Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1501913

King & Queen Of Chess 2026 - G12

Malaysia ( MAS )Kompleks Belia Sukan Sabah (Putatan)2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuMalaysia ( MAS ) · Kompleks Belia Sukan Sabah (Putatan)09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15+5Trung bình Hệ số Elo 105432 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Abdul Haziq
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Yusri
trọng tài
Abu Hamsah, Khairol Asmawi, Amirullah
Giám đốc giải đấu
Julazzmie
Tổ chức
Kelab Catur Pasir Putih
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Kompleks Belia Sukan Sabah (Putatan) ↗
Trung bình Hệ số Elo
1054
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
King & Queen Of Chess 2026 - G12
Liên đoàn
Malaysia ( MAS )
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15+5
Trọng tài trưởng
Abdul Haziq
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Yusri
trọng tài
Abu Hamsah, Khairol Asmawi, Amirullah
Giám đốc giải đấu
Julazzmie
Tổ chức
Kelab Catur Pasir Putih
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1054
nhập khẩu
32
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

King & Queen Of Chess 2026 - G12 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
13Nur Aulia Ramadhani Binti JunaidiU12MAS15046128,526,25
21Nuranisha Haniya Binti Abu HamsahU12MAS16246028,525,5
32Melissa WongU12MAS16135,502923
426RACHEL CHIN MAN YIU12MAS05028,518,5
524Nurin Damia Firzanah Binti AdimU12MAS05027,519,25
629Shahana Aaliyah binti AdamU12MAS05024,518
79Brylye Ivania BennyU9MAS04,502516
817Ho Chu NingU9TPE04,502413,5
912Dania Binti Saizul FarhanU9MAS04,502011,25
1014Emma Azrina Binti EmranU12MAS0402711,5
1111Daisy Seanna DevronU12MAS0402611,5
127ATHIFAH NAJAH WAN BINTI ALIAS WAU12MAS0402311,5
1332YAALLMATHY SURENTHIRANU12MAS04022,510,5
1415Esmeralda Evolet HelmonU12MAS0402110
1520Nur Adelia Inaara Binti Matt AaronU12MAS03,502711,25
1622Nur Izana Binti Hirra SukryU12MAS03,5021,59,5
176Annur Assufiyah Binti Bani IrwinU12MAS03,50207,75
1819Megan Abygail Desmond ItalU12MAS030279
1918Kara Nurnailah Adelea Binti MuhammaU12MAS03024,58,5
2023Nur Raisya Batrisyia Binti Mohd HaU12MAS030248,5
215Angela WongU9MAS03023,59
2228REBECCA MELCA RONNYU9MAS03019,57,5
2331SITI AISYAH MARDIAHU9MAS030187
2421Nur Imani Binti Mohd IzharU12MAS030163
2513Dayang Nurazmya Aira Binti AzisU9MAS02,5022,57,25
268Bella Gisele ChongU12MAS02,5021,55,25
2725Rachael Diana DonysiusU9MAS02,5017,56,25
2810Daisy Dellana Bt Mohd FauzyU9MAS02020,55,5
294Amber Danielle Desmond ItalU9MAS020182
3030SITI AAFIYAH MARDHIYAU9MAS01118,51
3116Graciella RolandU9MAS011171
3227Rania Nuratiesya Binti RahmanU9MAS011171
Cuối cùng Rank · 32 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Nur Aulia Ramadhani Binti JunaidiMAS · 1504 · № 36TB1 1 · TB2 28,5 · TB3 26,25Thể loại U12
2Nuranisha Haniya Binti Abu HamsahMAS · 1624 · № 16TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 25,5Thể loại U12
3Melissa WongMAS · 1613 · № 25,5TB1 0 · TB2 29 · TB3 23Thể loại U12
4RACHEL CHIN MAN YIMAS · 0 · № 265TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 18,5Thể loại U12
5Nurin Damia Firzanah Binti AdimMAS · 0 · № 245TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 19,25Thể loại U12
6Shahana Aaliyah binti AdamMAS · 0 · № 295TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 18Thể loại U12
7Brylye Ivania BennyMAS · 0 · № 94,5TB1 0 · TB2 25 · TB3 16Thể loại U9
8Ho Chu NingTPE · 0 · № 174,5TB1 0 · TB2 24 · TB3 13,5Thể loại U9
9Dania Binti Saizul FarhanMAS · 0 · № 124,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 11,25Thể loại U9
10Emma Azrina Binti EmranMAS · 0 · № 144TB1 0 · TB2 27 · TB3 11,5Thể loại U12
11Daisy Seanna DevronMAS · 0 · № 114TB1 0 · TB2 26 · TB3 11,5Thể loại U12
12ATHIFAH NAJAH WAN BINTI ALIAS WAMAS · 0 · № 74TB1 0 · TB2 23 · TB3 11,5Thể loại U12
13YAALLMATHY SURENTHIRANMAS · 0 · № 324TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 10,5Thể loại U12
14Esmeralda Evolet HelmonMAS · 0 · № 154TB1 0 · TB2 21 · TB3 10Thể loại U12
15Nur Adelia Inaara Binti Matt AaronMAS · 0 · № 203,5TB1 0 · TB2 27 · TB3 11,25Thể loại U12
16Nur Izana Binti Hirra SukryMAS · 0 · № 223,5TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 9,5Thể loại U12
17Annur Assufiyah Binti Bani IrwinMAS · 0 · № 63,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 7,75Thể loại U12
18Megan Abygail Desmond ItalMAS · 0 · № 193TB1 0 · TB2 27 · TB3 9Thể loại U12
19Kara Nurnailah Adelea Binti MuhammaMAS · 0 · № 183TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 8,5Thể loại U12
20Nur Raisya Batrisyia Binti Mohd HaMAS · 0 · № 233TB1 0 · TB2 24 · TB3 8,5Thể loại U12
21Angela WongMAS · 0 · № 53TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 9Thể loại U9
22REBECCA MELCA RONNYMAS · 0 · № 283TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 7,5Thể loại U9
23SITI AISYAH MARDIAHMAS · 0 · № 313TB1 0 · TB2 18 · TB3 7Thể loại U9
24Nur Imani Binti Mohd IzharMAS · 0 · № 213TB1 0 · TB2 16 · TB3 3Thể loại U12
25Dayang Nurazmya Aira Binti AzisMAS · 0 · № 132,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 7,25Thể loại U9
26Bella Gisele ChongMAS · 0 · № 82,5TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 5,25Thể loại U12
27Rachael Diana DonysiusMAS · 0 · № 252,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 6,25Thể loại U9
28Daisy Dellana Bt Mohd FauzyMAS · 0 · № 102TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 5,5Thể loại U9
29Amber Danielle Desmond ItalMAS · 0 · № 42TB1 0 · TB2 18 · TB3 2Thể loại U9
30SITI AAFIYAH MARDHIYAMAS · 0 · № 301TB1 1 · TB2 18,5 · TB3 1Thể loại U9
31Graciella RolandMAS · 0 · № 161TB1 1 · TB2 17 · TB3 1Thể loại U9
32Rania Nuratiesya Binti RahmanMAS · 0 · № 271TB1 1 · TB2 17 · TB3 1Thể loại U9