Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1501314

1st T-RERA International Open FIDE Rating Blitz Chess Tournament, 2026 // Prizes : ₹ 40,000 + 33 Trophies // Entry Fee ₹ 200

Ấn Độ ( IND )NSRCC, Agartala, Tripura2026/11/10 – 2026/11/10Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · NSRCC, Agartala, Tripura11/10 – 11/10Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ chớp · 3 minutes for game with 2 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1522 / 1633 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Anupam, Bhattacharjee 33391750
Giám đốc giải đấu
SNA Priyabrata, Bhattacharya 88127532
Tổ chức
T-Rera, Agartala, Tripura
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
NSRCC, Agartala, Tripura ↗
FIDE Event ID
499401
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1522 / 16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
1st T-RERA International Open FIDE Rating Blitz Chess Tournament, 2026 // Prizes : ₹ 40,000 + 33 Trophies // Entry Fee ₹ 200
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-11-10
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3 minutes for game with 2 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
IA Anupam, Bhattacharjee 33391750
Giám đốc giải đấu
SNA Priyabrata, Bhattacharya 88127532
Tổ chức
T-Rera, Agartala, Tripura
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1522 / 16
FIDE Event ID
499401
nhập khẩu
33
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Registration Link : https://forms.gle/gJUkzdZZ8H9CqmGG6 Entry Up to 17:30 Hrs on 7th November 2026 Registration Contact : SNA Priyabrata Bhattacharya (8132962551) FA Panna Ahmed (6909040308) Dr. Jayanta Saha (9862682047) Mr. Setu Ranjan Das (9774441060)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Registration Link : https://forms.gle/gJUkzdZZ8H9CqmGG6 Entry Up to 17:30 Hrs on 7th November 2026 Registration Contact : SNA Priyabrata Bhattacharya (8132962551) FA Panna Ahmed (6909040308) Dr. Jayanta Saha (9862682047) Mr. Setu Ranjan Das (9774441060)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

1st T-RERA International Open FIDE Rating Blitz Chess Tournament, 2026 // Prizes : ₹ 40,000 + 33 Trophies // Entry Fee ₹ 200 · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6Krtg ±
11Anustoop, Biswas———0000000200
22Sayan, BaruaU14——0000000400
33Aditya, BaksiU12——0000000400
44Banik, Hrishikesh Kumar———0000000400
55Arhan, ChatterjeeU14——0000000400
66Roy, Amitava———0000000400
77Thrishika, KumarapuF08——0000000400
88Navonil, DasU10——0000000400
99Sarkar, Atanu———0000000400
1010Shubhayan, DasU10——0000000400
1111Dipak, DasS60——0000000200
1212Dehan, BhowmikU12——0000000400
1313Siddhartha, DebbarmaU12——0000000400
1414Dilshad, SF10——0000000400
1515Sukhendu, Tripura———0000000400
1616Rounak, DasU14——0000000400
1717Debraj, BhattacharyaU08——0000000400
1818Aishani, BhowmikF10——0000000400
1919Adrija, SahaF12——0000000400
2020Ambarish, SahaU10——0000000400
2121Rajib, Roy———0000000200
2222Shrihan, KaityU14——0000000400
2323Meghoja, Das SharmaF14——0000000400
2424Adiraj, DattaU08——0000000——
2525Bhargavi, DharF08——0000000——
2626Bhattacharjee, Kritika———0000000——
2727Debbarma, AnantaraiU08——0000000——
2828Majumder, Uday———0000000——
2929Saha, Aadvik———0000000——
3030Sen, Prashanta———0000000——
3131Srihaan, Kumar BanikU08——0000000——
3232Sukladas, Dip———0000000——
3333Suryaveer, DattaU12——0000000——
Cuối cùng Rank · 33 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Anustoop, Biswas · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Sayan, Barua · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14
3Aditya, Baksi · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U12
4Banik, Hrishikesh Kumar · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Arhan, Chatterjee · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14
6Roy, Amitava · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Thrishika, Kumarapu · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F08
8Navonil, Das · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U10
9Sarkar, Atanu · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Shubhayan, Das · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U10
11Dipak, Das · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại S60
12Dehan, Bhowmik · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U12
13Siddhartha, Debbarma · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U12
14Dilshad, S · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F10
15Sukhendu, Tripura · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16Rounak, Das · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14
17Debraj, Bhattacharya · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08
18Aishani, Bhowmik · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F10
19Adrija, Saha · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F12
20Ambarish, Saha · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U10
21Rajib, Roy · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
22Shrihan, Kaity · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14
23Meghoja, Das Sharma · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F14
24Adiraj, Datta · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08
25Bhargavi, Dhar · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F08
26Bhattacharjee, Kritika · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
27Debbarma, Anantarai · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08
28Majumder, Uday · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
29Saha, Aadvik · — · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
30Sen, Prashanta · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
31Srihaan, Kumar Banik · — · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08
32Sukladas, Dip · — · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
33Suryaveer, Datta · — · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U12