Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1501326

2nd Shefali Memorial International Open FIDE Rating Rapid Chess Tournament 2026 // Prizes : ₹ 40,000 + 33 Trophies // Entry Fee ₹ 200

Ấn Độ ( IND )NSRCC, Agartala, Tripura2026/11/07 – 2026/11/08Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · NSRCC, Agartala, Tripura11/07 – 11/08Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 15 minutes for game with 5 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1502 / 1646 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Anupam, Bhattacharjee 33391750
Giám đốc giải đấu
SNA Priyabrata, Bhattacharya 88127532
Tổ chức
SNA Priyabrata, Bhattacharya
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
NSRCC, Agartala, Tripura ↗
FIDE Event ID
499400
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1502 / 16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
2nd Shefali Memorial International Open FIDE Rating Rapid Chess Tournament 2026 // Prizes : ₹ 40,000 + 33 Trophies // Entry Fee ₹ 200
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-11-07 – 2026-11-08
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 minutes for game with 5 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
IA Anupam, Bhattacharjee 33391750
Giám đốc giải đấu
SNA Priyabrata, Bhattacharya 88127532
Tổ chức
SNA Priyabrata, Bhattacharya
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1502 / 16
FIDE Event ID
499400
nhập khẩu
46
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Registration Link : https://forms.gle/LJB6dsCTjTP9aXKB6 Entry Up to 17:30 Hrs on 4th November 2026 Registration Contact : SNA Priyabrata Bhattacharya (8132962551) FA Panna Ahmed (6909040308) Dr. Jayanta Saha (9862682047) Mr. Setu Ranjan Das (9774441060)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Registration Link : https://forms.gle/LJB6dsCTjTP9aXKB6 Entry Up to 17:30 Hrs on 4th November 2026 Registration Contact : SNA Priyabrata Bhattacharya (8132962551) FA Panna Ahmed (6909040308) Dr. Jayanta Saha (9862682047) Mr. Setu Ranjan Das (9774441060)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

2nd Shefali Memorial International Open FIDE Rating Rapid Chess Tournament 2026 // Prizes : ₹ 40,000 + 33 Trophies // Entry Fee ₹ 200 · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6Krtg ±
11Anustoop, Biswas———0000000200
22Soumalya, Mondol———0000000200
33Sayan, BaruaU14——0000000400
44Arhan, ChatterjeeU14——0000000400
55Aditya, BaksiU12——0000000400
66Ansh, Javla———0000000400
77Roy, Amitava———0000000400
88Pitambar, DebnathU12——0000000400
99Ambarish, SahaU10——0000000400
1010Sharangsh, GhoshU12——0000000400
1111Dhanamanti, DeyF12——0000000400
1212Dipak, DasS60——0000000400
1313Navonil, DasU10——0000000400
1414Debapriya, DebnathU14——0000000400
1515Sukhendu, Tripura———0000000400
1616Thrishika, KumarapuF08——0000000400
1717Shubhayan, DasU10——0000000400
1818Md Akbar, Hossain———0000000200
1919Dilshad, SF10——0000000400
2020Rajib, Roy———0000000400
2121Debraj, BhattacharyaU08——0000000400
2222Meghoja, Das SharmaF14——0000000400
2323Nivedh, ChetryU10——0000000400
2424Rounak, DasU14——0000000400
2525Sarkar, Atanu———0000000400
2626Ayansh, SahaU10——0000000400
2727Siddhartha, DebbarmaU12——0000000400
2828Abantika, ChakrabortyF10——0000000400
2929Kabir, IslamU10——0000000400
3030Shrihan, KaityU14——0000000400
3131Dehan, BhowmikU12——0000000400
3232Adrij, MajumdarU10——0000000——
3333Adrija, SahaF12——0000000——
3434Aishani, BhowmikF10——0000000——
3535Betanabelli, Aadhya Sriyanshi———0000000——
3636Bhargavi, DharF08——0000000——
3737Bhattacharjee, Kritika———0000000——
3838Datta Choudhury, Debangsh———0000000——
3939Debbarma, AnantaraiU08——0000000——
4040Debopriyo, PaulU08——0000000——
4141Dey, Dhananjoy———0000000——
4242Majumder, Uday———0000000——
4343Reyansh, JyotiU06——0000000——
4444Saha Aadvik,———0000000——
4545Sen, Prashanta———0000000——
4646Srihaan, Kumar BanikU08——0000000——
Cuối cùng Rank · 46 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Anustoop, Biswas · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Soumalya, Mondol · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Sayan, Barua · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14
4Arhan, Chatterjee · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14
5Aditya, Baksi · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U12
6Ansh, Javla · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Roy, Amitava · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Pitambar, Debnath · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U12
9Ambarish, Saha · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U10
10Sharangsh, Ghosh · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U12
11Dhanamanti, Dey · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F12
12Dipak, Das · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại S60
13Navonil, Das · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U10
14Debapriya, Debnath · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14
15Sukhendu, Tripura · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16Thrishika, Kumarapu · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F08
17Shubhayan, Das · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U10
18Md Akbar, Hossain · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
19Dilshad, S · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F10
20Rajib, Roy · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
21Debraj, Bhattacharya · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08
22Meghoja, Das Sharma · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F14
23Nivedh, Chetry · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U10
24Rounak, Das · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14
25Sarkar, Atanu · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
26Ayansh, Saha · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U10
27Siddhartha, Debbarma · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U12
28Abantika, Chakraborty · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F10
29Kabir, Islam · — · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U10
30Shrihan, Kaity · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14
31Dehan, Bhowmik · — · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U12
32Adrij, Majumdar · — · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U10
33Adrija, Saha · — · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F12
34Aishani, Bhowmik · — · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F10
35Betanabelli, Aadhya Sriyanshi · — · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
36Bhargavi, Dhar · — · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F08
37Bhattacharjee, Kritika · — · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
38Datta Choudhury, Debangsh · — · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
39Debbarma, Anantarai · — · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08
40Debopriyo, Paul · — · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08
41Dey, Dhananjoy · — · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
42Majumder, Uday · — · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
43Reyansh, Jyoti · — · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U06
44Saha Aadvik, · — · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
45Sen, Prashanta · — · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
46Srihaan, Kumar Banik · — · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08