Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1498660
ფოთის გრან-პრის გათამაშების IV ეტაპი 16 წლის მოჭადრაკეთა შორის, პირველი ლიგა
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- ფოთის გრან-პრის გათამაშების IV ეტაპი 16 წლის მოჭადრაკეთა შორის, პირველი ლიგა
- Liên đoàn
- Georgia ( GEO )
- Vị trí
- ფოთი ↗
- Ngày
- 2026-09-17 – 2026-09-21
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 25 წუთი თითოეულ მოჭადრაკეს პარტიის ბოლომდე, ყოველ სვლაზე 5 წამის დამატებით
- Trọng tài trưởng
- ჩაჩუა გოჩა
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- ფოთის საჭადრაკო კლუბი ''ნანა''
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1109 / 13
- nhập khẩu
- 12
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | ბოკუჩავა, ალექსანდრე | GEO | 0 | 6,5 | 0 | 24,5 | 27 |
| 2 | 1 | ლემონჯავა, სალომე | GEO | 1457 | 6 | 0 | 24,5 | 26 |
| 3 | 2 | ლობჟანია, საბა | GEO | 1436 | 5 | 0 | 26 | 27,5 |
| 4 | 6 | მატარაძე, სესილი | GEO | 0 | 4 | 0 | 25,5 | 25,5 |
| 5 | 9 | სინიცინა, ივეტა | GEO | 0 | 4 | 0 | 16,5 | 16,5 |
| 6 | 5 | მამფორია, ანდრია | GEO | 0 | 3,5 | 0 | 28,5 | 31,5 |
| 7 | 3 | ჭითანავა, ნია | GEO | 1409 | 3 | 0 | 28,5 | 28,5 |
| 8 | 8 | ჟუკოვ, მიროსლავ | GEO | 0 | 3 | 0 | 21 | 21 |
| 9 | 11 | ქიქავა, მარიამ | GEO | 0 | 3 | 0 | 21 | 21 |
| 10 | 10 | ფაღავა, გაბრიელ | GEO | 0 | 2,5 | 0 | 24 | 24 |
| 11 | 7 | მგელაძე, ლუკას | GEO | 0 | 1,5 | 0 | 20,5 | 22 |
| 12 | 12 | ყუფარაძე, ალექსანდრე | GEO | 0 | 0 | 0 | 19,5 | 21 |
Cuối cùng Rank · 12 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1ბოკუჩავა, ალექსანდრეGEO · 0 · № 46,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 27
2ლემონჯავა, სალომეGEO · 1457 · № 16TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 26
3ლობჟანია, საბაGEO · 1436 · № 25TB1 0 · TB2 26 · TB3 27,5
4მატარაძე, სესილიGEO · 0 · № 64TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 25,5
5სინიცინა, ივეტაGEO · 0 · № 94TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 16,5
6მამფორია, ანდრიაGEO · 0 · № 53,5TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 31,5
7ჭითანავა, ნიაGEO · 1409 · № 33TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 28,5
8ჟუკოვ, მიროსლავGEO · 0 · № 83TB1 0 · TB2 21 · TB3 21
9ქიქავა, მარიამGEO · 0 · № 113TB1 0 · TB2 21 · TB3 21
10ფაღავა, გაბრიელGEO · 0 · № 102,5TB1 0 · TB2 24 · TB3 24
11მგელაძე, ლუკასGEO · 0 · № 71,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 22
12ყუფარაძე, ალექსანდრეGEO · 0 · № 120TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 21