Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1493844

LEGACY OF KINGS 2ND UNDER 10 CONTACT NO. 9592826552

Ấn Độ ( IND )SHIV MANDIR, PHASE 9, MOHALI2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · SHIV MANDIR, PHASE 9, MOHALI09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuCờ nhanh · 15 MIN + 10 SEC FROM MOVE NO. 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1055 / 923 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
SNA SAHIL GARG
Giám đốc giải đấu
ADV. SAHIL GARG
Tổ chức
SAHIL CHESS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
SHIV MANDIR, PHASE 9, MOHALI ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1055 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
LEGACY OF KINGS 2ND UNDER 10 CONTACT NO. 9592826552
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
4
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 MIN + 10 SEC FROM MOVE NO. 1
Trọng tài trưởng
SNA SAHIL GARG
Giám đốc giải đấu
ADV. SAHIL GARG
Tổ chức
SAHIL CHESS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1055 / 9
nhập khẩu
23
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

LEGACY OF KINGS 2ND UNDER 10 CONTACT NO. 9592826552

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

LEGACY OF KINGS 2ND UNDER 10 CONTACT NO. 9592826552

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu

LEGACY OF KINGS 2ND UNDER 10 CONTACT NO. 9592826552 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu
Rank№Người chơiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3nwweKrtg ±
110Divyansh garg,U 10IND048,510,510,511———
23Shivansh Mangla,U 10IND140847,59,59,5110,4900
31Lavit Dadhwal,U 10IND1443389500000
42LAVIT KANSAL,U 10IND14143895100,5100
521Sikander Redhu,U 10IND0389500———
618Pratyaksh garg,U 10IND02,58,59,54,2510———
723Yaksh Kataria,U 10IND02,58,59,54,2500———
84Adhyan Ghai,U 10IND02,56,58,55,2500———
911Girisha,U 10IND02,56,57,54,2500———
1022Summukh Chandan,U 10IND029114,510———
1120RUTVIK SHARMA,U 10IND028,59,53,520———
1217Prabhleen kaur,U 10IND0288210———
1315Manasvin Sharma,U 10IND027,58,5200———
1419Rivansh Salaria,U 10IND026,57,5300———
1516Parth Raj Pangeni,U 10IND026,56,5110———
168Aryaansh sharma,U 10IND0267300———
1714Keeyan gupta,U 10IND0267210———
1813jaivy nagrath,U10IND0188010———
1912Ishan garg,U 10IND017,58,5110———
207Arshia Banerjee,U 10IND0179200———
219Ayansh Kumar,—IND0166000———
225Advik Arora,U 10IND0156100———
236AMAYRA,U 10IND0056000———
Cuối cùng Rank · 23 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Divyansh garg,IND · 0 · № 104TB1 8,5 · TB2 10,5 · TB3 10,5Hiệp hội U 10
2Shivansh Mangla,IND · 1408 · № 34TB1 7,5 · TB2 9,5 · TB3 9,5Hiệp hội U 10
3Lavit Dadhwal,IND · 1443 · № 13TB1 8 · TB2 9 · TB3 5Hiệp hội U 10
4LAVIT KANSAL,IND · 1414 · № 23TB1 8 · TB2 9 · TB3 5Hiệp hội U 10
5Sikander Redhu,IND · 0 · № 213TB1 8 · TB2 9 · TB3 5Hiệp hội U 10
6Pratyaksh garg,IND · 0 · № 182,5TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 4,25Hiệp hội U 10
7Yaksh Kataria,IND · 0 · № 232,5TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 4,25Hiệp hội U 10
8Adhyan Ghai,IND · 0 · № 42,5TB1 6,5 · TB2 8,5 · TB3 5,25Hiệp hội U 10
9Girisha,IND · 0 · № 112,5TB1 6,5 · TB2 7,5 · TB3 4,25Hiệp hội U 10
10Summukh Chandan,IND · 0 · № 222TB1 9 · TB2 11 · TB3 4,5Hiệp hội U 10
11RUTVIK SHARMA,IND · 0 · № 202TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 3,5Hiệp hội U 10
12Prabhleen kaur,IND · 0 · № 172TB1 8 · TB2 8 · TB3 2Hiệp hội U 10
13Manasvin Sharma,IND · 0 · № 152TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 2Hiệp hội U 10
14Rivansh Salaria,IND · 0 · № 192TB1 6,5 · TB2 7,5 · TB3 3Hiệp hội U 10
15Parth Raj Pangeni,IND · 0 · № 162TB1 6,5 · TB2 6,5 · TB3 1Hiệp hội U 10
16Aryaansh sharma,IND · 0 · № 82TB1 6 · TB2 7 · TB3 3Hiệp hội U 10
17Keeyan gupta,IND · 0 · № 142TB1 6 · TB2 7 · TB3 2Hiệp hội U 10
18jaivy nagrath,IND · 0 · № 131TB1 8 · TB2 8 · TB3 0Hiệp hội U10
19Ishan garg,IND · 0 · № 121TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 1Hiệp hội U 10
20Arshia Banerjee,IND · 0 · № 71TB1 7 · TB2 9 · TB3 2Hiệp hội U 10
21Ayansh Kumar,IND · 0 · № 91TB1 6 · TB2 6 · TB3 0
22Advik Arora,IND · 0 · № 51TB1 5 · TB2 6 · TB3 1Hiệp hội U 10
23AMAYRA,IND · 0 · № 60TB1 5 · TB2 6 · TB3 0Hiệp hội U 10