Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1501916

King & Queen Of Chess 2026 - B18

Malaysia ( MAS )Kompleks Belia Sukan Sabah (Putatan)2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuMalaysia ( MAS ) · Kompleks Belia Sukan Sabah (Putatan)09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15+5Trung bình Hệ số Elo 117623 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Abdul Haziq
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Yusri
trọng tài
Abu Hamsah, Khairol Asmawi, Amirullah
Giám đốc giải đấu
Julazzmie
Tổ chức
Kelab Catur Pasir Putih
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Kompleks Belia Sukan Sabah (Putatan) ↗
Trung bình Hệ số Elo
1176
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
King & Queen Of Chess 2026 - B18
Liên đoàn
Malaysia ( MAS )
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15+5
Trọng tài trưởng
Abdul Haziq
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Yusri
trọng tài
Abu Hamsah, Khairol Asmawi, Amirullah
Giám đốc giải đấu
Julazzmie
Tổ chức
Kelab Catur Pasir Putih
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1176
nhập khẩu
23
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

King & Queen Of Chess 2026 - B18 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
13Alif Amjad KahiminU18MAS16315,5129,524
21Syahmi SalmidiU18MAS16475,512923,5
34AQEEF AFIF BIN AJILINU15MAS15665,512823
47Mohammad Farhan Najwan Bin SafranU15MAS1501502820
55Velen Lim Che MengU18MAS15345024,516
62Lim Chai SiangU15MAS16414,502818
720Muhammad Nurrahim Bin AjelanU15MAS0402411,75
86Mohammad Azin Haikal Bin JamainU18MAS15244023,513
916Mohamad Anil Adni Bin Ali SukaimiU18MAS040238,5
1013Dayyan Arfan Bin Shahrir AzmieU15MAS04022,512,5
1118Muhamad Zafri Bin Mohd SallehU15MAS0402111,5
1221Muhammad Nurrahman Bin AjelanU15MAS0402010,25
1319Muhammad Imran bin Azizul HassanU15MAS03,50239,25
1415Jayven Ryan JacksonU18MAS03126,59,5
158Adam Jae Bin FredericU15MAS030228,5
1612Clay Junior ChristopherU15MAS02,5023,54,25
1714Elvis SylvesterU18MAS02,50234
1810Brayson kok Jing rongU15MAS02,5021,54,5
1923Syed Ridhwan Bin AbdullahU18MAS02,50213,75
2017Mohammad Nafis Bin AzisU15MAS02,5016,53,75
2122Syareef Wafi Khan Bin PirzadaU15MAS020202,5
2211Chong Jun XinU15MAS00016,50
239Avicenna JaycobU15MAS0006,50
Cuối cùng Rank · 23 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Alif Amjad KahiminMAS · 1631 · № 35,5TB1 1 · TB2 29,5 · TB3 24Thể loại U18
2Syahmi SalmidiMAS · 1647 · № 15,5TB1 1 · TB2 29 · TB3 23,5Thể loại U18
3AQEEF AFIF BIN AJILINMAS · 1566 · № 45,5TB1 1 · TB2 28 · TB3 23Thể loại U15
4Mohammad Farhan Najwan Bin SafranMAS · 1501 · № 75TB1 0 · TB2 28 · TB3 20Thể loại U15
5Velen Lim Che MengMAS · 1534 · № 55TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 16Thể loại U18
6Lim Chai SiangMAS · 1641 · № 24,5TB1 0 · TB2 28 · TB3 18Thể loại U15
7Muhammad Nurrahim Bin AjelanMAS · 0 · № 204TB1 0 · TB2 24 · TB3 11,75Thể loại U15
8Mohammad Azin Haikal Bin JamainMAS · 1524 · № 64TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 13Thể loại U18
9Mohamad Anil Adni Bin Ali SukaimiMAS · 0 · № 164TB1 0 · TB2 23 · TB3 8,5Thể loại U18
10Dayyan Arfan Bin Shahrir AzmieMAS · 0 · № 134TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 12,5Thể loại U15
11Muhamad Zafri Bin Mohd SallehMAS · 0 · № 184TB1 0 · TB2 21 · TB3 11,5Thể loại U15
12Muhammad Nurrahman Bin AjelanMAS · 0 · № 214TB1 0 · TB2 20 · TB3 10,25Thể loại U15
13Muhammad Imran bin Azizul HassanMAS · 0 · № 193,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 9,25Thể loại U15
14Jayven Ryan JacksonMAS · 0 · № 153TB1 1 · TB2 26,5 · TB3 9,5Thể loại U18
15Adam Jae Bin FredericMAS · 0 · № 83TB1 0 · TB2 22 · TB3 8,5Thể loại U15
16Clay Junior ChristopherMAS · 0 · № 122,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 4,25Thể loại U15
17Elvis SylvesterMAS · 0 · № 142,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 4Thể loại U18
18Brayson kok Jing rongMAS · 0 · № 102,5TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 4,5Thể loại U15
19Syed Ridhwan Bin AbdullahMAS · 0 · № 232,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 3,75Thể loại U18
20Mohammad Nafis Bin AzisMAS · 0 · № 172,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 3,75Thể loại U15
21Syareef Wafi Khan Bin PirzadaMAS · 0 · № 222TB1 0 · TB2 20 · TB3 2,5Thể loại U15
22Chong Jun XinMAS · 0 · № 110TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 0Thể loại U15
23Avicenna JaycobMAS · 0 · № 90TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 0Thể loại U15