Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502993

Group A-Dussehra Cup Lakecity Open Rapid Chess - Group U 5, 7, 9 (11 Oct) 9461389344,7976840672,9057059363,7733044668- Sunday 11 Oct. 2026

Ấn Độ ( IND )St. Anthony's School,Hiran Mangri,Sec 42026/10/11 – 2026/10/11Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · St. Anthony's School,Hiran Mangri,Sec 410/11 – 10/11Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15+10 Sec inc Each playerTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 848 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Neelesh Kumawat
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Bhawesh Pandiyar
Giám đốc giải đấu
Rajeev Bhardwaj
Tổ chức
Castle Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
St. Anthony's School,Hiran Mangri,Sec 4 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Group A-Dussehra Cup Lakecity Open Rapid Chess - Group U 5, 7, 9 (11 Oct) 9461389344,7976840672,9057059363,7733044668- Sunday 11 Oct. 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-11
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15+10 Sec inc Each player
Trọng tài trưởng
Neelesh Kumawat
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Bhawesh Pandiyar
Giám đốc giải đấu
Rajeev Bhardwaj
Tổ chức
Castle Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 8
nhập khẩu
48
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

ORGANIZED BY- Castle Chess Academy With Technical Support By Ryan Chess Academy Sec.14 , CIL Gurukul Shatranj Workshop,CIL INTERNATIONAL SCHOOL OF CHESS & LAKECITY CHESS HUB The Rybka Chess Club, Ryan Chess Club, Equipment’s Support by Chess in Lakecity Total Prize Fund Rs. 61,000/-(Cash + trophy’s)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

ORGANIZED BY- Castle Chess Academy With Technical Support By Ryan Chess Academy Sec.14 , CIL Gurukul Shatranj Workshop,CIL INTERNATIONAL SCHOOL OF CHESS & LAKECITY CHESS HUB The Rybka Chess Club, Ryan Chess Club, Equipment’s Support by Chess in Lakecity Total Prize Fund Rs. 61,000/-(Cash + trophy’s)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

