Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1501915

King & Queen Of Chess 2026 - G18

Malaysia ( MAS )Kompleks Belia Sukan Sabah (Putatan)2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuMalaysia ( MAS ) · Kompleks Belia Sukan Sabah (Putatan)09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15+5Trung bình Hệ số Elo 113623 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Abdul Haziq
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Yusri
trọng tài
Abu Hamsah, Khairol Asmawi, Amirullah
Giám đốc giải đấu
Julazzmie
Tổ chức
Kelab Catur Pasir Putih
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Kompleks Belia Sukan Sabah (Putatan) ↗
Trung bình Hệ số Elo
1136
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
King & Queen Of Chess 2026 - G18
Liên đoàn
Malaysia ( MAS )
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15+5
Trọng tài trưởng
Abdul Haziq
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Yusri
trọng tài
Abu Hamsah, Khairol Asmawi, Amirullah
Giám đốc giải đấu
Julazzmie
Tổ chức
Kelab Catur Pasir Putih
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1136
nhập khẩu
23
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

King & Queen Of Chess 2026 - G18 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Nuralesha Hana Binti Abu HamsahU15MAS1579612623,5
223ROZYVEL SHARON RONNYU18MAS0603027,5
31ANIS DANIELLA BINTI JUPINEH @ JUU15MAS15935022,517
48ARIANA ARISSA BINTI HAFFEDZANU15MAS0502014
56Khayla SalmidiU15MAS14514,5029,519,75
65BRIDGETTE SIMBA LEO ANSIEU15MAS14584,502415,5
712HANNA DANIA WONGU15MAS04,5022,514,25
810Dixie Scarlet DevronU15MAS04027,514
93Nami Stefani BonnifaceU15MAS15554022,512
1016Lichelle Layra SilverinusU15MAS04022,510
1113HAWAA NAYRA KAYSA BINTI HAJIRYU15MAS0402210,5
127ANIS NA'IMAH WAN BINTI ALIAS WANU15MAS03,5025,59,25
1315Jazellyn LajauU15MAS03,502512,75
149Aurelia Melvin OonU18MAS03,502512
154HOSANNA SENDIE LEO ANSIEU18MAS14903025,512
1619Nur Amirah Masrah Binti MiserahU18MAS03024,58
1717Lim Dee YingU15MAS030237
1820Nur Syasya Batrisyia Binti Mohd HaU15MAS03018,57
1914HAZELL DYANDRA YAPU15MAS02,50,5235,75
2022Riandra Marvira binti JeffeddyU15MAS02,50,518,55,75
2111Gabriella RolandU15MAS02022,54,5
2221Nurfatin Farhana Hoh Binti Mohd ShukriU18MAS020183
2318Nur Ameerah Damia Binti Abdul HaU15MAS01018,51
Cuối cùng Rank · 23 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Nuralesha Hana Binti Abu HamsahMAS · 1579 · № 26TB1 1 · TB2 26 · TB3 23,5Thể loại U15
2ROZYVEL SHARON RONNYMAS · 0 · № 236TB1 0 · TB2 30 · TB3 27,5Thể loại U18
3ANIS DANIELLA BINTI JUPINEH @ JUMAS · 1593 · № 15TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 17Thể loại U15
4ARIANA ARISSA BINTI HAFFEDZANMAS · 0 · № 85TB1 0 · TB2 20 · TB3 14Thể loại U15
5Khayla SalmidiMAS · 1451 · № 64,5TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 19,75Thể loại U15
6BRIDGETTE SIMBA LEO ANSIEMAS · 1458 · № 54,5TB1 0 · TB2 24 · TB3 15,5Thể loại U15
7HANNA DANIA WONGMAS · 0 · № 124,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 14,25Thể loại U15
8Dixie Scarlet DevronMAS · 0 · № 104TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 14Thể loại U15
9Nami Stefani BonnifaceMAS · 1555 · № 34TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 12Thể loại U15
10Lichelle Layra SilverinusMAS · 0 · № 164TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 10Thể loại U15
11HAWAA NAYRA KAYSA BINTI HAJIRYMAS · 0 · № 134TB1 0 · TB2 22 · TB3 10,5Thể loại U15
12ANIS NA'IMAH WAN BINTI ALIAS WANMAS · 0 · № 73,5TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 9,25Thể loại U15
13Jazellyn LajauMAS · 0 · № 153,5TB1 0 · TB2 25 · TB3 12,75Thể loại U15
14Aurelia Melvin OonMAS · 0 · № 93,5TB1 0 · TB2 25 · TB3 12Thể loại U18
15HOSANNA SENDIE LEO ANSIEMAS · 1490 · № 43TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 12Thể loại U18
16Nur Amirah Masrah Binti MiserahMAS · 0 · № 193TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 8Thể loại U18
17Lim Dee YingMAS · 0 · № 173TB1 0 · TB2 23 · TB3 7Thể loại U15
18Nur Syasya Batrisyia Binti Mohd HaMAS · 0 · № 203TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 7Thể loại U15
19HAZELL DYANDRA YAPMAS · 0 · № 142,5TB1 0,5 · TB2 23 · TB3 5,75Thể loại U15
20Riandra Marvira binti JeffeddyMAS · 0 · № 222,5TB1 0,5 · TB2 18,5 · TB3 5,75Thể loại U15
21Gabriella RolandMAS · 0 · № 112TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 4,5Thể loại U15
22Nurfatin Farhana Hoh Binti Mohd ShukriMAS · 0 · № 212TB1 0 · TB2 18 · TB3 3Thể loại U18
23Nur Ameerah Damia Binti Abdul HaMAS · 0 · № 181TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 1Thể loại U15