Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1498665
ფოთის გრან-პრის გათამაშების IV ეტაპი 10 წლის მოჭადრაკეთა შორის, პირველი ლიგა
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- ფოთის გრან-პრის გათამაშების IV ეტაპი 10 წლის მოჭადრაკეთა შორის, პირველი ლიგა
- Liên đoàn
- Georgia ( GEO )
- Vị trí
- ფოთი ↗
- Ngày
- 2026-09-17 – 2026-09-21
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 25 წუთი თითოეულ მოჭადრაკეს პარტიის ბოლომდე, ყოველ სვლაზე 5 წამის დამატებით
- Trọng tài trưởng
- ჩაჩუა გოჩა
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- ფოთის საჭადრაკო კლუბი ''ნანა''
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1000 / 10
- nhập khẩu
- 10
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | მუჯირი, გაბრიელ | GEO | 0 | 6 | 0 | 25 | 27 |
| 2 | 4 | მიქავა, მათე | GEO | 0 | 5,5 | 0 | 24,5 | 24,5 |
| 3 | 3 | ლაშხია, ალექსანდრე | GEO | 0 | 4,5 | 0 | 24,5 | 24,5 |
| 4 | 8 | ქიქავა, ანა | GEO | 0 | 4 | 0 | 26 | 28 |
| 5 | 9 | ქირია, მათე | GEO | 0 | 4 | 0 | 25 | 25 |
| 6 | 1 | ახალაია, თომა | GEO | 0 | 4 | 0 | 22,5 | 22,5 |
| 7 | 7 | ქვარცხავა, საბა | GEO | 0 | 3 | 0 | 22,5 | 22,5 |
| 8 | 2 | კუცია, მარიამ | GEO | 0 | 2 | 1 | 24,5 | 24,5 |
| 9 | 6 | ჟუკოვ, რომა | GEO | 0 | 2 | 2 | 21,5 | 21,5 |
| 10 | 10 | ჰუდა, ალექსანდრე | GEO | 0 | 0 | 0 | 23 | 25 |
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1მუჯირი, გაბრიელGEO · 0 · № 56TB1 0 · TB2 25 · TB3 27
2მიქავა, მათეGEO · 0 · № 45,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 24,5
3ლაშხია, ალექსანდრეGEO · 0 · № 34,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 24,5
4ქიქავა, ანაGEO · 0 · № 84TB1 0 · TB2 26 · TB3 28
5ქირია, მათეGEO · 0 · № 94TB1 0 · TB2 25 · TB3 25
6ახალაია, თომაGEO · 0 · № 14TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 22,5
7ქვარცხავა, საბაGEO · 0 · № 73TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 22,5
8კუცია, მარიამGEO · 0 · № 22TB1 1 · TB2 24,5 · TB3 24,5
9ჟუკოვ, რომაGEO · 0 · № 62TB1 2 · TB2 21,5 · TB3 21,5
10ჰუდა, ალექსანდრეGEO · 0 · № 100TB1 0 · TB2 23 · TB3 25