Group A-Dussehra Cup Lakecity Open Rapid Chess - Group U 5, 7, 9 (11 Oct) 9461389344,7976840672,9057059363,7733044668- Sunday 11 Oct. 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
111Dhanvin, SharmaU09IND0620,522,522,5
29Dev matta,U07IND05232418
346Vihaan, KariwalU09IND05222520
448Viraj, DarakU07IND052123,517,5
516Ishaan mittal,U09IND05182015
636Ranbeer Meerwal,U09IND04,5192113,5
745Vidhan Kala,U09IND04202313
827Mishika Jain,F09IND04192112
933Parshva Chaplot,U09IND04192111
1010Devanshi Bahety,F09IND0418,520,511
1139Sarthak suyal,U09IND0418,520,510,5
1219Kanishka, KharadiF09IND0418,519,511,5
135Daivik Rathi,U07IND04182012
1422Lithisha Sharma,F09IND04161710
151Aadish mehta,U07IND0415,517,510,5
1643Udbhav Upadhyay,U07IND03,51719,59,75
1725Manit Kaushik,U07IND03222511
1814Hetvik salvi,U09IND031921,59,25
1920Krishnaditya maheshwari,U09IND0319218
208Davisha Ranawat,F07IND0317187
2121Lehak Mehta,F09IND0317185
2230Nirvair kalra,U07IND0317175
2329Naysha Tater,F05IND0316187
2417Ishaan Verma,U09IND0316175
2534Parv Takodara,U09IND0316163
2642Tatvagya jain,U07IND0314156,25
2738Rudraksh sachdev,U09IND0314155
2813Guniksha singh dahiya,F09IND0313,515,56,5
2944Viaan Bumb,U07IND0312135
3018Jetik Jhanwar,U09IND02,51719,56,5
3124Mahira Ramani,F07IND02,517185,25
322Advik Sarit,U09IND02,515165,25
3326Mihan jain,U09IND02,512134,25
3440Shivansh Wadhwani,U07IND021921,56,5
3531Nitishma maroo,F07IND0217184
3623Madhavaditya Singh,U09IND0216185
3715Himani Gahlot,F09IND0216184
3835Priyansh sahu,U09IND0216172
393Arishtha Jain,F05IND0214,514,51
4012Dhiaan jain,U05IND0212,512,51
4137Rudhvi Mehta,F07IND0211111
4228Mohammad Ahad Khan,U09IND0116,517,51
4347Vihaan varma,U05IND0114,514,50
4441Suditi Ranawat,F05IND0114151
457David Foscein MJ,U09IND0110,511,52
466Daksh Darak,U05IND0012130
474Atharva chhajed,U09IND00000
4832Niyati Kunawat,F09IND00000
Cuối cùng Rank · 48 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Dhanvin, SharmaIND · 0 · № 116TB1 20,5 · TB2 22,5 · TB3 22,5Thể loại U09
2Dev matta,IND · 0 · № 95TB1 23 · TB2 24 · TB3 18Thể loại U07
3Vihaan, KariwalIND · 0 · № 465TB1 22 · TB2 25 · TB3 20Thể loại U09
4Viraj, DarakIND · 0 · № 485TB1 21 · TB2 23,5 · TB3 17,5Thể loại U07
5Ishaan mittal,IND · 0 · № 165TB1 18 · TB2 20 · TB3 15Thể loại U09
6Ranbeer Meerwal,IND · 0 · № 364,5TB1 19 · TB2 21 · TB3 13,5Thể loại U09
7Vidhan Kala,IND · 0 · № 454TB1 20 · TB2 23 · TB3 13Thể loại U09
8Mishika Jain,IND · 0 · № 274TB1 19 · TB2 21 · TB3 12Thể loại F09
9Parshva Chaplot,IND · 0 · № 334TB1 19 · TB2 21 · TB3 11Thể loại U09
10Devanshi Bahety,IND · 0 · № 104TB1 18,5 · TB2 20,5 · TB3 11Thể loại F09
11Sarthak suyal,IND · 0 · № 394TB1 18,5 · TB2 20,5 · TB3 10,5Thể loại U09
12Kanishka, KharadiIND · 0 · № 194TB1 18,5 · TB2 19,5 · TB3 11,5Thể loại F09
13Daivik Rathi,IND · 0 · № 54TB1 18 · TB2 20 · TB3 12Thể loại U07
14Lithisha Sharma,IND · 0 · № 224TB1 16 · TB2 17 · TB3 10Thể loại F09
15Aadish mehta,IND · 0 · № 14TB1 15,5 · TB2 17,5 · TB3 10,5Thể loại U07
16Udbhav Upadhyay,IND · 0 · № 433,5TB1 17 · TB2 19,5 · TB3 9,75Thể loại U07
17Manit Kaushik,IND · 0 · № 253TB1 22 · TB2 25 · TB3 11Thể loại U07
18Hetvik salvi,IND · 0 · № 143TB1 19 · TB2 21,5 · TB3 9,25Thể loại U09
19Krishnaditya maheshwari,IND · 0 · № 203TB1 19 · TB2 21 · TB3 8Thể loại U09
20Davisha Ranawat,IND · 0 · № 83TB1 17 · TB2 18 · TB3 7Thể loại F07
21Lehak Mehta,IND · 0 · № 213TB1 17 · TB2 18 · TB3 5Thể loại F09
22Nirvair kalra,IND · 0 · № 303TB1 17 · TB2 17 · TB3 5Thể loại U07
23Naysha Tater,IND · 0 · № 293TB1 16 · TB2 18 · TB3 7Thể loại F05
24Ishaan Verma,IND · 0 · № 173TB1 16 · TB2 17 · TB3 5Thể loại U09
25Parv Takodara,IND · 0 · № 343TB1 16 · TB2 16 · TB3 3Thể loại U09
26Tatvagya jain,IND · 0 · № 423TB1 14 · TB2 15 · TB3 6,25Thể loại U07
27Rudraksh sachdev,IND · 0 · № 383TB1 14 · TB2 15 · TB3 5Thể loại U09
28Guniksha singh dahiya,IND · 0 · № 133TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 6,5Thể loại F09
29Viaan Bumb,IND · 0 · № 443TB1 12 · TB2 13 · TB3 5Thể loại U07
30Jetik Jhanwar,IND · 0 · № 182,5TB1 17 · TB2 19,5 · TB3 6,5Thể loại U09
31Mahira Ramani,IND · 0 · № 242,5TB1 17 · TB2 18 · TB3 5,25Thể loại F07
32Advik Sarit,IND · 0 · № 22,5TB1 15 · TB2 16 · TB3 5,25Thể loại U09
33Mihan jain,IND · 0 · № 262,5TB1 12 · TB2 13 · TB3 4,25Thể loại U09
34Shivansh Wadhwani,IND · 0 · № 402TB1 19 · TB2 21,5 · TB3 6,5Thể loại U07
35Nitishma maroo,IND · 0 · № 312TB1 17 · TB2 18 · TB3 4Thể loại F07
36Madhavaditya Singh,IND · 0 · № 232TB1 16 · TB2 18 · TB3 5Thể loại U09
37Himani Gahlot,IND · 0 · № 152TB1 16 · TB2 18 · TB3 4Thể loại F09
38Priyansh sahu,IND · 0 · № 352TB1 16 · TB2 17 · TB3 2Thể loại U09
39Arishtha Jain,IND · 0 · № 32TB1 14,5 · TB2 14,5 · TB3 1Thể loại F05
40Dhiaan jain,IND · 0 · № 122TB1 12,5 · TB2 12,5 · TB3 1Thể loại U05
41Rudhvi Mehta,IND · 0 · № 372TB1 11 · TB2 11 · TB3 1Thể loại F07
42Mohammad Ahad Khan,IND · 0 · № 281TB1 16,5 · TB2 17,5 · TB3 1Thể loại U09
43Vihaan varma,IND · 0 · № 471TB1 14,5 · TB2 14,5 · TB3 0Thể loại U05
44Suditi Ranawat,IND · 0 · № 411TB1 14 · TB2 15 · TB3 1Thể loại F05
45David Foscein MJ,IND · 0 · № 71TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 2Thể loại U09
46Daksh Darak,IND · 0 · № 60TB1 12 · TB2 13 · TB3 0Thể loại U05
47Atharva chhajed,IND · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
48Niyati Kunawat,IND · 0 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F09