Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1493870

LEGACY OF KINGS 2ND UNDER 14 CONTACT NO. 9592826552

Ấn Độ ( IND )SHIV MANDIR, PHASE 9, MOHALI2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · SHIV MANDIR, PHASE 9, MOHALI09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuCờ nhanh · 15 MIN + 10 SEC FROM MOVE NO. 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1159 / 1213 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
SNA SAHIL GARG
Giám đốc giải đấu
ADV. SAHIL GARG
Tổ chức
SAHIL CHESS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
SHIV MANDIR, PHASE 9, MOHALI ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1159 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
LEGACY OF KINGS 2ND UNDER 14 CONTACT NO. 9592826552
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
4
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 MIN + 10 SEC FROM MOVE NO. 1
Trọng tài trưởng
SNA SAHIL GARG
Giám đốc giải đấu
ADV. SAHIL GARG
Tổ chức
SAHIL CHESS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1159 / 12
nhập khẩu
13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

LEGACY OF KINGS 2ND UNDER 14 CONTACT NO. 9592826552

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

LEGACY OF KINGS 2ND UNDER 14 CONTACT NO. 9592826552

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu

LEGACY OF KINGS 2ND UNDER 14 CONTACT NO. 9592826552 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu
Rank№Người chơiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Aarav Dimri,U 14IND16613,58108,75
23Kartikay Kataria,U 14IND14663,57,58,57,25
34Rayansh Arora,U 14IND142636,57,54
42Dhruv Vats,U 14IND15122,59104,75
513Utkrisht Kumar,U 14IND02,59104,75
66Agam Singh Nagra,U 14IND02,5894,25
712Pargatjot Singh Arora,U 14IND02,55,56,53,25
87Aneesh mahajan,U 14IND029103,5
98AVIJOT SINGH,U 14IND02783
1010Lakshya pratap singh,U 14IND017,58,51
115Aarush Gupta,U 14IND01781
129Khushansh Sethia,U 14IND01781
1311OJASVI CHAURAHI,U 14IND016,57,51
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Aarav Dimri,IND · 1661 · № 13,5TB1 8 · TB2 10 · TB3 8,75Hiệp hội U 14
2Kartikay Kataria,IND · 1466 · № 33,5TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 7,25Hiệp hội U 14
3Rayansh Arora,IND · 1426 · № 43TB1 6,5 · TB2 7,5 · TB3 4Hiệp hội U 14
4Dhruv Vats,IND · 1512 · № 22,5TB1 9 · TB2 10 · TB3 4,75Hiệp hội U 14
5Utkrisht Kumar,IND · 0 · № 132,5TB1 9 · TB2 10 · TB3 4,75Hiệp hội U 14
6Agam Singh Nagra,IND · 0 · № 62,5TB1 8 · TB2 9 · TB3 4,25Hiệp hội U 14
7Pargatjot Singh Arora,IND · 0 · № 122,5TB1 5,5 · TB2 6,5 · TB3 3,25Hiệp hội U 14
8Aneesh mahajan,IND · 0 · № 72TB1 9 · TB2 10 · TB3 3,5Hiệp hội U 14
9AVIJOT SINGH,IND · 0 · № 82TB1 7 · TB2 8 · TB3 3Hiệp hội U 14
10Lakshya pratap singh,IND · 0 · № 101TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 1Hiệp hội U 14
11Aarush Gupta,IND · 0 · № 51TB1 7 · TB2 8 · TB3 1Hiệp hội U 14
12Khushansh Sethia,IND · 0 · № 91TB1 7 · TB2 8 · TB3 1Hiệp hội U 14
13OJASVI CHAURAHI,IND · 0 · № 111TB1 6,5 · TB2 7,5 · TB3 1Hiệp hội U 14