Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1501288

3rd T-RERA Open FIDE Rating International Chess Tournament 2026 // Prizes : ₹ 4,00,000 + 33 Trophies /// Entry Fee ₹ 600

Ấn Độ ( IND )NSRCC, Agartala, Tripura2026/11/04 – 2026/11/10Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · NSRCC, Agartala, Tripura11/04 – 11/10Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90 minutes with 30 second increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1530 / 1540 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Anupam, Bhattacharjee 33391750
Giám đốc giải đấu
SNA Priyabrata, Bhattacharya 88127532
Tổ chức
T-Rera, Agartala, Tripura
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
NSRCC, Agartala, Tripura ↗
FIDE Event ID
499402
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1530 / 15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
3rd T-RERA Open FIDE Rating International Chess Tournament 2026 // Prizes : ₹ 4,00,000 + 33 Trophies /// Entry Fee ₹ 600
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-11-04 – 2026-11-10
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90 minutes with 30 second increment from move 1
Trọng tài trưởng
IA Anupam, Bhattacharjee 33391750
Giám đốc giải đấu
SNA Priyabrata, Bhattacharya 88127532
Tổ chức
T-Rera, Agartala, Tripura
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1530 / 15
FIDE Event ID
499402
nhập khẩu
40
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Registration Link : https://forms.gle/TCw8JW1G6gsZetsL8 Entry Up to 17:30 Hrs on 1st November 2026 Registration Contact : SNA Priyabrata Bhattacharya (8132962551) FA Panna Ahmed (6909040308) Dr. Jayanta Saha (9862682047) Mr. Setu Ranjan Das (9774441060)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Registration Link : https://forms.gle/TCw8JW1G6gsZetsL8 Entry Up to 17:30 Hrs on 1st November 2026 Registration Contact : SNA Priyabrata Bhattacharya (8132962551) FA Panna Ahmed (6909040308) Dr. Jayanta Saha (9862682047) Mr. Setu Ranjan Das (9774441060)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

3rd T-RERA Open FIDE Rating International Chess Tournament 2026 // Prizes : ₹ 4,00,000 + 33 Trophies /// Entry Fee ₹ 600 · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5Krtg ±
11Anustoop, Biswas———000000200
22Banik, Hrishikesh Kumar———000000400
33Sayan, BaruaU14——000000400
44Soumalya, Mondol———000000200
55Aditya, BaksiU12——000000400
66Arhan, ChatterjeeU14——000000400
77Pitambar, DebnathU12——000000400
88Sharangsh, GhoshU12——000000400
99Thrishika, KumarapuF08——000000400
1010Dilshad, SF10——000000400
1111Sarkar, Atanu———000000400
1212Navonil, DasU10——000000400
1313Shubhayan, DasU10——000000400
1414Sukhendu, Tripura———000000400
1515Dehan, BhowmikU12——000000400
1616Rounak, DasU14——000000400
1717Debraj, BhattacharyaU08——000000400
1818Dipak, DasS60——000000400
1919Siddhartha, DebbarmaU12——000000400
2020Rajib, Roy———000000200
2121Anushka, DebnathF14——000000400
2222Ambarish, SahaU10——000000400
2323Shrihan, KaityU14——000000400
2424Adiraj, DattaU08——000000——
2525Adrija, SahaF12——000000——
2626Aishani, BhowmikF10——000000——
2727Bhargavi, DharF08——000000——
2828Bhattacharjee, Kritika———000000——
2929Chakraborty, Pradumnya———000000——
3030Deb, Barnav———000000——
3131Debbarma, Anantarai———000000——
3232Debopriyo, PaulU08——000000——
3333Majumder, Uday———000000——
3434Md.Pratik Ahamed,———000000——
3535Meghoja, Das SharmaF14——000000——
3636Nivedh, ChetryU10——000000——
3737Paul, Indrashish———000000——
3838Sauhardya, Sengupta———000000——
3939Sen, Prashanta———000000——
4040Srihaan, Kumar BanikU08——000000——
Cuối cùng Rank · 40 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Anustoop, Biswas · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Banik, Hrishikesh Kumar · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Sayan, Barua · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U14
4Soumalya, Mondol · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Aditya, Baksi · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U12
6Arhan, Chatterjee · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U14
7Pitambar, Debnath · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U12
8Sharangsh, Ghosh · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U12
9Thrishika, Kumarapu · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại F08
10Dilshad, S · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại F10
11Sarkar, Atanu · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Navonil, Das · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U10
13Shubhayan, Das · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U10
14Sukhendu, Tripura · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Dehan, Bhowmik · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U12
16Rounak, Das · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U14
17Debraj, Bhattacharya · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U08
18Dipak, Das · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại S60
19Siddhartha, Debbarma · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U12
20Rajib, Roy · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Anushka, Debnath · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại F14
22Ambarish, Saha · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U10
23Shrihan, Kaity · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U14
24Adiraj, Datta · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U08
25Adrija, Saha · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại F12
26Aishani, Bhowmik · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại F10
27Bhargavi, Dhar · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại F08
28Bhattacharjee, Kritika · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
29Chakraborty, Pradumnya · — · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
30Deb, Barnav · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
31Debbarma, Anantarai · — · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
32Debopriyo, Paul · — · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U08
33Majumder, Uday · — · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
34Md.Pratik Ahamed, · — · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
35Meghoja, Das Sharma · — · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại F14
36Nivedh, Chetry · — · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U10
37Paul, Indrashish · — · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
38Sauhardya, Sengupta · — · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
39Sen, Prashanta · — · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
40Srihaan, Kumar Banik · — · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U08