Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502183
LEGACY OF KINGS 2ND BLITZ CHESS CHAMPIONSHIP CONTACT 9592826552
Ấn Độ ( IND )SHIV MANDIR, PHASE 9 , MOHALI2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · SHIV MANDIR, PHASE 9 , MOHALI09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ chớp · 3 MIN + 2 SEC. INCREMENT FROM 1ST MOVETrung bình Hệ số Elo / tuổi 1227 / 1322 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- LEGACY OF KINGS 2ND BLITZ CHESS CHAMPIONSHIP CONTACT 9592826552
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Ngày
- 2026-09-27
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 3 MIN + 2 SEC. INCREMENT FROM 1ST MOVE
- Trọng tài trưởng
- SNA SAHIL GARG
- trọng tài
- MRS. BHUMIKA
- Giám đốc giải đấu
- SAHIL CHESS ACADEMY
- Tổ chức
- SAHIL CHESS ACADEMY , MOHALI
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1227 / 13
- nhập khẩu
- 22
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
LEGACY OF KINGS 2ND BLITZ CHESS CHAMPIONSHIP CONTACT 9592826552
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
LEGACY OF KINGS 2ND BLITZ CHESS CHAMPIONSHIP CONTACT 9592826552
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Aaryan bhatnagar, | IND | 1669 | 4,5 | 13 | 15 | 13 |
| 2 | 5 | Dhruv Vats, | IND | 1572 | 4 | 14 | 16,5 | 12,5 |
| 3 | 4 | Kartikay Kataria, | IND | 1604 | 4 | 11,5 | 13,5 | 10,5 |
| 4 | 2 | Pritesh Monu, | IND | 1635 | 3,5 | 13 | 14,5 | 8 |
| 5 | 3 | Aarav Dimri, | IND | 1608 | 3 | 13 | 15,5 | 8,5 |
| 6 | 15 | Dev kumar, | IND | 0 | 3 | 13 | 15 | 8 |
| 7 | 8 | Sunit Behl, | IND | 1449 | 3 | 12,5 | 15 | 8,25 |
| 8 | 14 | Bhuvnesh bedi, | IND | 0 | 3 | 11,5 | 13,5 | 6,5 |
| 9 | 6 | Divya Pratap, | IND | 1559 | 3 | 11 | 12 | 4,75 |
| 10 | 20 | Rayansh Arora, | IND | 0 | 2,5 | 12 | 12 | 4,25 |
| 11 | 12 | Aneesh mahajan, | IND | 0 | 2,5 | 11 | 12 | 3,25 |
| 12 | 16 | Divyansh garg, | IND | 0 | 2,5 | 10,5 | 12,5 | 5,25 |
| 13 | 9 | AKSHIT SHARMA, | IND | 1443 | 2,5 | 10 | 11 | 3,75 |
| 14 | 19 | Pargatjot Singh Arora, | IND | 0 | 2,5 | 8,5 | 8,5 | 1,75 |
| 15 | 7 | Lavit Dadhwal, | IND | 1460 | 2 | 14 | 16 | 4,5 |
| 16 | 13 | Ayaan Singla, | IND | 0 | 2 | 10,5 | 11,5 | 3,5 |
| 17 | 18 | Lakshya pratap singh, | IND | 0 | 2 | 10 | 11,5 | 3,5 |
| 18 | 22 | Sikander Redhu, | IND | 0 | 2 | 8 | 8 | 1 |
| 19 | 11 | Agam Singh Nagra, | IND | 0 | 1,5 | 10,5 | 12,5 | 3,25 |
| 20 | 17 | Khushansh Sethia, | IND | 0 | 1 | 10 | 10 | 0 |
| 21 | 21 | Shivansh Mangla, | IND | 0 | 1 | 10 | 10 | 0 |
| 22 | 10 | Aarush Gupta, | IND | 0 | 0 | 8 | 9 | 0 |
Cuối cùng Rank · 22 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Aaryan bhatnagar,IND · 1669 · № 14,5TB1 13 · TB2 15 · TB3 13
2Dhruv Vats,IND · 1572 · № 54TB1 14 · TB2 16,5 · TB3 12,5
3Kartikay Kataria,IND · 1604 · № 44TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 10,5
4Pritesh Monu,IND · 1635 · № 23,5TB1 13 · TB2 14,5 · TB3 8
5Aarav Dimri,IND · 1608 · № 33TB1 13 · TB2 15,5 · TB3 8,5
6Dev kumar,IND · 0 · № 153TB1 13 · TB2 15 · TB3 8
7Sunit Behl,IND · 1449 · № 83TB1 12,5 · TB2 15 · TB3 8,25
8Bhuvnesh bedi,IND · 0 · № 143TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 6,5
9Divya Pratap,IND · 1559 · № 63TB1 11 · TB2 12 · TB3 4,75
10Rayansh Arora,IND · 0 · № 202,5TB1 12 · TB2 12 · TB3 4,25
11Aneesh mahajan,IND · 0 · № 122,5TB1 11 · TB2 12 · TB3 3,25
12Divyansh garg,IND · 0 · № 162,5TB1 10,5 · TB2 12,5 · TB3 5,25
13AKSHIT SHARMA,IND · 1443 · № 92,5TB1 10 · TB2 11 · TB3 3,75
14Pargatjot Singh Arora,IND · 0 · № 192,5TB1 8,5 · TB2 8,5 · TB3 1,75
15Lavit Dadhwal,IND · 1460 · № 72TB1 14 · TB2 16 · TB3 4,5
16Ayaan Singla,IND · 0 · № 132TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 3,5
17Lakshya pratap singh,IND · 0 · № 182TB1 10 · TB2 11,5 · TB3 3,5
18Sikander Redhu,IND · 0 · № 222TB1 8 · TB2 8 · TB3 1
19Agam Singh Nagra,IND · 0 · № 111,5TB1 10,5 · TB2 12,5 · TB3 3,25
20Khushansh Sethia,IND · 0 · № 171TB1 10 · TB2 10 · TB3 0
21Shivansh Mangla,IND · 0 · № 211TB1 10 · TB2 10 · TB3 0
22Aarush Gupta,IND · 0 · № 100TB1 8 · TB2 9 · TB3 0