB1 18 · TB2 20 · TB3 10,25Thể loại U11
22Yakshraj Singh Gahlot,IND · 0 · № 533TB1 18 · TB2 19,5 · TB3 7Thể loại U11
23Bhargav Sikdar Singh,IND · 0 · № 103TB1 18 · TB2 19 · TB3 6,25Thể loại U11
24Jasmita gamot,IND · 0 · № 233TB1 16,5 · TB2 18,5 · TB3 7,25Thể loại F13
25Tanush patel,IND · 0 · № 473TB1 15,5 · TB2 17,5 · TB3 8Thể loại U11
26Devyaansh Aggarwal,IND · 0 · № 143TB1 14,5 · TB2 15,5 · TB3 5Thể loại U11
27Jenil Chaplot,IND · 0 · № 243TB1 14,5 · TB2 15,5 · TB3 5Thể loại U11
28Divyansh suthar,IND · 0 · № 163TB1 14 · TB2 15 · TB3 5Thể loại U11
29Sarthak malviy,IND · 0 · № 423TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 4Thể loại U11
30Khushwant Parmar,IND · 0 · № 263TB1 13 · TB2 14 · TB3 5,25Thể loại U11
31Tripti suthar,IND · 0 · № 483TB1 13 · TB2 14 · TB3 4Thể loại F11
32Divy parmar,IND · 0 · № 152,5TB1 19 · TB2 22 · TB3 7,75Thể loại U13
33Aarush Jaiswal,IND · 0 · № 62,5TB1 15,5 · TB2 16,5 · TB3 4,75Thể loại U11
34Bhavy panchal,IND · 0 · № 122,5TB1 11,5 · TB2 14 · TB3 4Thể loại U13
35M.Lingesh,IND · 0 · № 302TB1 16,5 · TB2 19,5 · TB3 6Thể loại U13
36Nirmit baya,IND · 0 · № 352TB1 16,5 · TB2 18,5 · TB3 4Thể loại U11
37Lakhi Trivedi,IND · 0 · № 292TB1 16 · TB2 17 · TB3 2Thể loại F11
38Anushka kunwar,IND · 0 · № 82TB1 15,5 · TB2 17 · TB3 3,5Thể loại F13
39Krishna Ramnani,IND · 0 · № 282TB1 15,5 · TB2 16,5 · TB3 3Thể loại U11
40Bhavin Dangi,IND · 0 · № 112TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 3Thể loại U11
41Porvika,IND · 0 · № 382TB1 11 · TB2 13 · TB3 3Thể loại F11
42Dwishi Tanwani,IND · 0 · № 172TB1 9 · TB2 11 · TB3 3Thể loại F13
43Aarvi Pradeep,IND · 0 · № 71,5TB1 17 · TB2 19,5 · TB3 5Thể loại F11
44Jaksh Dangi,IND · 0 · № 221TB1 14,5 · TB2 15,5 · TB3 1Thể loại U11
45Nivaan Singh Tanwar,IND · 0 · № 361TB1 14 · TB2 15 · TB3 1Thể loại U11
46Daksh Kumawat,IND · 0 · № 131TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 1Thể loại U11
47Jainam dangi,IND · 0 · № 211TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 1Thể loại U11
48Naveen meghwal,IND · 0 · № 340TB1 2 · TB2 2 · TB3 0Thể loại U13
49Aryan raj suwalka,IND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
50Garv Choudhary,IND · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13